‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Cấu trúc vô nhân xưng (On hauskaa + verbi)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Cấu trúc 'On + tính từ (partitiivi) + động từ (A-infinitiivi)' dùng để diễn tả cảm giác/đánh giá chung, không chỉ cụ thể ai. Tương đương 'Thật vui khi...' trong tiếng Việt. Tính từ phải ở dạng partitiivi (-a/-ä). Nếu muốn chỉ rõ người, thêm genetiivi phía trước.
Không chỉ người (chung)
On + ADJ (partitiivi) + V: On hauskaa opiskella suomea.
Chỉ rõ người
GEN + on + ADJ (nominatiivi) + V: Minun on hauska opiskella suomea.
Quá khứ
Oli + ADJ (partitiivi) + V: Oli kivaa tavata sinut!
📋 Bảng quy tắc
| Tính từ (nom.) | Partitiivi | Ví dụ |
|---|---|---|
| hauska (vui) | hauskaa | On hauskaa opiskella. |
| kiva (hay) | kivaa | On kivaa matkustaa. |
| vaikea (khó) | vaikeaa | On vaikeaa ymmärtää. |
| helppo (dễ) | helppoa | On helppoa puhua. |
| tärkeä (quan trọng) | tärkeää | On tärkeää opiskella. |
| mukava (dễ chịu) | mukavaa | On mukavaa asua täällä. |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Công thức: On + tính từ (partitiivi) + ĐT nguyên mẫu → On hauskaa opiskella = Thật vui khi học
- 💡 Thêm người: Minun on hauska opiskella = Đối với tôi, thật vui khi học (genetiivi + nominatiivi)
- 💡 Giống TV: 'Thật khó mà hiểu' = On vaikeaa ymmärtää
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ Với genetiivi (chỉ người): tính từ dùng nominatiivi → Minun on hauska opiskella (không phải hauskaa)
- ⚠️ Quá khứ: On → Oli: Oli hauskaa tavata! (Thật vui khi được gặp!)
- ⚠️ Phủ định: Ei ole hauskaa opiskella (Thật không vui khi học)
BẢNG CHIA
| Tính từ (nom.) | Partitiivi | Ví dụ |
|---|---|---|
| hauska (vui) | hauskaa | On hauskaa opiskella. |
| kiva (hay) | kivaa | On kivaa matkustaa. |
| vaikea (khó) | vaikeaa | On vaikeaa ymmärtää. |
| helppo (dễ) | helppoa | On helppoa puhua. |
| tärkeä (quan trọng) | tärkeää | On tärkeää opiskella. |
| mukava (dễ chịu) | mukavaa | On mukavaa asua täällä. |
VÍ DỤ CHÍNH (6)
On hauskaa opiskella suomea.
Thật vui khi học tiếng Phần Lan.
On vaikeaa ymmärtää.
Thật khó để hiểu.
Oli kivaa tavata sinut!
Thật vui khi được gặp bạn!
Minun on helppo puhua suomea.
Đối với tôi, thật dễ để nói tiếng Phần Lan.
On tärkeää harjoitella joka päivä.
Thật quan trọng khi luyện tập mỗi ngày.
Ei ole mukavaa odottaa.
Thật không dễ chịu khi phải đợi.