Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Cấu trúc vô nhân xưng (On hauskaa + verbi)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Cấu trúc 'On + tính từ (partitiivi) + động từ (A-infinitiivi)' dùng để diễn tả cảm giác/đánh giá chung, không chỉ cụ thể ai. Tương đương 'Thật vui khi...' trong tiếng Việt. Tính từ phải ở dạng partitiivi (-a/-ä). Nếu muốn chỉ rõ người, thêm genetiivi phía trước.

Không chỉ người (chung)

On + ADJ (partitiivi) + V: On hauskaa opiskella suomea.

Chỉ rõ người

GEN + on + ADJ (nominatiivi) + V: Minun on hauska opiskella suomea.

Quá khứ

Oli + ADJ (partitiivi) + V: Oli kivaa tavata sinut!

📋 Bảng quy tắc
Tính từ (nom.)PartitiiviVí dụ
hauska (vui)hauskaaOn hauskaa opiskella.
kiva (hay)kivaaOn kivaa matkustaa.
vaikea (khó)vaikeaaOn vaikeaa ymmärtää.
helppo (dễ)helppoaOn helppoa puhua.
tärkeä (quan trọng)tärkeääOn tärkeää opiskella.
mukava (dễ chịu)mukavaaOn mukavaa asua täällä.
💡 Mẹo nhớ
  • 💡 Công thức: On + tính từ (partitiivi) + ĐT nguyên mẫu → On hauskaa opiskella = Thật vui khi học
  • 💡 Thêm người: Minun on hauska opiskella = Đối với tôi, thật vui khi học (genetiivi + nominatiivi)
  • 💡 Giống TV: 'Thật khó mà hiểu' = On vaikeaa ymmärtää
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
  • ⚠️ Với genetiivi (chỉ người): tính từ dùng nominatiivi → Minun on hauska opiskella (không phải hauskaa)
  • ⚠️ Quá khứ: On → Oli: Oli hauskaa tavata! (Thật vui khi được gặp!)
  • ⚠️ Phủ định: Ei ole hauskaa opiskella (Thật không vui khi học)
BẢNG CHIA
Tính từ (nom.) Partitiivi Ví dụ
hauska (vui) hauskaa On hauskaa opiskella.
kiva (hay) kivaa On kivaa matkustaa.
vaikea (khó) vaikeaa On vaikeaa ymmärtää.
helppo (dễ) helppoa On helppoa puhua.
tärkeä (quan trọng) tärkeää On tärkeää opiskella.
mukava (dễ chịu) mukavaa On mukavaa asua täällä.
VÍ DỤ CHÍNH (6)
On hauskaa opiskella suomea.
Thật vui khi học tiếng Phần Lan.
On vaikeaa ymmärtää.
Thật khó để hiểu.
Oli kivaa tavata sinut!
Thật vui khi được gặp bạn!
Minun on helppo puhua suomea.
Đối với tôi, thật dễ để nói tiếng Phần Lan.
On tärkeää harjoitella joka päivä.
Thật quan trọng khi luyện tập mỗi ngày.
Ei ole mukavaa odottaa.
Thật không dễ chịu khi phải đợi.