Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Từ hỏi (Kysymyssanat)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Vị trí: từ hỏi luôn đứng đầu câu

Câu hỏi có từ hỏi thì từ hỏi đứng đầu câu, phần còn lại giữ trật tự câu kể bình thường: Missä sinä asut? Khi đã có từ hỏi thì không thêm đuôi -ko/-kö nữa (đuôi đó chỉ dành cho câu hỏi Có/Không — xem bài Ko/kö-kysymys).

2. Bảng từ hỏi cơ bản

Từ hỏiNghĩaVí dụ
mikäcái gì (chủ ngữ, định danh)Mikä tämä on?
mitäcái gì (tân ngữ partitiivi)Mitä sinä teet?
kukaai (chủ ngữ)Kuka hän on?
ketäai (tân ngữ partitiivi)Ketä sinä odotat?
kenencủa aiKenen laukku tämä on?
missäở đâuMissä sinä asut?
mistätừ đâuMistä olet kotoisin?
mihin / minneđến đâu, đi đâuMihin sinä menet?
milloin / koskakhi nào (chú ý: koska còn có nghĩa là vì)Milloin bussi lähtee?
miksitại saoMiksi itket?
miten / kuinkanhư thế nào (cách thức)Miten voit?
millainennhư thế nào (tính chất)Millainen sää on?
kumpicái nào (trong 2 thứ)Kumpi on parempi?
kuinka montabao nhiêu (+ partitiivi số ít)Kuinka monta lasta sinulla on?

3. mikä và kuka cũng biến cách

Từ hỏi phải đứng ở cùng cách với câu trả lời mong đợi: hỏi nơi chốn dùng missä (inessiivi của mikä), hỏi người nhận dùng kenelle (allatiivi của kuka). Chuỗi hay gặp nhất cần thuộc lòng: mikä → minkä → mitä (gốc → genetiivi → partitiivi) và kuka → kenen → ketä. Xem bảng chia đầy đủ bên dưới.

4. mikä hay mitä?

Dùng mikä khi hỏi chủ ngữ hoặc định danh sự vật: Mikä tämä on? Mikä sinun nimesi on? Dùng mitä khi động từ đòi tân ngữ partitiivi: Mitä sinä juot? Mitä kuuluu?

⚠️ Bẫy thường gặp

  • Missä sinä menet? → ✅ Mihin sinä menet? — mennä là động từ chuyển động, hỏi đích đến phải dùng mihin/minne.
  • Mitä sinun nimesi on? → ✅ Mikä sinun nimesi on? — hỏi tên/định danh dùng mikä.
  • Kuka sinä odotat? → ✅ Ketä sinä odotat? — odottaa đòi partitiivi nên từ hỏi cũng phải ở partitiivi.
BẢNG CHIA
Cách mikä (cái gì) kuka (ai) Dùng khi hỏi
Dạng gốc mikä kuka chủ ngữ: Mikä tämä on? Kuka tuli?
Genetiivi minkä kenen sở hữu: Kenen auto tuo on?
Partitiivi mitä ketä tân ngữ partitiivi: Mitä juot? Ketä odotat?
Akkusatiivi (tân ngữ trọn) minkä kenet Kenet sinä tapasit eilen?
Inessiivi (-ssa) missä kenessä (hiếm) ở đâu: Missä asut?
Elatiivi (-sta) mistä kenestä từ đâu / về ai: Mistä tulet? Kenestä puhutte?
Illatiivi mihin keneen đến đâu: Mihin menet?
Adessiivi (-lla) millä kenellä bằng gì / ai có: Millä tulit? Kenellä on avain?
Ablatiivi (-lta) miltä keneltä từ ai / có vẻ: Keneltä sait lahjan? Miltä näyttää?
Allatiivi (-lle) mille kenelle cho ai: Kenelle soitat?
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Mikä tämä on?
Cái này là cái gì?
Mikä sinun nimesi on?
Tên bạn là gì? (hỏi định danh dùng mikä, không dùng mitä)
Mitä sinä teet?
Bạn đang làm gì?
Mitä kuuluu?
Dạo này thế nào? (câu chào hỏi quen thuộc, mitä = partitiivi)
Kuka tuo mies on?
Người đàn ông kia là ai?
Ketä sinä odotat?
Bạn đang đợi ai? (odottaa + partitiivi → kuka thành ketä)
Kenen laukku tämä on?
Cái túi này của ai? (kenen = genetiivi của kuka)
Missä sinä asut?
Bạn sống ở đâu?
Mistä sinä olet kotoisin?
Bạn quê ở đâu / đến từ đâu?
Mihin sinä menet?
Bạn đi đâu? (mennä là chuyển động → mihin, không dùng missä)
Milloin bussi lähtee?
Khi nào xe buýt khởi hành?
Miksi sinä itket?
Sao bạn khóc vậy?
Miten pääsen kauppatorille?
Đi thế nào để đến quảng trường chợ? (miten hỏi cách thức)
Millainen sää tänään on?
Thời tiết hôm nay thế nào? (millainen hỏi tính chất → trả lời bằng tính từ)
Kumpi on parempi, kahvi vai tee?
Cái nào ngon hơn, cà phê hay trà? (kumpi khi chỉ có 2 lựa chọn; hay trong câu hỏi = vai)