Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Cấu trúc ‘Cho ai?’ (Kenelle? / Allatiivi -lle)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Khi nào dùng?

Khi muốn nói làm gì đó cho ai / đến ai (đưa cho, mua cho, gọi cho, kể cho, dạy cho...), tiếng Phần dùng cách allatiivi với đuôi -lle gắn vào người nhận. Câu hỏi tương ứng là Kenelle? (Cho ai?).

Động từ + kenelleNghĩaVí dụ
antaa jollekulleđưa, cho aiAnnan kirjan sinulle.
ostaa jollekullemua cho aiOstan lahjan äidille.
soittaa jollekullegọi điện cho aiSoitan sinulle.
kertoa jollekullekể cho aiKerron ystävälle.
opettaa jollekulledạy cho aiOpetan suomea lapsille.
näyttää jollekullecho ai xemNäytän kuvan Pekalle.
lähettää jollekullegửi cho aiLähetän viestin isälle.
lainata jollekullecho ai mượnLainaan sinulle kynän.

2. Công thức: thân từ yếu + -lle

Cách tạo nhanh nhất: lấy dạng genetiivi, bỏ đuôi -n, thêm -lle. Vì dựa trên thân genetiivi nên phụ âm K-P-T ở dạng YẾU.

Từ gốcGenetiiviAllatiivi
kauppakaupankaupalle
tyttötytöntytölle
äitiäidinäidille
poikapojanpojalle
miesmiehenmiehelle
lapsilapsenlapselle

Mẹo: đuôi -lle chỉ có một dạng duy nhất, không đổi theo nguyên âm hài hòa (khác với -lla/-llä hay -lta/-ltä).

3. Chiều ngược lại: nhận TỪ ai — ablatiivi -lta/-ltä

Hãy nhớ theo cặp: cho ai → -lle, còn nhận / hỏi / mượn từ ai → -lta/-ltä (câu hỏi: Keneltä?).

Hướng ĐI (cho ai)Hướng VỀ (từ ai)
antaa jollekulle — cho aisaada joltakulta — nhận từ ai
lainata jollekulle — cho ai mượnlainata joltakulta — mượn từ ai
kertoa jollekulle — kể cho aikysyä joltakulta — hỏi ai (hỏi từ ai)

4. soittaa: gọi cho ai hay chơi nhạc cụ?

Gọi điện cho ai luôn là soittaa + allatiivi: Soitan sinulle. Còn soittaa + partitiivi nghĩa là chơi nhạc cụ: soittaa kitaraa (chơi ghi-ta). Hai cấu trúc này khác hẳn nhau!

⚠️ Bẫy thường gặp

  • Soitan sinua. → ✅ Soitan sinulle. — gọi điện cho ai dùng -lle; soittaa + partitiivi chỉ khi chơi nhạc cụ.
  • Annan kirjan äiti. → ✅ Annan kirjan äidille. — người nhận bắt buộc mang đuôi -lle, không để nguyên dạng gốc.
  • Saan lahjan äidille. → ✅ Saan lahjan äidiltä. — nhận TỪ ai dùng -lta/-ltä, đừng nhầm chiều với -lle.
BẢNG CHIA
Từ gốc Allatiivi (cho ai?) Ablatiivi (từ ai?) Nghĩa
minä minulle minulta cho tôi / từ tôi
sinä sinulle sinulta cho bạn / từ bạn
hän hänelle häneltä cho anh/cô ấy / từ anh/cô ấy
me meille meiltä cho chúng tôi / từ chúng tôi
te teille teiltä cho các bạn / từ các bạn
he heille heiltä cho họ / từ họ
kuka kenelle keneltä cho ai? / từ ai?
äiti äidille äidiltä cho mẹ / từ mẹ
ystävä ystävälle ystävältä cho bạn / từ bạn (bè)
opettaja opettajalle opettajalta cho giáo viên / từ giáo viên
lapsi lapselle lapselta cho đứa trẻ / từ đứa trẻ
mies miehelle mieheltä cho người đàn ông / từ người đàn ông
poika pojalle pojalta cho cậu bé / từ cậu bé
VÍ DỤ CHÍNH (14)
Annan kirjan sinulle.
Tôi đưa quyển sách cho bạn. (kirjan = akkusatiivi tân ngữ trọn, sinulle = cho bạn)
Ostan lahjan äidille.
Tôi mua quà cho mẹ. (äiti → äidille: t yếu thành d)
Soitan sinulle illalla.
Tối nay mình gọi cho bạn. (gọi điện cho ai = soittaa + -lle)
Kenelle sinä soitat?
Bạn gọi điện cho ai?
Kerron uutisen ystävälle.
Tôi kể tin đó cho bạn tôi.
Opettaja opettaa suomea lapsille.
Cô giáo dạy tiếng Phần cho bọn trẻ. (lapsille = allatiivi số nhiều: lapsi → lapsille)
Lähetän viestin isälle.
Tôi gửi tin nhắn cho bố.
Näytän kuvan Pekalle.
Tôi cho Pekka xem tấm ảnh. (Pekka → Pekalle: kk yếu thành k)
Isä lukee sadun lapsille.
Bố đọc truyện cổ tích cho các con. (satu → sadun: t yếu thành d)
Voitko lainata minulle kynän?
Bạn cho mình mượn cái bút được không? (lainata jollekulle = cho ai mượn)
Tämä lahja on sinulle.
Món quà này là dành cho bạn.
Saan paketin siskolta.
Tôi nhận bưu kiện từ chị gái. (-lta = nhận TỪ ai, chiều ngược của -lle)
Kysyn neuvoa opettajalta.
Tôi hỏi xin lời khuyên từ thầy giáo. (kysyä + -lta: hỏi từ ai)
Hän antaa rahaa lapselle.
Bà ấy cho đứa trẻ tiền. (rahaa = partitiivi vì tiền không đếm được)