‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Partitiivi với chất liệu/thực phẩm (Partitiivi + materiaali)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Khi nói về thực phẩm, đồ uống, và chất liệu (những thứ không đếm được), LUÔN dùng partitiivi. Đây là trường hợp phổ biến nhất của partitiivi trong đời sống hàng ngày. Các động từ syödä (ăn), juoda (uống), ostaa (mua), ottaa (lấy) thường đi với partitiivi khi nói về thực phẩm/đồ uống.
QT1: Ainesana cuối câu → partitiivi
- Juon kahvia.
- Syön leipää.
- Ostan maitoa. — chất liệu đứng SAU động từ luôn ở partitiivi
QT2: Ainesana đầu câu → nominatiivi
- Kahvi on kupissa.
- Maito on jääkaapissa. — chất liệu đứng ĐẦU câu (chủ ngữ) dùng nominatiivi, KHÔNG partitiivi!
QT3: Ainesana + on + adj → adj partitiivi
- Kahvi on kuumaa.
- Vesi on kylmää.
- Ruoka on hyvää. — tính từ mô tả chất liệu phải ở partitiivi
Đồ uống
kahvia (cà phê), teetä (trà), vettä (nước), maitoa (sữa), mehua (nước trái cây), olutta (bia), viiniä (rượu vang)
Đồ ăn
leipää (bánh mì), juustoa (phô mai), voita (bơ), lihaa (thịt), kalaa (cá), riisiä (cơm/gạo), pastaa (mì ống)
Động từ thường dùng
syödä + partitiivi, juoda + partitiivi, ostaa + partitiivi, ottaa + partitiivi, tilata + partitiivi (đặt hàng)
📋 Bảng quy tắc
| Nominatiivi | Partitiivi | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| kahvi | kahvia | Juon kahvia. |
| tee | teetä | Juon teetä. |
| vesi | vettä | Juon vettä. |
| maito | maitoa | Ostan maitoa. |
| leipä | leipää | Syön leipää. |
| juusto | juustoa | Otan juustoa. |
| liha | lihaa | Syön lihaa. |
| riisi | riisiä | Syön riisiä. |
| kala | kalaa | Syön kalaa. |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Đồ ăn/uống LUÔN partitiivi: Syön leipää, Juon kahvia, Ostan maitoa
- 💡 Tại sao? Vì bạn ăn/uống MỘT PHẦN, không phải TẤT CẢ → partitiivi = 'một phần'
- 💡 So sánh TV: 'Tôi uống cà phê' — TV không phân biệt, nhưng Phần Lan bắt buộc: kahviA
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ Nếu ăn HẾT toàn bộ vật cụ thể: Söin omenan (genetiivi) = Tôi đã ăn HẾT quả táo
- ⚠️ Phân biệt: Syön omenaa (đang ăn táo) vs Söin omenan (đã ăn hết quả táo)
- ⚠️ Trong menu/danh sách: dùng nominatiivi: Kahvi 2€, Tee 1,50€
BẢNG CHIA
| Nominatiivi | Partitiivi | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| kahvi | kahvia | Juon kahvia. |
| tee | teetä | Juon teetä. |
| vesi | vettä | Juon vettä. |
| maito | maitoa | Ostan maitoa. |
| leipä | leipää | Syön leipää. |
| juusto | juustoa | Otan juustoa. |
| liha | lihaa | Syön lihaa. |
| riisi | riisiä | Syön riisiä. |
| kala | kalaa | Syön kalaa. |
VÍ DỤ CHÍNH (8)
Juon kahvia joka aamu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
Syön leipää ja juustoa.
Tôi ăn bánh mì và phô mai.
Haluatko teetä vai kahvia?
Bạn muốn trà hay cà phê?
Ostan maitoa kaupasta.
Tôi mua sữa từ cửa hàng.
Hän syö riisiä ja kalaa.
Cô ấy ăn cơm và cá.
Tilaan pastaa ja vettä.
Tôi đặt mì ống và nước.
Syön aamupalaksi puuroa.
Tôi ăn sáng bằng cháo yến mạch.
Juotko olutta vai viiniä?
Bạn uống bia hay rượu vang?