Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Số nhiều (Monikko: -t)

Cơ bản
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Để biến danh từ và tính từ sang số nhiều (nominatiivi monikko), thêm -t vào cuối thân từ. Nếu tính từ đi kèm danh từ, cả hai đều phải ở số nhiều. Lưu ý KPT cũng áp dụng khi thêm -t. Số nhiều trong tiếng Phần Lan phức tạp hơn tiếng Việt vì phải thay đổi cả danh từ lẫn tính từ.

Danh từ thường

Thêm -t: talo → talot, kirja → kirjat, koulu → koulut

Tính từ + danh từ

Cả hai đều -t: iso talo → isot talot, pieni koira → pienet koirat

Từ đặc biệt

-nen → -set: nainen → naiset, suomalainen → suomalaiset

📋 Bảng quy tắc
Số ítSố nhiềuNghĩa
talotalotnhững ngôi nhà
autoautotnhững chiếc xe
kirjakirjatnhững quyển sách
nainennaisetnhững người phụ nữ
suomalainensuomalaisetnhững người Phần Lan
iso taloisot talotnhững ngôi nhà lớn
pieni koirapienet koiratnhững con chó nhỏ
miesmiehetnhững người đàn ông
💡 Mẹo nhớ
  • 💡 Quy tắc cơ bản: thêm -t vào cuối → talo → talot, auto → autot
  • 💡 Tính từ cũng phải số nhiều: iso talo → isot talot (cả 'iso' và 'talo' đều thêm -t)
  • 💡 So sánh TV: 'những ngôi nhà lớn' = isot talot — TV dùng 'những', Phần Lan dùng -t
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
  • ⚠️ Từ kết thúc bằng -nen: -nen → -set → nainen → naiset
  • ⚠️ Từ kết thúc bằng -s: mies → miehet (bất quy tắc)
  • ⚠️ KPT ngược: opas → oppaat (yếu → mạnh trong số nhiều một số từ)
BẢNG CHIA
Số ít Số nhiều Nghĩa
talo talot những ngôi nhà
auto autot những chiếc xe
kirja kirjat những quyển sách
nainen naiset những người phụ nữ
suomalainen suomalaiset những người Phần Lan
iso talo isot talot những ngôi nhà lớn
pieni koira pienet koirat những con chó nhỏ
mies miehet những người đàn ông
VÍ DỤ CHÍNH (6)
Talot ovat isoja.
Những ngôi nhà thì lớn.
Naiset puhuvat suomea.
Những người phụ nữ nói tiếng Phần Lan.
Pienet lapset leikkivät.
Những đứa trẻ nhỏ chơi đùa.
Kirjat ovat pöydällä.
Những quyển sách ở trên bàn.
Suomalaiset juovat kahvia.
Người Phần Lan uống cà phê.
Autot ovat parkkipaikalla.
Những chiếc xe ở bãi đỗ.