‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Từ hỏi (Kysymyssanat)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Tiếng Phần Lan có nhiều từ hỏi, mỗi từ dùng trong ngữ cảnh khác nhau. Thứ tự câu hỏi: Từ hỏi + chủ ngữ + động từ? Lưu ý phân biệt mikä (dùng với olla) và mitä (dùng với các động từ khác). Từ hỏi luôn đứng đầu câu.
Hỏi về người
kuka = ai: Kuka sinä olet? (Bạn là ai?)
Hỏi về vật/khái niệm
mikä = cái gì (+ olla), mitä = cái gì (+ ĐT khác): Mikä tämä on? / Mitä sinä teet?
Hỏi về nơi chốn
missä = ở đâu, mistä = từ đâu, mihin = đến đâu
Hỏi về thời gian/khác
milloin = khi nào, miksi = tại sao, kuinka = như thế nào, minkämaalainen = quốc tịch gì
📋 Bảng quy tắc
| Từ hỏi | Nghĩa | Ví dụ | Trả lời |
|---|---|---|---|
| kuka | ai | Kuka sinä olet? | Olen Olga. |
| mikä | cái gì (+ olla) | Mikä päivä tänään on? | Tänään on maanantai. |
| mitä | cái gì (+ ĐT khác) | Mitä kieltä sinä puhut? | Puhun suomea. |
| missä | ở đâu | Missä te asutte? | Asumme Suomessa. |
| mistä | từ đâu | Mistä sinä olet kotoisin? | Olen kotoisin Brasiliasta. |
| mihin | đến đâu | Mihin sinä menet? | Menen kotiin. |
| milloin | khi nào | Milloin kurssi on? | Kurssi on maanantaina. |
| minkämaalainen | quốc tịch gì | Minkämaalainen Pedro on? | Hän on brasilialainen. |
| miksi | tại sao | Miksi et osta jäätelöä? | Koska säästän rahaa. |
| kuinka | bao nhiêu/thế nào | Kuinka vanha sinä olet? | Olen 23 vuotta vanha. |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Thứ tự: KYSYMYSSANA + SUBJEKTI + VERBI? → Kuka sinä olet? Missä sinä asut?
- 💡 Phân biệt: mikä (cái gì — với olla) vs mitä (cái gì — với ĐT khác): Mikä tämä on? vs Mitä sinä teet?
- 💡 Missä/mistä/mihin = ở đâu/từ đâu/đến đâu — 3 hướng của nơi chốn
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ mikä + olla: Mikä päivä tänään on? (Hôm nay thứ mấy?)
- ⚠️ mitä + muut verbit: Mitä kieltä sinä puhut? (Bạn nói ngôn ngữ gì?)
- ⚠️ kuka = ai (người), mikä = gì (vật/khái niệm)
BẢNG CHIA
| Từ hỏi | Nghĩa | Ví dụ | Trả lời |
|---|---|---|---|
| kuka | ai | Kuka sinä olet? | Olen Olga. |
| mikä | cái gì (+ olla) | Mikä päivä tänään on? | Tänään on maanantai. |
| mitä | cái gì (+ ĐT khác) | Mitä kieltä sinä puhut? | Puhun suomea. |
| missä | ở đâu | Missä te asutte? | Asumme Suomessa. |
| mistä | từ đâu | Mistä sinä olet kotoisin? | Olen kotoisin Brasiliasta. |
| mihin | đến đâu | Mihin sinä menet? | Menen kotiin. |
| milloin | khi nào | Milloin kurssi on? | Kurssi on maanantaina. |
| minkämaalainen | quốc tịch gì | Minkämaalainen Pedro on? | Hän on brasilialainen. |
| miksi | tại sao | Miksi et osta jäätelöä? | Koska säästän rahaa. |
| kuinka | bao nhiêu/thế nào | Kuinka vanha sinä olet? | Olen 23 vuotta vanha. |
VÍ DỤ CHÍNH (8)
Kuka sinä olet?
Bạn là ai?
Mikä päivä tänään on?
Hôm nay là thứ mấy?
Mitä kieltä sinä puhut?
Bạn nói ngôn ngữ gì?
Missä te asutte?
Các bạn sống ở đâu?
Mistä sinä olet kotoisin?
Bạn đến từ đâu?
Mihin sinä menet?
Bạn đi đến đâu?
Milloin kurssi alkaa?
Khóa học bắt đầu khi nào?
Miksi hän ei tule?
Tại sao anh ấy không đến?