Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Cấu trúc ‘Cho ai?’ (Kenelle? / Allatiivi -lle)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Allatiivi (-lle) dùng để diễn tả người nhận / đích đến của hành động, trả lời câu hỏi 'Kenelle?' (Cho ai?). Tương đương 'cho/đến' trong tiếng Việt. Thêm -lle vào thân genetiivi của danh từ hoặc đại từ. Dùng nhiều với các động từ: antaa (cho), sanoa (nói), soittaa (gọi), lähettää (gửi), kertoa (kể).

Đại từ nhân xưng + -lle

minulle (cho tôi), sinulle (cho bạn), hänelle (cho anh/cô ấy), meille (cho chúng tôi), teille (cho các bạn), heille (cho họ)

Danh từ + -lle

opettajalle (cho giáo viên), lapselle (cho trẻ), ystävälle (cho bạn bè)

Động từ thường dùng

antaa (cho), sanoa (nói), soittaa (gọi), lähettää (gửi), kertoa (kể), ostaa (mua cho), näyttää (cho xem)

📋 Bảng quy tắc
NominatiiviAllatiivi (-lle)Nghĩa
minäminullecho tôi
sinäsinullecho bạn
hänhänellecho anh/cô ấy
memeillecho chúng tôi
teteillecho các bạn
heheillecho họ
opettajaopettajallecho giáo viên
lapsilapsellecho đứa trẻ
ystäväystävällecho bạn bè
äitiäidillecho mẹ (t→d)
💡 Mẹo nhớ
  • 💡 Kenelle? = Cho ai? → minulle (cho tôi), sinulle (cho bạn), hänelle (cho anh/cô ấy)
  • 💡 Giống TV: 'Tôi cho BẠN sách' = Annan sinulle kirjan — 'sinulle' = 'cho bạn'
  • 💡 -lle thêm vào thân genetiivi: opettaja → opettaja+lle, äiti → äidi+lle (KPT!)
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
  • ⚠️ KPT xảy ra: äiti → äidille (t → d), isä → isälle (không KPT vì không có k/p/t ở giữa)
  • ⚠️ nen-tyyppi: nainen → naiselle (-nen → -se + -lle)
  • ⚠️ Allatiivi cũng dùng cho địa điểm (ulkopaikallissija): Menen torille (Tôi đi đến chợ)
BẢNG CHIA
Nominatiivi Allatiivi (-lle) Nghĩa
minä minulle cho tôi
sinä sinulle cho bạn
hän hänelle cho anh/cô ấy
me meille cho chúng tôi
te teille cho các bạn
he heille cho họ
opettaja opettajalle cho giáo viên
lapsi lapselle cho đứa trẻ
ystävä ystävälle cho bạn bè
äiti äidille cho mẹ (t→d)
VÍ DỤ CHÍNH (7)
Annan sinulle lahjan.
Tôi cho bạn một món quà.
Soitan äidille.
Tôi gọi điện cho mẹ.
Kerro minulle!
Kể cho tôi nghe!
Lähetän viestin ystävälle.
Tôi gửi tin nhắn cho bạn bè.
Opettaja antaa tehtäviä opiskelijoille.
Giáo viên giao bài cho sinh viên.
Ostan lapselle jäätelön.
Tôi mua kem cho trẻ.
Näytän sinulle valokuvan.
Tôi cho bạn xem tấm ảnh.