Quá khứ phủ định (Kielteinen imperfekti)
1. Công thức: trợ động từ phủ định + NUT-dạng
Quá khứ phủ định = en/et/ei/emme/ette/eivät (chia theo ngôi) + NUT-phân từ của động từ chính. Khác với khẳng định (thêm dấu -i-), phủ định KHÔNG có -i-.
| Ngôi | Trợ ĐT phủ định | + NUT-dạng |
|---|---|---|
| minä | en | ottanut (số ít) |
| sinä | et | |
| hän | ei | |
| me | emme | ottaneet (số nhiều) |
| te | ette | |
| he | eivät |
👉 en ottanut = tôi đã không lấy · emme ottaneet = chúng tôi đã không lấy.
2. Cách tạo NUT-dạng theo nhóm động từ
| Nhóm | Nguyên thể | NUT-dạng (số ít) | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| VT1 | ottaa | ottanut | thân + -nut/-nyt |
| VT2 | saada · syödä | saanut · syönyt | thân + -nut/-nyt |
| VT3 | tulla · mennä · nousta | tullut · mennyt · noussut | phụ âm cuối đồng hóa (l→llut, n→nnyt, s→ssut) |
| VT4 | haluta · tavata | halunnut · tavannut | thân + -nnut/-nnyt |
| VT5 | valita · tarvita | valinnut · tarvinnut | thân + -nnut/-nnyt |
| olla | olla | ollut | bất quy tắc quen thuộc |
Vowel harmony: có a/o/u → -nut · có ä/ö/y (hoặc chỉ e/i) → -nyt.
3. ⭐ Số ít -nut/-nyt ↔ số nhiều -neet
Điểm quan trọng nhất: ngôi số ít (minä/sinä/hän) dùng -nut/-nyt, ngôi số nhiều (me/te/he) đổi thành -neet.
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| en ottanut | emme ottaneet |
| hän ei mennyt | he eivät menneet |
| et ollut | ette olleet |
4. So sánh: khẳng định ↔ phủ định
| Khẳng định (có -i-) | Phủ định (en + NUT) |
|---|---|
| otin (tôi đã lấy) | en ottanut (tôi đã không lấy) |
| hän tuli (anh ấy đã đến) | hän ei tullut |
| söimme (chúng tôi đã ăn) | emme syöneet |
| hän halusi (anh ấy đã muốn) | hän ei halunnut |
5. ⚠️ Bẫy thường gặp
① Dùng thân hiện tại thay vì NUT-dạng (lỗi phổ biến nhất):
❌ en otti · ❌ en ota (cái này là hiện tại!) → ✅ en ottanut.
② Quên đổi -neet ở số nhiều:
❌ emme ottanut → ✅ emme ottaneet.
③ Nhầm phủ định hiện tại với quá khứ:
en ota = tôi không lấy (bây giờ) · en ottanut = tôi đã không lấy (hôm qua). Chỉ khác chỗ động từ chính: hiện tại dùng thân, quá khứ dùng NUT-dạng.
Bảng chia quá khứ phủ định — 5 nhóm + olla
| Ngôi | ottaa (VT1) | syödä (VT2) | tulla (VT3) | haluta (VT4) | olla |
|---|---|---|---|---|---|
| minä | en ottanut | en syönyt | en tullut | en halunnut | en ollut |
| sinä | et ottanut | et syönyt | et tullut | et halunnut | et ollut |
| hän | ei ottanut | ei syönyt | ei tullut | ei halunnut | ei ollut |
| me | emme ottaneet | emme syöneet | emme tulleet | emme halunneet | emme olleet |
| te | ette ottaneet | ette syöneet | ette tulleet | ette halunneet | ette olleet |
| he | eivät ottaneet | eivät syöneet | eivät tulleet | eivät halunneet | eivät olleet |