Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Nguyên âm hài hòa (Vokaaliharmonia)

Cơ bản
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Ba nhóm nguyên âm

NhómNguyên âmMẹo nhớ
Nhóm saua, o, uphát âm sâu phía sau miệng, nghe trầm
Nhóm trướcä, ö, yphát âm phía trước miệng, nghe bổng
Trung tínhe, iđi chung được với cả hai nhóm

2. Quy tắc vàng

Trong một từ gốc, a/o/u và ä/ö/y KHÔNG bao giờ đứng chung. Vì vậy khi thêm đuôi, đuôi phải hòa theo nguyên âm của từ:

  • Từ có a/o/u → đuôi dạng SAU: talossa, Puhutko?
  • Từ chỉ có ä/ö/y (kèm e/i hay không) → đuôi dạng TRƯỚC: kylässä, Syöt?
  • Từ CHỈ có e/i → cũng dùng đuôi TRƯỚC: Helsingissä, tiellä.

3. Các cặp đuôi thường gặp

Đuôi (viết tắt)Dạng sauDạng trướcVí dụ
-ssA (trong)-ssa-ssätalossa / kylässä
-stA (từ ... ra)-sta-stäkaupasta / metsästä
-llA (trên, ở)-lla-lläkadulla / pöydällä
-ltA (từ ai/đâu)-lta-ltäopettajalta / äidiltä
-A (partitiivi)-akalaa / leipää
-kO (câu hỏi)-ko-köOnko? / Syöt?
-vAt (ngôi he)-vat-vätpuhuvat / kysyvät

Trong sách ngữ pháp, chữ in hoa A/O trong đuôi (-ssA, -kO) nghĩa là: chọn a hay ä, o hay ö theo nguyên âm hài hòa.

4. Từ ghép: nhìn phần CUỐI

Từ ghép chọn đuôi theo phần cuối cùng của từ, không quan tâm phần đầu:

  • työ + paikka → työpaikassa (paikka nhóm sau → -ssa, dù työ là nhóm trước)
  • bussi + pysäkki → bussipysäkillä (pysäkki có y, ä → -llä)
  • kirja + kauppa → kirjakaupassa (kauppa nhóm sau → -ssa)

5. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • ❌ kylässa → ✅ kylässä. (Từ có ä thì đuôi cũng phải có ä.)
  • ❌ Helsingissa → ✅ Helsingissä. (Từ chỉ có e/i luôn lấy đuôi dạng trước.)
  • ❌ työpaikässä → ✅ työpaikassa. (Từ ghép chọn đuôi theo phần cuối paikka, đừng nhìn työ ở đầu từ.)
BẢNG CHIA
Từ Nguyên âm quyết định Từ + đuôi Nghĩa
talo a, o — nhóm sau talossa trong ngôi nhà
kauppa a, u — nhóm sau kaupassa trong cửa hàng
Turku u — nhóm sau Turussa ở Turku
koulu o, u — nhóm sau koulussa ở trường
kylä ä — nhóm trước kylässä ở làng
pöytä ö, ä — nhóm trước pöydällä trên bàn
syksy y — nhóm trước syksyllä vào mùa thu
Helsinki chỉ có e, i — trung tính Helsingissä ở Helsinki
tie chỉ có e, i — trung tính tiellä trên đường
kirjakauppa từ ghép — theo kauppa (sau) kirjakaupassa trong hiệu sách
bussipysäkki từ ghép — theo pysäkki (trước) bussipysäkillä ở bến xe buýt
työpaikka từ ghép — theo paikka (sau) työpaikassa ở nơi làm việc
VÍ DỤ CHÍNH (14)
Asun Turussa.
Tôi sống ở Turku. (Turku có u — nhóm sau → đuôi -ssa)
Siskoni asuu Helsingissä.
Chị gái tôi sống ở Helsinki. (từ chỉ có e/i → đuôi trước -ssä)
Kissa istuu pöydällä.
Con mèo ngồi trên bàn. (pöytä có ö, ä → -llä)
Mummo asuu pienessä kylässä.
Bà sống ở một ngôi làng nhỏ. (kylä → kylässä)
Ostan maitoa kaupasta.
Tôi mua sữa ở cửa hàng. (kauppa nhóm sau → -sta)
Tulen juuri metsästä.
Tôi vừa từ rừng về. (metsä nhóm trước → -stä)
Puhutko suomea?
Bạn có nói tiếng Phần không? (puhut có u → -ko)
Syötkö kalaa?
Bạn có ăn cá không? (syöt có y, ö → -kö)
Menetkö huomenna saunaan?
Mai bạn có đi xông hơi không? (menet chỉ có e → đuôi trước -kö)
Odotan bussia bussipysäkillä.
Tôi đợi xe buýt ở bến. (từ ghép: chọn đuôi theo phần cuối pysäkki → -llä)
Isä on vielä työpaikalla.
Bố vẫn đang ở chỗ làm. (phần cuối paikka nhóm sau → -lla, dù työ là nhóm trước)
Käyn kirjakaupassa keskustassa.
Tôi ghé hiệu sách ở trung tâm. (kauppa → -ssa)
Syksyllä sataa paljon.
Mùa thu trời mưa nhiều. (syksy có y → -llä)
Onko tämä sinun laukkusi?
Đây là túi của bạn à? (on có o → -ko)