‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Hậu giới từ (Postpositiot)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Hậu giới từ (postpositio) đứng SAU danh từ (ở dạng genetiivi) để diễn tả vị trí, thời gian, hoặc mối quan hệ. Khác với tiếng Việt và tiếng Anh (giới từ đứng trước), tiếng Phần Lan đặt sau. Ví dụ: talon edessä = 'nhà trước' (trước nhà). Danh từ phải ở dạng genetiivi (-n).
Vị trí (sijainti)
edessä (trước), takana (sau), vieressä (bên cạnh), lähellä (gần), kaukana (xa), välissä (ở giữa), ympärillä (xung quanh)
Trên/dưới
päällä (trên), alla (dưới), yläpuolella (phía trên), alapuolella (phía dưới)
Hướng
- Ở: edessä.
- Đến: eteen.
- Từ: edestä → mỗi postpositio có 3 dạng
📋 Bảng quy tắc
| Postpositio | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| edessä | trước | talon edessä (trước nhà) |
| takana | sau | talon takana (sau nhà) |
| vieressä | bên cạnh | koulun vieressä (cạnh trường) |
| päällä | trên | pöydän päällä (trên bàn) |
| alla | dưới | pöydän alla (dưới bàn) |
| sisällä | bên trong | talon sisällä (bên trong nhà) |
| lähellä | gần | kaupan lähellä (gần cửa hàng) |
| keskellä | ở giữa | kaupungin keskellä (giữa thành phố) |
| ympärillä | xung quanh | talon ympärillä (xung quanh nhà) |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Công thức: DANH TỪ (genetiivi) + POSTPOSITIO: talon edessä = trước nhà
- 💡 Ngược so với TV: TV 'trước nhà' → Phần Lan 'nhà trước' (talon edessä)
- 💡 Nhớ 6 từ quan trọng nhất: edessä (trước), takana (sau), vieressä (cạnh), päällä (trên), alla (dưới), sisällä (bên trong)
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ Một số từ có thể dùng như prepositio (đứng trước): ennen joulua = trước Giáng sinh
- ⚠️ Hậu giới từ cũng có 3 dạng (ở/đến/từ): edessä/eteen/edestä
- ⚠️ Với đại từ nhân xưng: minun edessäni (thêm hậu tố sở hữu -ni)
BẢNG CHIA
| Postpositio | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| edessä | trước | talon edessä (trước nhà) |
| takana | sau | talon takana (sau nhà) |
| vieressä | bên cạnh | koulun vieressä (cạnh trường) |
| päällä | trên | pöydän päällä (trên bàn) |
| alla | dưới | pöydän alla (dưới bàn) |
| sisällä | bên trong | talon sisällä (bên trong nhà) |
| lähellä | gần | kaupan lähellä (gần cửa hàng) |
| keskellä | ở giữa | kaupungin keskellä (giữa thành phố) |
| ympärillä | xung quanh | talon ympärillä (xung quanh nhà) |
VÍ DỤ CHÍNH (6)
Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
Puisto on koulun takana.
Công viên ở sau trường.
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng ở cạnh cửa hàng.
Kissa on pöydän alla.
Con mèo ở dưới bàn.
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
Kirjasto on kaupungin keskellä.
Thư viện ở giữa thành phố.