Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Cấu trúc vô nhân xưng (On hauskaa + verbi)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Khi nào dùng

Khi muốn nói làm việc gì đó thì vui / khó / quan trọng... một cách CHUNG CHUNG, không có chủ ngữ cụ thể, tiếng Phần dùng câu vô nhân xưng bắt đầu bằng On:

  • On kiva uida. — Bơi thì thích.
  • On vaikeaa herätä aikaisin. — Dậy sớm thì khó.

Tiếng Việt cũng hay nói kiểu không chủ ngữ (Bơi thì thích), nên cấu trúc này khá tự nhiên với người Việt. Chỉ cần nhớ: câu LUÔN bắt đầu bằng On, không có từ nào tương đương it của tiếng Anh.

2. Công thức

OnAdjektiiviVerbi (nguyên mẫu)Nghĩa
OnkivauidaBơi thì thích
Onhauskaaopiskella suomeaHọc tiếng Phần thì vui
Ontärkeäänukkua hyvinNgủ đủ giấc là quan trọng
  • Động từ luôn ở nguyên mẫu (dạng từ điển): uida, opiskella, syödä...
  • Tính từ có thể ở nominatiivi (On kiva uida) hoặc partitiivi (On kivaa uida) — cả hai đều đúng; dạng partitiivi (hauskaa, vaikeaa, tärkeää) rất phổ biến trong cả nói lẫn viết.
  • Động từ on LUÔN giữ nguyên ngôi 3 số ít. Phủ định: Ei ole helppoa... Câu hỏi: Onko vaikeaa...?

3. Nói theo ai: Minusta on hauskaa...

Muốn nói với tôi / theo tôi thì..., thêm người cảm nhận với đuôi -sta/-stä ở đầu câu:

AiVí dụNghĩa
MinustaMinusta on hauskaa laulaa.Theo tôi, hát rất vui.
SinustaOnko sinusta kivaa asua Turussa?Bạn thấy sống ở Turku có thích không?
HänestäHänestä on tylsää siivota.Với anh/cô ấy, dọn nhà thật chán.
LapsestaLapsesta on hauskaa leikkiä.Với đứa trẻ, chơi đùa rất vui.

Mẹo: Minusta on hauskaa uida = nói Ý KIẾN (bơi vui). Đừng nhầm với Minulla on hauskaa = tôi ĐANG vui.

4. So sánh với câu có chủ ngữ thật

Loại câuVí dụGhi chú
Vô nhân xưng (không chủ ngữ)On vaikeaa oppia suomea.on + tính từ (thường partitiivi) + nguyên mẫu
Chủ ngữ thậtSuomi on vaikea kieli.tính từ ở nominatiivi, hợp với chủ ngữ

Khi câu có chủ ngữ thật (Suomi, tämä kirja...), tính từ chia theo chủ ngữ như câu bình thường. Khi không có chủ ngữ mà nói về HÀNH ĐỘNG (oppia suomea), dùng cấu trúc vô nhân xưng với on.

5. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • ❌ On kiva uin. → ✅ On kiva uida. — Sau tính từ, động từ phải ở NGUYÊN MẪU, không chia theo ngôi.
  • ❌ Ovat hauskaa opiskella. → ✅ On hauskaa opiskella. — Động từ luôn là on (ngôi 3 số ít), không bao giờ đổi sang ovat.
  • ❌ Minulla on kivaa uida. → ✅ Minusta on kivaa uida. — Nói ý kiến dùng đuôi -sta; còn Minulla on kivaa/hauskaa nghĩa là tôi đang vui.
BẢNG CHIA
Nominatiivi Partitiivi Nghĩa
kiva kivaa thích, hay
hauska hauskaa vui
mukava mukavaa dễ chịu, thoải mái
helppo helppoa dễ
vaikea vaikeaa khó
tärkeä tärkeää quan trọng
ihana ihanaa tuyệt vời
tylsä tylsää chán
raskas raskasta nặng nhọc, vất vả
kallis kallista đắt đỏ
terveellinen terveellis lành mạnh, tốt cho sức khỏe
turvallinen turvallista an toàn
VÍ DỤ CHÍNH (14)
On kiva uida järvessä kesällä.
Bơi ở hồ vào mùa hè thật thích. (On + kiva + uida — động từ ở nguyên mẫu)
On hauskaa opiskella suomea yhdessä.
Học tiếng Phần cùng nhau rất vui. (tính từ ở partitiivi: hauskaa)
Minusta on mukavaa käydä saunassa lauantaina.
Theo tôi, đi sauna vào thứ Bảy rất dễ chịu. (người cảm nhận + -sta: Minusta)
On vaikeaa herätä aikaisin maanantaina.
Dậy sớm sáng thứ Hai thật khó.
Onko helppoa löytää työtä Turussa?
Tìm việc ở Turku có dễ không? (câu hỏi: Onko + adjektiivi + verbi)
On tärkeää syödä terveellisesti.
Ăn uống lành mạnh là điều quan trọng.
On kallista asua keskustassa.
Sống ở trung tâm thì đắt đỏ. (kallis → partitiivi kallista)
Minusta ei ole kivaa siivota sunnuntaina.
Theo tôi, dọn nhà vào Chủ nhật chẳng thích chút nào. (phủ định: ei ole)
Lapsesta on hauskaa leikkiä lumessa.
Với đứa trẻ, chơi trong tuyết rất vui. (danh từ thường + -sta cũng được: Lapsesta)
On ihanaa juoda kahvia aamulla.
Uống cà phê buổi sáng thật tuyệt.
Ei ole helppoa oppia uutta kieltä.
Học một ngôn ngữ mới không hề dễ.
Meistä on tylsää katsoa televisiota koko päivän.
Với chúng tôi, xem tivi cả ngày thật chán.
On turvallista pyöräillä kypärä päässä.
Đạp xe có đội mũ bảo hiểm thì an toàn.
Suomi on vaikea kieli.
Tiếng Phần là một ngôn ngữ khó. (so sánh: câu có CHỦ NGỮ THẬT — tính từ ở nominatiivi, hợp với chủ ngữ)