Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

5 Loại động từ (Verbityypit 1–5)

Cơ bản
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Vì sao phải biết verbityyppi?

Động từ tiếng Phần chia thành 5 nhóm theo đuôi nguyên thể (dạng từ điển). Biết từ thuộc nhóm nào → biết cách lấy thân → chia đúng mọi ngôi. Đây là chìa khóa của toàn bộ ngữ pháp động từ.

2. Nhận diện 5 nhóm qua đuôi nguyên thể

NhómĐuôi nguyên thểVí dụNghĩa
VT12 nguyên âm + a/äpuhua, istua, lukea, ottaanói, ngồi, đọc, lấy
VT2-da/-däsyö, juoda, saada, voidaăn, uống, nhận, có thể
VT3-lla/-llä, -nna/-nnä, -rra/-rrä, -sta/-stätulla, men, purra, pesđến, đi, cắn, rửa
VT4nguyên âm + ta/tä (-ata/-ätä, -ota, -uta...)haluta, tavata, pelata, siivotamuốn, gặp, chơi, dọn dẹp
VT5-ita/-itätarvita, valita, häiritäcần, chọn, làm phiền

3. Cách lấy thân từng nhóm

NhómCách lấy thânVí dụChia ngôi minä
VT1bỏ -a/-ä cuốipuhua → puhu-puhun
VT2bỏ -da/-däsyödä → syö-syön
VT3bỏ 2 chữ cái cuối, thêm -etulla → tul- → tule-tulen
VT4bỏ -ta/-tä, thêm -a/-ähaluta → halua-haluan
VT5bỏ -ta/-tä, thêm -tsetarvita → tarvitse-tarvitsen

Đuôi ngôi chung cho mọi nhóm: -n, -t, (hän: kéo dài nguyên âm), -mme, -tte, -vat/-vät. Ở ngôi hän, nguyên âm cuối thân được kéo dài (puhuu, tulee, haluaa, tarvitsee) — TRỪ VT2 vì thân đã kết thúc bằng nguyên âm dài hoặc đôi (hän syö, juo, saa, voi).

4. Lưu ý phụ âm K-P-T

  • VT1: ngôi minä, sinä, me, te dùng dạng YẾU; ngôi hän, he dùng dạng MẠNH: lukea → luen, luet, nhưng hän lukee, he lukevat; ottaa → otan, nhưng hän ottaa.
  • VT3 và VT4 NGƯỢC lại: nguyên thể yếu, mọi dạng chia đều MẠNH: ajatella → ajattelen (nghĩ), tavata → tapaan (gặp, v → p).
  • VT2 và VT5 hầu như không có biến đổi K-P-T.

5. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • minä halun → ✅ minä haluan (VT4 bỏ -ta rồi phải THÊM -a: halua-).
  • minä tarvin → ✅ minä tarvitsen (VT5 phải thêm -tse-).
  • minä tavaan → ✅ minä tapaan (K-P-T ngược ở VT4: v yếu trong nguyên thể tavata → p mạnh khi chia).
BẢNG CHIA
Nhóm Nguyên thể minä sinä hän me te he Nghĩa
VT1 puhua puhun puhut puhuu puhumme puhutte puhuvat nói
VT1 lukea luen luet lukee luemme luette lukevat đọc
VT2 syödä syön syöt syö syömme syötte syövät ăn
VT2 juoda juon juot juo juomme juotte juovat uống
VT3 tulla tulen tulet tulee tulemme tulette tulevat đến
VT3 mennä menen menet menee menemme menette menevät đi
VT4 haluta haluan haluat haluaa haluamme haluatte haluavat muốn
VT4 tavata tapaan tapaat tapaa tapaamme tapaatte tapaavat gặp
VT5 tarvita tarvitsen tarvitset tarvitsee tarvitsemme tarvitsette tarvitsevat cần
VT5 valita valitsen valitset valitsee valitsemme valitsette valitsevat chọn
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Puhun vähän suomea.
Tôi nói được một chút tiếng Phần. (VT1: puhua → puhun)
Luen kirjaa illalla.
Buổi tối tôi đọc sách. (VT1 với K-P-T: lukea → luen, k biến mất ở ngôi minä)
Hän ottaa bussin keskustaan.
Anh ấy bắt xe buýt vào trung tâm. (VT1: ngôi hän giữ tt mạnh — so sánh: minä otan)
Syömme yhdessä kello kuusi.
Chúng tôi ăn cùng nhau lúc 6 giờ. (VT2: syödä → syömme)
Juon aamulla kahvia.
Buổi sáng tôi uống cà phê. (VT2: juoda → juon)
Käyn kaupassa työn jälkeen.
Tôi ghé cửa hàng sau giờ làm. (VT2: käydä → käyn)
Tuletko saunaan?
Bạn có vào sauna không? (VT3: tulla → tulet + hậu tố hỏi -ko)
Menemme huomenna Helsinkiin.
Ngày mai chúng tôi đi Helsinki. (VT3: mennä → menemme)
Opiskelen suomea Turussa.
Tôi học tiếng Phần ở Turku. (VT3: opiskella → opiskelen)
Haluatko teetä?
Bạn có muốn uống trà không? (VT4: haluta → haluat)
Tapaan ystävän torilla.
Tôi gặp bạn ở quảng trường chợ. (VT4 K-P-T ngược: tavata → tapaan)
Pelaamme jalkapalloa lauantaina.
Thứ Bảy chúng tôi chơi bóng đá. (VT4: pelata → pelaamme)
Tarvitsen uuden takin.
Tôi cần một chiếc áo khoác mới. (VT5: tarvita → tarvitsen)
He valitsevat uuden sohvan.
Họ chọn một chiếc sofa mới. (VT5: valita → valitsevat)
Herään joka aamu kello seitsemän.
Tôi thức dậy mỗi sáng lúc 7 giờ. (VT4: herätä → herään)