Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Cấu trúc ‘Có’ (Minulla on)

Cơ bản
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Tiếng Phần không có động từ "có"

Muốn nói "tôi có X", tiếng Phần nói kiểu "ở-trên-tôi là X": Minulla on auto (Tôi có ô tô). Công thức: [người/vật sở hữu + -lla/-llä] + on + [thứ được sở hữu]. Dùng được cho cả người lẫn con vật: Kissalla on nälkä (Con mèo đói).

2. Đuôi adessiivi -lla/-llä

Chọn đuôi theo hòa hợp nguyên âm:

  • Từ có a/o/u → -lla: Liisalla, kissalla, opettajalla.
  • Từ chỉ có ä/ö/y/e/i → -llä: isällä, Villellä, tytöllä.

Phụ âm K-P-T yếu đi trước -lla/-llä: äiti → äidillä (t → d), tyttö → tytöllä (tt → t).

3. Động từ luôn là "on"

Dù thứ được sở hữu là một hay nhiều, động từ vẫn giữ nguyên on: Minulla on kaksi lasta (Tôi có hai đứa con — không dùng ovat).

4. Phủ định: ei ole + partitiivi

Thứ "không có" phải chuyển sang partitiivi:

Khẳng địnhPhủ địnhNghĩa
Minulla on auto.Minulla ei ole autoa.Tôi (không) có ô tô.
Hänellä on koira.Hänellä ei ole koiraa.Cô ấy (không) có chó.
Meillä on aikaa.Meillä ei ole aikaa.Chúng tôi (không) có thời gian.

5. Câu hỏi: Onko sinulla...?

Đảo on + hậu tố -ko lên đầu câu: Onko sinulla koira? (Bạn có nuôi chó không?). Trả lời ngắn: On. / Ei ole. Hỏi "ai có": Kenellä on avain? (kuka → kenellä).

6. Nói cảm giác bằng "có"

Nhiều cảm giác diễn đạt theo kiểu "tôi có cơn...": Minulla on nälkä (tôi đói), jano (khát), kylmä (lạnh), kuuma (nóng), kiire (bận). Các từ này giữ nguyên dạng cơ bản.

7. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • Minä on auto → ✅ Minulla on auto (người sở hữu phải mang đuôi -lla/-llä, không để nguyên minä).
  • Minulla ei ole auto → ✅ Minulla ei ole autoa (phủ định luôn đi với partitiivi).
  • isälla, hänella → ✅ isällä, hänellä (hòa hợp nguyên âm: từ có ä/e/i dùng -llä).
BẢNG CHIA
Ngôi / Từ Cấu trúc “có” Nghĩa
minä minulla on tôi có
sinä sinulla on bạn có
hän hänellä on anh ấy / cô ấy có
me meillä on chúng tôi có
te teillä on các bạn có
he heillä on họ có
kuka (ai?) kenellä on? ai có?
Liisa Liisalla on Liisa có
äiti äidillä on mẹ có (t → d yếu)
mies miehellä on người đàn ông có
kissa kissalla on con mèo có
Phủ định (minä) minulla ei ole + partitiivi tôi không có
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Minulla on kaksi lasta.
Tôi có hai đứa con. (động từ vẫn là on; sau số đếm: lasta = partitiivi số ít)
Onko sinulla koira?
Bạn có nuôi chó không? (câu hỏi: Onko + sinulla)
Minulla ei ole autoa, mutta minulla on polkupyörä.
Tôi không có ô tô, nhưng tôi có xe đạp. (phủ định + partitiivi: autoa)
Hänellä on uusi puhelin.
Anh ấy có điện thoại mới.
Meillä on sauna kotona.
Nhà chúng tôi có sauna.
Onko teillä kysymyksiä?
Các bạn có câu hỏi gì không?
Heillä on iso koira.
Họ có một con chó to.
Minulla on nälkä.
Tôi đói. (cảm giác nói bằng cấu trúc "có")
Onko sinulla kylmä?
Bạn có lạnh không?
Liisalla on kolme siskoa.
Liisa có ba chị em gái. (tên riêng cũng thêm -lla)
Äidillä on tänään kiire.
Hôm nay mẹ bận. (äiti → äidillä: t yếu thành d)
Minulla ei ole rahaa.
Tôi không có tiền. (raha → rahaa: partitiivi)
Opettajalla on hyvä idea.
Thầy giáo có một ý tưởng hay.
Kenellä on avain?
Ai có chìa khóa? (kuka → kenellä)
Meillä ei ole aikaa nyt.
Bây giờ chúng tôi không có thời gian. (aika → aikaa)
Đọc đầy đủ →