‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Cấu trúc Động từ + Động từ (Verbi + Verbi)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Khi hai động từ đi liền nhau trong câu, động từ đầu tiên được chia theo ngôi, động từ thứ hai giữ nguyên dạng NGUYÊN MẪU (perusmuoto / A-infinitiivi). Giống tiếng Việt: 'Tôi muốn ĂN' — 'muốn' thay đổi theo ngôi, 'ăn' giữ nguyên. Các động từ thường gặp ở vị trí đầu: haluta (muốn), osata (biết cách), voida (có thể), täytyy (phải).
Động từ 'muốn'
haluta + infinitiivi: Haluan opiskella suomea. (Tôi muốn học tiếng Phần Lan)
Động từ 'có thể'
voida/osata + infinitiivi: Osaatko uida? (Bạn biết bơi không?)
Động từ 'phải'
täytyy/pitää (genetiivi + ĐT): Minun täytyy lähteä. (Tôi phải đi)
Động từ 'thích'
tykätä + infinitiivi: Tykkään lukea. (Tôi thích đọc)
📋 Bảng quy tắc
| ĐT1 (chia) | ĐT2 (nguyên mẫu) | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| haluan | syödä | Haluan syödä. | Tôi muốn ăn. |
| osaan | uida | Osaan uida. | Tôi biết bơi. |
| voin | auttaa | Voin auttaa. | Tôi có thể giúp. |
| täytyy | mennä | Minun täytyy mennä. | Tôi phải đi. |
| tykkään | lukea | Tykkään lukea. | Tôi thích đọc. |
| alan | opiskella | Alan opiskella. | Tôi bắt đầu học. |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Công thức: ĐT1 (chia theo ngôi) + ĐT2 (nguyên mẫu) → Haluan syödä = Tôi muốn ăn
- 💡 Giống hệt tiếng Việt! 'Tôi muốn đi' = Haluan mennä — 'muốn' chia, 'đi' giữ nguyên
- 💡 Động từ 'phải' (täytyy/pitää) đặc biệt: Minun täytyy mennä (genetiivi + täytyy + ĐT nguyên mẫu)
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ täytyy/pitää: dùng genetiivi thay vì nominatiivi → Minun täytyy (không phải *Minä täytyy)
- ⚠️ voida: ngôi 3 = voi (không nhân đôi) → Hän voi tulla
- ⚠️ Một số cấu trúc dùng 3. infinitiivi (-maan/-mään): Menen syömään (Tôi đi ăn)
BẢNG CHIA
| ĐT1 (chia) | ĐT2 (nguyên mẫu) | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| haluan | syödä | Haluan syödä. | Tôi muốn ăn. |
| osaan | uida | Osaan uida. | Tôi biết bơi. |
| voin | auttaa | Voin auttaa. | Tôi có thể giúp. |
| täytyy | mennä | Minun täytyy mennä. | Tôi phải đi. |
| tykkään | lukea | Tykkään lukea. | Tôi thích đọc. |
| alan | opiskella | Alan opiskella. | Tôi bắt đầu học. |
VÍ DỤ CHÍNH (6)
Haluan opiskella suomea.
Tôi muốn học tiếng Phần Lan.
Osaatko puhua englantia?
Bạn biết nói tiếng Anh không?
Hän voi tulla huomenna.
Anh ấy có thể đến ngày mai.
Minun täytyy lähteä nyt.
Tôi phải đi bây giờ.
Tykkäätkö matkustaa?
Bạn thích du lịch không?
Emme voi odottaa.
Chúng tôi không thể đợi.