Cấu trúc ‘Có’ (Minulla on)
1. Tiếng Phần không có động từ "có"
Muốn nói "tôi có X", tiếng Phần nói kiểu "ở-trên-tôi là X": Minulla on auto (Tôi có ô tô). Công thức: [người/vật sở hữu + -lla/-llä] + on + [thứ được sở hữu]. Dùng được cho cả người lẫn con vật: Kissalla on nälkä (Con mèo đói).
2. Đuôi adessiivi -lla/-llä
Chọn đuôi theo hòa hợp nguyên âm:
- Từ có a/o/u → -lla: Liisalla, kissalla, opettajalla.
- Từ chỉ có ä/ö/y/e/i → -llä: isällä, Villellä, tytöllä.
Phụ âm K-P-T yếu đi trước -lla/-llä: äiti → äidillä (t → d), tyttö → tytöllä (tt → t).
3. Động từ luôn là "on"
Dù thứ được sở hữu là một hay nhiều, động từ vẫn giữ nguyên on: Minulla on kaksi lasta (Tôi có hai đứa con — không dùng ovat).
4. Phủ định: ei ole + partitiivi
Thứ "không có" phải chuyển sang partitiivi:
| Khẳng định | Phủ định | Nghĩa |
|---|---|---|
| Minulla on auto. | Minulla ei ole autoa. | Tôi (không) có ô tô. |
| Hänellä on koira. | Hänellä ei ole koiraa. | Cô ấy (không) có chó. |
| Meillä on aikaa. | Meillä ei ole aikaa. | Chúng tôi (không) có thời gian. |
5. Câu hỏi: Onko sinulla...?
Đảo on + hậu tố -ko lên đầu câu: Onko sinulla koira? (Bạn có nuôi chó không?). Trả lời ngắn: On. / Ei ole. Hỏi "ai có": Kenellä on avain? (kuka → kenellä).
6. Nói cảm giác bằng "có"
Nhiều cảm giác diễn đạt theo kiểu "tôi có cơn...": Minulla on nälkä (tôi đói), jano (khát), kylmä (lạnh), kuuma (nóng), kiire (bận). Các từ này giữ nguyên dạng cơ bản.
7. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Minä on auto → ✅ Minulla on auto (người sở hữu phải mang đuôi -lla/-llä, không để nguyên minä).
- ❌ Minulla ei ole auto → ✅ Minulla ei ole autoa (phủ định luôn đi với partitiivi).
- ❌ isälla, hänella → ✅ isällä, hänellä (hòa hợp nguyên âm: từ có ä/e/i dùng -llä).
| Ngôi / Từ | Cấu trúc “có” | Nghĩa |
|---|---|---|
| minä | minulla on | tôi có |
| sinä | sinulla on | bạn có |
| hän | hänellä on | anh ấy / cô ấy có |
| me | meillä on | chúng tôi có |
| te | teillä on | các bạn có |
| he | heillä on | họ có |
| kuka (ai?) | kenellä on? | ai có? |
| Liisa | Liisalla on | Liisa có |
| äiti | äidillä on | mẹ có (t → d yếu) |
| mies | miehellä on | người đàn ông có |
| kissa | kissalla on | con mèo có |
| Phủ định (minä) | minulla ei ole + partitiivi | tôi không có |