Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Đại từ chỉ định (Demonstratiivipronominit)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Tiếng Phần Lan có 4 đại từ chỉ định: tämä (này — gần người nói), tuo (kia — xa người nói, gần người nghe), se (đó/nó — xa cả hai hoặc đã biết), và nämä/nuo/ne (số nhiều). Chúng thay đổi theo cách (sijamuoto) giống danh từ. 'Se' cũng dùng như đại từ ngôi 3 trong văn nói (thay hän).

Nominatiivi

tämä (này), tuo (kia), se (đó) | nämä (những cái này), nuo (những cái kia), ne (những cái đó)

Genetiivi

tämän, tuon, sen | näiden, noiden, niiden

Paikallissijat

tässä/tuossa/siinä (ở đây/kia/đó), tähän/tuohon/siihen (đến đây/kia/đó), tästä/tuosta/siitä (từ đây/kia/đó)

📋 Bảng quy tắc
Cáchtämätuose
Nominatiivitämätuose
Genetiivitämäntuonsen
Partitiivitätätuotasitä
Inessiivitässätuossasiinä
Illatiivitähäntuohonsiihen
Elatiivitästätuostasiitä
Adessiivitällätuollasillä
Allatiivitälletuollesille
Ablatiivitältätuoltasiltä
Monikko (nom.)nämänuone
💡 Mẹo nhớ
  • 💡 tämä = CÁI NÀY (gần tôi), tuo = CÁI KIA (xa tôi, gần bạn), se = CÁI ĐÓ (xa cả hai/đã nhắc)
  • 💡 Số nhiều: tämä → nämä, tuo → nuo, se → ne
  • 💡 So sánh TV: 'này/kia/đó' = tämä/tuo/se — tương đương khá chính xác!
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
  • ⚠️ 'Se' trong văn nói = 'hän': Se on opettaja = Hän on opettaja
  • ⚠️ Cách biến đổi: tämä → tämän (gen), tässä (iness), tähän (ill) — thân thay đổi nhiều
  • ⚠️ 'Ne' trong văn nói = 'he': Ne menevät kouluun = He menevät kouluun
BẢNG CHIA
Cách tämä tuo se
Nominatiivi tämä tuo se
Genetiivi tämän tuon sen
Partitiivi tätä tuota sitä
Inessiivi tässä tuossa siinä
Illatiivi tähän tuohon siihen
Elatiivi tästä tuosta siitä
Adessiivi tällä tuolla sillä
Allatiivi tälle tuolle sille
Ablatiivi tältä tuolta siltä
Monikko (nom.) nämä nuo ne
VÍ DỤ CHÍNH (6)
Tämä on minun kirjani.
Đây là sách của tôi.
Tuo talo on iso.
Ngôi nhà kia thì lớn.
Se on hyvä idea.
Đó là ý tưởng hay.
Nämä ovat uusia.
Những cái này là mới.
Kuka tuo on?
Người kia là ai?
Pidän tästä.
Tôi thích cái này.