Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Động từ OLLA (là/ở)

Cơ bản
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Động từ quan trọng nhất trong tiếng Phần Lan, tương đương 'to be' trong tiếng Anh. Olla dùng để diễn tả trạng thái (là ai, là gì) và vị trí (ở đâu). Đây là động từ bất quy tắc — bạn phải học thuộc từng dạng chia vì nó không theo mẫu nào cả.

Khẳng định

minä olen, sinä olet, hän on, me olemme, te olette, he ovat

Phủ định

minä en ole, sinä et ole, hän ei ole, me emme ole, te ette ole, he eivät ole

Câu hỏi

Thêm -ko/-kö vào động từ: Onko hän...? Olenko minä...? Oletko sinä...?

📋 Bảng quy tắc
Đại từKhẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
minäolenen oleolenko?
sinäoletet oleoletko?
hän/seonei oleonko?
meolemmeemme oleolemmeko?
teoletteette oleoletteko?
he/neovateivät oleovatko?
💡 Mẹo nhớ
  • 💡 Nhớ: minä olEN, sinä olET, hän ON — đuôi thay đổi theo chủ ngữ, giống chia 'to be' trong tiếng Anh (am/is/are)
  • 💡 Mẹo nhớ ngôi 3: hän ON — chỉ 2 chữ cái, ngắn nhất, dễ nhớ nhất!
  • 💡 So sánh với tiếng Việt: TV không chia động từ, nhưng tiếng Phần Lan BẮT BUỘC phải chia
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
  • ⚠️ Câu hỏi: đặt động từ đầu câu + -ko/kö → Onko hän suomalainen?
  • ⚠️ Phủ định: dùng ei + ole → en ole, et ole, ei ole, emme ole, ette ole, eivät ole
  • ⚠️ Văn nói: mä oon, sä oot, me ollaan, ne on (rất phổ biến!)
BẢNG CHIA
Đại từ Khẳng định Phủ định Câu hỏi
minä olen en ole olenko?
sinä olet et ole oletko?
hän/se on ei ole onko?
me olemme emme ole olemmeko?
te olette ette ole oletteko?
he/ne ovat eivät ole ovatko?
VÍ DỤ CHÍNH (7)
Minä olen suomalainen.
Tôi là người Phần Lan.
Hän on opettaja.
Cô ấy là giáo viên.
Me olemme Helsingissä.
Chúng tôi ở Helsinki.
Oletko sinä opiskelija?
Bạn có phải sinh viên không?
He eivät ole kotona.
Họ không ở nhà.
Kuka hän on?
Anh/cô ấy là ai?
Oletteko te naimisissa?
Các bạn có kết hôn không?
Đọc đầy đủ →