‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Đại từ chỉ định (Demonstratiivipronominit)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Tiếng Phần Lan có 4 đại từ chỉ định: tämä (này — gần người nói), tuo (kia — xa người nói, gần người nghe), se (đó/nó — xa cả hai hoặc đã biết), và nämä/nuo/ne (số nhiều). Chúng thay đổi theo cách (sijamuoto) giống danh từ. 'Se' cũng dùng như đại từ ngôi 3 trong văn nói (thay hän).
Nominatiivi
tämä (này), tuo (kia), se (đó) | nämä (những cái này), nuo (những cái kia), ne (những cái đó)
Genetiivi
tämän, tuon, sen | näiden, noiden, niiden
Paikallissijat
tässä/tuossa/siinä (ở đây/kia/đó), tähän/tuohon/siihen (đến đây/kia/đó), tästä/tuosta/siitä (từ đây/kia/đó)
📋 Bảng quy tắc
| Cách | tämä | tuo | se |
|---|---|---|---|
| Nominatiivi | tämä | tuo | se |
| Genetiivi | tämän | tuon | sen |
| Partitiivi | tätä | tuota | sitä |
| Inessiivi | tässä | tuossa | siinä |
| Illatiivi | tähän | tuohon | siihen |
| Elatiivi | tästä | tuosta | siitä |
| Adessiivi | tällä | tuolla | sillä |
| Allatiivi | tälle | tuolle | sille |
| Ablatiivi | tältä | tuolta | siltä |
| Monikko (nom.) | nämä | nuo | ne |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 tämä = CÁI NÀY (gần tôi), tuo = CÁI KIA (xa tôi, gần bạn), se = CÁI ĐÓ (xa cả hai/đã nhắc)
- 💡 Số nhiều: tämä → nämä, tuo → nuo, se → ne
- 💡 So sánh TV: 'này/kia/đó' = tämä/tuo/se — tương đương khá chính xác!
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ 'Se' trong văn nói = 'hän': Se on opettaja = Hän on opettaja
- ⚠️ Cách biến đổi: tämä → tämän (gen), tässä (iness), tähän (ill) — thân thay đổi nhiều
- ⚠️ 'Ne' trong văn nói = 'he': Ne menevät kouluun = He menevät kouluun
BẢNG CHIA
| Cách | tämä | tuo | se |
|---|---|---|---|
| Nominatiivi | tämä | tuo | se |
| Genetiivi | tämän | tuon | sen |
| Partitiivi | tätä | tuota | sitä |
| Inessiivi | tässä | tuossa | siinä |
| Illatiivi | tähän | tuohon | siihen |
| Elatiivi | tästä | tuosta | siitä |
| Adessiivi | tällä | tuolla | sillä |
| Allatiivi | tälle | tuolle | sille |
| Ablatiivi | tältä | tuolta | siltä |
| Monikko (nom.) | nämä | nuo | ne |
VÍ DỤ CHÍNH (6)
Tämä on minun kirjani.
Đây là sách của tôi.
Tuo talo on iso.
Ngôi nhà kia thì lớn.
Se on hyvä idea.
Đó là ý tưởng hay.
Nämä ovat uusia.
Những cái này là mới.
Kuka tuo on?
Người kia là ai?
Pidän tästä.
Tôi thích cái này.