‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 42
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Hậu giới từ (Postpositiot)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
1. Khi nào dùng — điểm khác lớn nhất với tiếng Việt
Để chỉ vị trí (dưới, trên, cạnh, sau, trước, giữa...), tiếng Phần dùng hậu giới từ (postpositio): từ chỉ vị trí đứng SAU danh từ, còn danh từ đứng trước ở genetiivi (đuôi -n).
Tiếng Việt nói: dưới gầm bàn — giới từ đứng TRƯỚC. Tiếng Phần nói ngược lại: pöydän alla (nghĩa đen: của bàn — ở dưới). Mẹo: cứ dịch ngược từ sau ra trước là ra nghĩa tiếng Việt.
2. Công thức
Danh từ + -n (genetiivi) + postpositio
- pöytä → pöydän alla (dưới gầm bàn) — chú ý K-P-T: t → d
- kauppa → kaupan vieressä (cạnh cửa hàng) — pp → p
- Turku → Turun lähellä (gần Turku) — k biến mất
Bảng các postpositio thông dụng nhất nằm ở phần bảng bên dưới.
3. Bộ ba hướng: ở đâu / vào đâu / từ đâu
Giống danh từ, postpositio cũng có 3 dạng theo hướng chuyển động:
| Ở đâu (missä?) | Vào đâu (mihin?) | Từ đâu (mistä?) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| alla | alle | alta | dưới |
| päällä | päälle | päältä | trên |
| vieressä | viereen | vierestä | bên cạnh |
| edessä | eteen | edestä | phía trước |
| takana | taakse | takaa | phía sau |
| luona | luo / luokse | luota | ở chỗ (ai) |
- Kissa on pöydän alla. — Mèo Ở dưới gầm bàn (đứng yên).
- Kissa juoksi pöydän alle. — Mèo chạy VÀO gầm bàn (chuyển động tới).
- Kissa tuli pöydän alta. — Mèo chui TỪ gầm bàn ra.
4. Lưu ý: vài từ là GIỚI từ đứng TRƯỚC
Một số ít từ lại đứng TRƯỚC danh từ như tiếng Việt, và đi với partitiivi:
- ennen + partitiivi: ennen joulua — trước Giáng sinh
- ilman + partitiivi: ilman rahaa — không có tiền
Với đại từ nhân xưng, kanssa thường kèm hậu tố sở hữu: minun kanssani (cùng với tôi); văn nói hay rút gọn thành mun kanssa.
5. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ alla pöydän (xếp xuôi như tiếng Việt) → ✅ pöydän alla — postpositio đứng SAU danh từ.
- ❌ pöytä alla (quên genetiivi) → ✅ pöydän alla — danh từ đứng trước phải mang đuôi -n.
- ❌ Laukku putosi pöydän alla. → ✅ Laukku putosi pöydän alle. — Có chuyển động hướng tới thì dùng alle/päälle/viereen, không dùng alla.
BẢNG CHIA
| Postpositio | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| alla | pöydän alla | ở dưới (gầm bàn) |
| päällä | pöydän päällä | ở trên (mặt bàn) |
| vieressä | talon vieressä | bên cạnh (ngôi nhà) |
| edessä | talon edessä | phía trước (ngôi nhà) |
| takana | oven takana | phía sau (cánh cửa) |
| välissä | kaupan ja pankin välissä | ở giữa (hai thứ) |
| luona | lääkärin luona | ở chỗ (ai đó) |
| kanssa | ystävän kanssa | cùng với |
| jälkeen | työpäivän jälkeen | sau (khi) |
| lähellä | koulun lähellä | ở gần |
| keskellä | huoneen keskellä | ở giữa (không gian) |
| takia | sateen takia | vì, do |
VÍ DỤ CHÍNH (14)
Kissa nukkuu pöydän alla.
Con mèo ngủ dưới gầm bàn. (pöytä → pöydän: genetiivi, t → d)
Avaimet ovat pöydän päällä.
Chìa khóa ở trên mặt bàn.
Kauppa on kirkon vieressä.
Cửa hàng ở cạnh nhà thờ. (kirkko → kirkon: kk → k)
Bussipysäkki on talon edessä.
Trạm xe buýt ở trước nhà.
Auto on talon takana.
Ô tô đậu sau nhà.
Pankki on kaupan ja kirjaston välissä.
Ngân hàng nằm giữa cửa hàng và thư viện. (välissä đi với hai danh từ genetiivi)
Olin eilen lääkärin luona.
Hôm qua tôi ở chỗ bác sĩ. (luona = ở chỗ ai đó)
Menen kauppaan ystävän kanssa.
Tôi đi siêu thị cùng với bạn.
Työpäivän jälkeen menen saunaan.
Sau ngày làm việc tôi đi sauna.
Asumme koulun lähellä Turussa.
Chúng tôi sống gần trường ở Turku.
Kissa juoksi sängyn alle.
Con mèo chạy VÀO gầm giường. (alle = chuyển động hướng tới, khác alla = đứng yên)
Ota laukku tuolin alta!
Lấy cái túi từ dưới ghế ra! (alta = từ dưới ra)
Emme voi mennä ulos sateen takia.
Chúng tôi không ra ngoài được vì trời mưa. (takia = vì, cũng đứng SAU danh từ)
Ennen joulua ostamme lahjoja.
Trước Giáng sinh chúng tôi mua quà. (ennen là GIỚI từ đứng TRƯỚC + partitiivi — ngoại lệ)