Partitiivi với chất liệu/thực phẩm (Partitiivi + materiaali)
1. Bài này bổ trợ bài Partitiivi chính
Toàn bộ lý thuyết partitiivi (cách tạo đuôi -a/-ä/-ta/-tä, phủ định, số nhiều...) xem ở bài Partitiivi chính. Bài này chỉ tập trung vào một tình huống gặp mỗi ngày ở siêu thị và trong bếp: chất liệu, đồ ăn thức uống không đếm được và lượng từ.
2. Chất, đồ ăn không đếm được → partitiivi
Khi ăn, uống, mua... một CHẤT không đếm được (sữa, cà phê, gạo, thịt, bánh mì...), danh từ đứng ở partitiivi:
| Từ gốc | Partitiivi | Nghĩa |
|---|---|---|
| maito | maitoa | sữa |
| kahvi | kahvia | cà phê |
| leipä | leipää | bánh mì |
| riisi | riisiä | gạo, cơm |
| vesi | vettä | nước |
| liha | lihaa | thịt |
| sokeri | sokeria | đường |
| olut | olutta | bia |
Ví dụ: Juon maitoa. Ostan leipää. Syön riisiä.
Nhớ quy tắc ở bài chính: partitiivi số ít giữ phụ âm MẠNH: kakku → kakkua (không phải kakua).
3. Lượng từ + partitiivi
Muốn nói lượng cụ thể, đặt lượng từ đứng trước — danh từ phía sau VẪN ở partitiivi:
- kilo omenoita — một cân táo
- litra maitoa — một lít sữa
- pala kakkua — một miếng bánh
- kuppi kahvia — một tách cà phê
Sau số đếm từ 2 trở lên, chính LƯỢNG TỪ cũng ở partitiivi số ít: kaksi kiloa perunoita, kolme kuppia kahvia.
Từ chỉ lượng không chính xác cũng đi với partitiivi: vähän maitoa (một ít sữa), paljon riisiä (nhiều gạo).
4. Khi chuyển sang ĐẾM ĐƯỢC
Cùng một từ có thể là chất (không đếm được) hoặc vật đếm được — dạng tân ngữ đổi theo:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Syön omenaa. | Tôi đang ăn táo (một phần, ăn dở) — partitiivi |
| Syön omenan. | Tôi ăn hết MỘT quả táo — akkusatiivi (tân ngữ trọn) |
| Ostan omenoita. | Tôi mua táo (số lượng không xác định) — partitiivi số nhiều |
| Ostan kolme omenaa. | Tôi mua 3 quả táo — sau số đếm: partitiivi số ít |
Chi tiết về tân ngữ trọn / không trọn: xem bài Objekti và bài Partitiivi chính.
5. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Juon maito. → ✅ Juon maitoa. — Chất không đếm được làm tân ngữ luôn ở partitiivi.
- ❌ kilo omenat / kilo omenan → ✅ kilo omenoita. — Sau lượng từ, danh từ LUÔN ở partitiivi.
- ❌ pala kakun → ✅ pala kakkua. — Partitiivi giữ phụ âm MẠNH (kk); dạng yếu kakun là của genetiivi/akkusatiivi.
| Lượng từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| kilo | kilo omenoita | một cân táo |
| puoli kiloa | puoli kiloa jauhelihaa | nửa cân thịt xay |
| litra | litra maitoa | một lít sữa |
| desi | kaksi desiä sokeria | hai đề-xi-lít đường (hay gặp trong công thức nấu ăn) |
| pullo | pullo olutta | một chai bia |
| lasi | lasi vettä | một cốc nước |
| kuppi | kuppi kahvia | một tách cà phê |
| pala | pala kakkua | một miếng bánh |
| viipale | viipale juustoa | một lát phô mai |
| purkki | purkki hunajaa | một hũ mật ong |
| paketti | paketti riisiä | một gói gạo |
| pussi | pussi perunoita | một túi khoai tây |
| tölkki | tölkki tonnikalaa | một hộp cá ngừ |