‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 42
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Cấu trúc vô nhân xưng (On hauskaa + verbi)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
1. Khi nào dùng
Khi muốn nói làm việc gì đó thì vui / khó / quan trọng... một cách CHUNG CHUNG, không có chủ ngữ cụ thể, tiếng Phần dùng câu vô nhân xưng bắt đầu bằng On:
- On kiva uida. — Bơi thì thích.
- On vaikeaa herätä aikaisin. — Dậy sớm thì khó.
Tiếng Việt cũng hay nói kiểu không chủ ngữ (Bơi thì thích), nên cấu trúc này khá tự nhiên với người Việt. Chỉ cần nhớ: câu LUÔN bắt đầu bằng On, không có từ nào tương đương it của tiếng Anh.
2. Công thức
| On | Adjektiivi | Verbi (nguyên mẫu) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| On | kiva | uida | Bơi thì thích |
| On | hauskaa | opiskella suomea | Học tiếng Phần thì vui |
| On | tärkeää | nukkua hyvin | Ngủ đủ giấc là quan trọng |
- Động từ luôn ở nguyên mẫu (dạng từ điển): uida, opiskella, syödä...
- Tính từ có thể ở nominatiivi (On kiva uida) hoặc partitiivi (On kivaa uida) — cả hai đều đúng; dạng partitiivi (hauskaa, vaikeaa, tärkeää) rất phổ biến trong cả nói lẫn viết.
- Động từ on LUÔN giữ nguyên ngôi 3 số ít. Phủ định: Ei ole helppoa... Câu hỏi: Onko vaikeaa...?
3. Nói theo ai: Minusta on hauskaa...
Muốn nói với tôi / theo tôi thì..., thêm người cảm nhận với đuôi -sta/-stä ở đầu câu:
| Ai | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Minusta | Minusta on hauskaa laulaa. | Theo tôi, hát rất vui. |
| Sinusta | Onko sinusta kivaa asua Turussa? | Bạn thấy sống ở Turku có thích không? |
| Hänestä | Hänestä on tylsää siivota. | Với anh/cô ấy, dọn nhà thật chán. |
| Lapsesta | Lapsesta on hauskaa leikkiä. | Với đứa trẻ, chơi đùa rất vui. |
Mẹo: Minusta on hauskaa uida = nói Ý KIẾN (bơi vui). Đừng nhầm với Minulla on hauskaa = tôi ĐANG vui.
4. So sánh với câu có chủ ngữ thật
| Loại câu | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vô nhân xưng (không chủ ngữ) | On vaikeaa oppia suomea. | on + tính từ (thường partitiivi) + nguyên mẫu |
| Chủ ngữ thật | Suomi on vaikea kieli. | tính từ ở nominatiivi, hợp với chủ ngữ |
Khi câu có chủ ngữ thật (Suomi, tämä kirja...), tính từ chia theo chủ ngữ như câu bình thường. Khi không có chủ ngữ mà nói về HÀNH ĐỘNG (oppia suomea), dùng cấu trúc vô nhân xưng với on.
5. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ On kiva uin. → ✅ On kiva uida. — Sau tính từ, động từ phải ở NGUYÊN MẪU, không chia theo ngôi.
- ❌ Ovat hauskaa opiskella. → ✅ On hauskaa opiskella. — Động từ luôn là on (ngôi 3 số ít), không bao giờ đổi sang ovat.
- ❌ Minulla on kivaa uida. → ✅ Minusta on kivaa uida. — Nói ý kiến dùng đuôi -sta; còn Minulla on kivaa/hauskaa nghĩa là tôi đang vui.
BẢNG CHIA
| Nominatiivi | Partitiivi | Nghĩa |
|---|---|---|
| kiva | kivaa | thích, hay |
| hauska | hauskaa | vui |
| mukava | mukavaa | dễ chịu, thoải mái |
| helppo | helppoa | dễ |
| vaikea | vaikeaa | khó |
| tärkeä | tärkeää | quan trọng |
| ihana | ihanaa | tuyệt vời |
| tylsä | tylsää | chán |
| raskas | raskasta | nặng nhọc, vất vả |
| kallis | kallista | đắt đỏ |
| terveellinen | terveellistä | lành mạnh, tốt cho sức khỏe |
| turvallinen | turvallista | an toàn |
VÍ DỤ CHÍNH (14)
On kiva uida järvessä kesällä.
Bơi ở hồ vào mùa hè thật thích. (On + kiva + uida — động từ ở nguyên mẫu)
On hauskaa opiskella suomea yhdessä.
Học tiếng Phần cùng nhau rất vui. (tính từ ở partitiivi: hauskaa)
Minusta on mukavaa käydä saunassa lauantaina.
Theo tôi, đi sauna vào thứ Bảy rất dễ chịu. (người cảm nhận + -sta: Minusta)
On vaikeaa herätä aikaisin maanantaina.
Dậy sớm sáng thứ Hai thật khó.
Onko helppoa löytää työtä Turussa?
Tìm việc ở Turku có dễ không? (câu hỏi: Onko + adjektiivi + verbi)
On tärkeää syödä terveellisesti.
Ăn uống lành mạnh là điều quan trọng.
On kallista asua keskustassa.
Sống ở trung tâm thì đắt đỏ. (kallis → partitiivi kallista)
Minusta ei ole kivaa siivota sunnuntaina.
Theo tôi, dọn nhà vào Chủ nhật chẳng thích chút nào. (phủ định: ei ole)
Lapsesta on hauskaa leikkiä lumessa.
Với đứa trẻ, chơi trong tuyết rất vui. (danh từ thường + -sta cũng được: Lapsesta)
On ihanaa juoda kahvia aamulla.
Uống cà phê buổi sáng thật tuyệt.
Ei ole helppoa oppia uutta kieltä.
Học một ngôn ngữ mới không hề dễ.
Meistä on tylsää katsoa televisiota koko päivän.
Với chúng tôi, xem tivi cả ngày thật chán.
On turvallista pyöräillä kypärä päässä.
Đạp xe có đội mũ bảo hiểm thì an toàn.
Suomi on vaikea kieli.
Tiếng Phần là một ngôn ngữ khó. (so sánh: câu có CHỦ NGỮ THẬT — tính từ ở nominatiivi, hợp với chủ ngữ)