‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 42
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Từ hỏi (Kysymyssanat)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
1. Vị trí: từ hỏi luôn đứng đầu câu
Câu hỏi có từ hỏi thì từ hỏi đứng đầu câu, phần còn lại giữ trật tự câu kể bình thường: Missä sinä asut? Khi đã có từ hỏi thì không thêm đuôi -ko/-kö nữa (đuôi đó chỉ dành cho câu hỏi Có/Không — xem bài Ko/kö-kysymys).
2. Bảng từ hỏi cơ bản
| Từ hỏi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mikä | cái gì (chủ ngữ, định danh) | Mikä tämä on? |
| mitä | cái gì (tân ngữ partitiivi) | Mitä sinä teet? |
| kuka | ai (chủ ngữ) | Kuka hän on? |
| ketä | ai (tân ngữ partitiivi) | Ketä sinä odotat? |
| kenen | của ai | Kenen laukku tämä on? |
| missä | ở đâu | Missä sinä asut? |
| mistä | từ đâu | Mistä olet kotoisin? |
| mihin / minne | đến đâu, đi đâu | Mihin sinä menet? |
| milloin / koska | khi nào (chú ý: koska còn có nghĩa là vì) | Milloin bussi lähtee? |
| miksi | tại sao | Miksi itket? |
| miten / kuinka | như thế nào (cách thức) | Miten voit? |
| millainen | như thế nào (tính chất) | Millainen sää on? |
| kumpi | cái nào (trong 2 thứ) | Kumpi on parempi? |
| kuinka monta | bao nhiêu (+ partitiivi số ít) | Kuinka monta lasta sinulla on? |
3. mikä và kuka cũng biến cách
Từ hỏi phải đứng ở cùng cách với câu trả lời mong đợi: hỏi nơi chốn dùng missä (inessiivi của mikä), hỏi người nhận dùng kenelle (allatiivi của kuka). Chuỗi hay gặp nhất cần thuộc lòng: mikä → minkä → mitä (gốc → genetiivi → partitiivi) và kuka → kenen → ketä. Xem bảng chia đầy đủ bên dưới.
4. mikä hay mitä?
Dùng mikä khi hỏi chủ ngữ hoặc định danh sự vật: Mikä tämä on? Mikä sinun nimesi on? Dùng mitä khi động từ đòi tân ngữ partitiivi: Mitä sinä juot? Mitä kuuluu?
⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Missä sinä menet? → ✅ Mihin sinä menet? — mennä là động từ chuyển động, hỏi đích đến phải dùng mihin/minne.
- ❌ Mitä sinun nimesi on? → ✅ Mikä sinun nimesi on? — hỏi tên/định danh dùng mikä.
- ❌ Kuka sinä odotat? → ✅ Ketä sinä odotat? — odottaa đòi partitiivi nên từ hỏi cũng phải ở partitiivi.
BẢNG CHIA
| Cách | mikä (cái gì) | kuka (ai) | Dùng khi hỏi |
|---|---|---|---|
| Dạng gốc | mikä | kuka | chủ ngữ: Mikä tämä on? Kuka tuli? |
| Genetiivi | minkä | kenen | sở hữu: Kenen auto tuo on? |
| Partitiivi | mitä | ketä | tân ngữ partitiivi: Mitä juot? Ketä odotat? |
| Akkusatiivi (tân ngữ trọn) | minkä | kenet | Kenet sinä tapasit eilen? |
| Inessiivi (-ssa) | missä | kenessä (hiếm) | ở đâu: Missä asut? |
| Elatiivi (-sta) | mistä | kenestä | từ đâu / về ai: Mistä tulet? Kenestä puhutte? |
| Illatiivi | mihin | keneen | đến đâu: Mihin menet? |
| Adessiivi (-lla) | millä | kenellä | bằng gì / ai có: Millä tulit? Kenellä on avain? |
| Ablatiivi (-lta) | miltä | keneltä | từ ai / có vẻ: Keneltä sait lahjan? Miltä näyttää? |
| Allatiivi (-lle) | mille | kenelle | cho ai: Kenelle soitat? |
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Mikä tämä on?
Cái này là cái gì?
Mikä sinun nimesi on?
Tên bạn là gì? (hỏi định danh dùng mikä, không dùng mitä)
Mitä sinä teet?
Bạn đang làm gì?
Mitä kuuluu?
Dạo này thế nào? (câu chào hỏi quen thuộc, mitä = partitiivi)
Kuka tuo mies on?
Người đàn ông kia là ai?
Ketä sinä odotat?
Bạn đang đợi ai? (odottaa + partitiivi → kuka thành ketä)
Kenen laukku tämä on?
Cái túi này của ai? (kenen = genetiivi của kuka)
Missä sinä asut?
Bạn sống ở đâu?
Mistä sinä olet kotoisin?
Bạn quê ở đâu / đến từ đâu?
Mihin sinä menet?
Bạn đi đâu? (mennä là chuyển động → mihin, không dùng missä)
Milloin bussi lähtee?
Khi nào xe buýt khởi hành?
Miksi sinä itket?
Sao bạn khóc vậy?
Miten pääsen kauppatorille?
Đi thế nào để đến quảng trường chợ? (miten hỏi cách thức)
Millainen sää tänään on?
Thời tiết hôm nay thế nào? (millainen hỏi tính chất → trả lời bằng tính từ)
Kumpi on parempi, kahvi vai tee?
Cái nào ngon hơn, cà phê hay trà? (kumpi khi chỉ có 2 lựa chọn; hay trong câu hỏi = vai)