Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Hậu giới từ (Postpositiot)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Hậu giới từ (postpositio) đứng SAU danh từ (ở dạng genetiivi) để diễn tả vị trí, thời gian, hoặc mối quan hệ. Khác với tiếng Việt và tiếng Anh (giới từ đứng trước), tiếng Phần Lan đặt sau. Ví dụ: talon edessä = 'nhà trước' (trước nhà). Danh từ phải ở dạng genetiivi (-n).

Vị trí (sijainti)

edessä (trước), takana (sau), vieressä (bên cạnh), lähellä (gần), kaukana (xa), välissä (ở giữa), ympärillä (xung quanh)

Trên/dưới

päällä (trên), alla (dưới), yläpuolella (phía trên), alapuolella (phía dưới)

Hướng
  • Ở: edessä.
  • Đến: eteen.
  • Từ: edestä → mỗi postpositio có 3 dạng
📋 Bảng quy tắc
PostpositioNghĩaVí dụ
edessätrướctalon edessä (trước nhà)
takanasautalon takana (sau nhà)
vieressäbên cạnhkoulun vieressä (cạnh trường)
päällätrênpöydän päällä (trên bàn)
alladướipöydän alla (dưới bàn)
sisälläbên trongtalon sisällä (bên trong nhà)
lähellägầnkaupan lähellä (gần cửa hàng)
keskelläở giữakaupungin keskellä (giữa thành phố)
ympärilläxung quanhtalon ympärillä (xung quanh nhà)
💡 Mẹo nhớ
  • 💡 Công thức: DANH TỪ (genetiivi) + POSTPOSITIO: talon edessä = trước nhà
  • 💡 Ngược so với TV: TV 'trước nhà' → Phần Lan 'nhà trước' (talon edessä)
  • 💡 Nhớ 6 từ quan trọng nhất: edessä (trước), takana (sau), vieressä (cạnh), päällä (trên), alla (dưới), sisällä (bên trong)
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
  • ⚠️ Một số từ có thể dùng như prepositio (đứng trước): ennen joulua = trước Giáng sinh
  • ⚠️ Hậu giới từ cũng có 3 dạng (ở/đến/từ): edessä/eteen/edestä
  • ⚠️ Với đại từ nhân xưng: minun edessäni (thêm hậu tố sở hữu -ni)
BẢNG CHIA
Postpositio Nghĩa Ví dụ
edessä trước talon edessä (trước nhà)
takana sau talon takana (sau nhà)
vieressä bên cạnh koulun vieressä (cạnh trường)
päällä trên pöydän päällä (trên bàn)
alla dưới pöydän alla (dưới bàn)
sisällä bên trong talon sisällä (bên trong nhà)
lähellä gần kaupan lähellä (gần cửa hàng)
keskellä ở giữa kaupungin keskellä (giữa thành phố)
ympärillä xung quanh talon ympärillä (xung quanh nhà)
VÍ DỤ CHÍNH (6)
Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
Puisto on koulun takana.
Công viên ở sau trường.
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng ở cạnh cửa hàng.
Kissa on pöydän alla.
Con mèo ở dưới bàn.
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
Kirjasto on kaupungin keskellä.
Thư viện ở giữa thành phố.