Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Partitiivi với chất liệu/thực phẩm (Partitiivi + materiaali)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Bài này bổ trợ bài Partitiivi chính

Toàn bộ lý thuyết partitiivi (cách tạo đuôi -a/-ä/-ta/-tä, phủ định, số nhiều...) xem ở bài Partitiivi chính. Bài này chỉ tập trung vào một tình huống gặp mỗi ngày ở siêu thị và trong bếp: chất liệu, đồ ăn thức uống không đếm đượclượng từ.

2. Chất, đồ ăn không đếm được → partitiivi

Khi ăn, uống, mua... một CHẤT không đếm được (sữa, cà phê, gạo, thịt, bánh mì...), danh từ đứng ở partitiivi:

Từ gốcPartitiiviNghĩa
maitomaitoasữa
kahvikahviacà phê
leipäleipääbánh mì
riisiriisiägạo, cơm
vesivettänước
lihalihaathịt
sokerisokeriađường
olutoluttabia

Ví dụ: Juon maitoa. Ostan leipää. Syön riisiä.

Nhớ quy tắc ở bài chính: partitiivi số ít giữ phụ âm MẠNH: kakku → kakkua (không phải kakua).

3. Lượng từ + partitiivi

Muốn nói lượng cụ thể, đặt lượng từ đứng trước — danh từ phía sau VẪN ở partitiivi:

  • kilo omenoita — một cân táo
  • litra maitoa — một lít sữa
  • pala kakkua — một miếng bánh
  • kuppi kahvia — một tách cà phê

Sau số đếm từ 2 trở lên, chính LƯỢNG TỪ cũng ở partitiivi số ít: kaksi kiloa perunoita, kolme kuppia kahvia.

Từ chỉ lượng không chính xác cũng đi với partitiivi: vähän maitoa (một ít sữa), paljon riisiä (nhiều gạo).

4. Khi chuyển sang ĐẾM ĐƯỢC

Cùng một từ có thể là chất (không đếm được) hoặc vật đếm được — dạng tân ngữ đổi theo:

CâuNghĩa
Syön omenaa.Tôi đang ăn táo (một phần, ăn dở) — partitiivi
Syön omenan.Tôi ăn hết MỘT quả táo — akkusatiivi (tân ngữ trọn)
Ostan omenoita.Tôi mua táo (số lượng không xác định) — partitiivi số nhiều
Ostan kolme omenaa.Tôi mua 3 quả táo — sau số đếm: partitiivi số ít

Chi tiết về tân ngữ trọn / không trọn: xem bài Objekti và bài Partitiivi chính.

5. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • ❌ Juon maito. → ✅ Juon maitoa. — Chất không đếm được làm tân ngữ luôn ở partitiivi.
  • ❌ kilo omenat / kilo omenan → ✅ kilo omenoita. — Sau lượng từ, danh từ LUÔN ở partitiivi.
  • ❌ pala kakun → ✅ pala kakkua. — Partitiivi giữ phụ âm MẠNH (kk); dạng yếu kakun là của genetiivi/akkusatiivi.
BẢNG CHIA
Lượng từ Ví dụ Nghĩa
kilo kilo omenoita một cân táo
puoli kiloa puoli kiloa jauhelihaa nửa cân thịt xay
litra litra maitoa một lít sữa
desi kaksi desiä sokeria hai đề-xi-lít đường (hay gặp trong công thức nấu ăn)
pullo pullo olutta một chai bia
lasi lasi vettä một cốc nước
kuppi kuppi kahvia một tách cà phê
pala pala kakkua một miếng bánh
viipale viipale juustoa một lát phô mai
purkki purkki hunajaa một hũ mật ong
paketti paketti riisiä một gói gạo
pussi pussi perunoita một túi khoai tây
tölkki tölkki tonnikalaa một hộp cá ngừ
VÍ DỤ CHÍNH (14)
Juon aamulla kahvia ja syön leipää.
Buổi sáng tôi uống cà phê và ăn bánh mì. (chất không đếm được → partitiivi)
Ostan kaupasta maitoa, riisiä ja lihaa.
Tôi mua sữa, gạo và thịt ở siêu thị.
Saisinko kupin kahvia?
Cho tôi xin một tách cà phê được không? (kahvia vẫn ở partitiivi sau lượng từ)
Pöydällä on lasi vettä.
Trên bàn có một cốc nước. (vesi → vettä)
Jääkaapissa on litra maitoa.
Trong tủ lạnh có một lít sữa.
Otatko palan kakkua?
Bạn lấy một miếng bánh nhé? (kakkua giữ phụ âm mạnh kk)
Keitossa on perunaa, porkkanaa ja lihaa.
Trong súp có khoai tây, cà rốt và thịt. (nguyên liệu trong món ăn → partitiivi số ít)
Syön omenaa.
Tôi đang ăn táo. (ăn dở / một phần → partitiivi)
Syön omenan.
Tôi ăn hết một quả táo. (trọn vẹn → AKKUSATIIVI, đuôi -n)
Ostan torilta kaksi kiloa perunoita.
Tôi mua hai cân khoai tây ở chợ. (sau số 2, lượng từ cũng ở partitiivi: kiloa)
Laitatko teehen sokeria?
Bạn có cho đường vào trà không? (một ít đường → partitiivi)
Kaupassa ei ole enää leipää.
Cửa hàng hết bánh mì rồi. (phủ định → partitiivi, xem bài Partitiivi chính)
Jääkaapissa on vielä vähän juustoa.
Trong tủ lạnh vẫn còn một ít phô mai. (vähän + partitiivi)
Saunan jälkeen juon pullon olutta.
Sau khi tắm sauna tôi uống một chai bia. (olut → olutta)