‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Cách phân chia (Partitiivi)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Partitiivi là một trong những cách (sijamuoto) quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Phần Lan. Nó diễn tả: số lượng không xác định, phủ định, chất liệu/thực phẩm không đếm được, và dùng sau số từ từ 2 trở lên. Partitiivi cũng bắt buộc với nhiều động từ phổ biến (rakastaa, puhua, odottaa...). Đây là cách KHÁC BIỆT LỚN so với tiếng Việt vì TV không có hệ thống cách.
Khi nào dùng Partitiivi?
- Câu phủ định: En osta autoa.
- Chất không đếm được: Juon vettä.
- Sau số 2+: kaksi kirjaa.
- Một số ĐT: rakastan sinua.
- Sau ei ole: Ei ole aikaa.
- Số lượng không rõ: Ostan maitoa.
Cách tạo Partitiivi
- Nguyên âm ngắn + -a/-ä: talo → taloa.
- Phụ âm/diphthong + -ta/-tä: mies → miestä. -e kết thúc + -tta/-ttä: huone → huonetta. -nen → -sta: nainen → naista.
Động từ đòi Partitiivi
rakastaa (yêu), odottaa (đợi), auttaa (giúp), etsiä (tìm), puhua (nói), opiskella (học), harrastaa (thú vui), katsoa (xem), kuunnella (nghe), soittaa (gọi/chơi nhạc)
📋 Bảng quy tắc
| Nominatiivi | Partitiivi | Quy tắc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| talo | taloa | nguyên âm + -a | ngôi nhà |
| kirja | kirjaa | a → -aa | quyển sách |
| kahvi | kahvia | -i mới → -ia | cà phê |
| vesi | vettä | si-tyyppi: thân vede- → vettä | nước |
| maa | maata | dài nguyên âm + -ta | đất/nước |
| nainen | naista | -nen → -sta | người phụ nữ |
| huone | huonetta | -e → -etta | phòng |
| mies | miestä | phụ âm + -tä | người đàn ông |
| lapsi | lasta | si-tyyppi: thân lapse- → lasta | đứa trẻ |
| suomalainen | suomalaista | -nen → -sta | người Phần Lan |
| maito | maitoa | nguyên âm + -a | sữa |
| leipä | leipää | -ä → -ää | bánh mì |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Khi nào dùng? Nhớ 6 trường hợp: (1) phủ định, (2) chất không đếm được, (3) số 2+, (4) một số ĐT, (5) ei ole, (6) số lượng mơ hồ
- 💡 Cách thêm: từ kết thúc nguyên âm → thêm -a/-ä; phụ âm → thêm -ta/-tä; dài → thêm -tta/-ttä
- 💡 So sánh TV: 'uống CÀ PHÊ' = juon kahviA — chất lỏng luôn dùng partitiivi
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ Từ kết thúc -e: thường thêm -tta/-ttä → huone → huonetta
- ⚠️ Từ kết thúc -i (từ mới): -i → -ia/-iä → kahvi → kahvia
- ⚠️ Từ kết thúc -i (từ cổ): -i → -ea/-eä → meri → merta
- ⚠️ Từ kết thúc -nen: -nen → -sta/-stä → nainen → naista
BẢNG CHIA
| Nominatiivi | Partitiivi | Quy tắc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| talo | taloa | nguyên âm + -a | ngôi nhà |
| kirja | kirjaa | a → -aa | quyển sách |
| kahvi | kahvia | -i mới → -ia | cà phê |
| vesi | vettä | si-tyyppi: thân vede- → vettä | nước |
| maa | maata | dài nguyên âm + -ta | đất/nước |
| nainen | naista | -nen → -sta | người phụ nữ |
| huone | huonetta | -e → -etta | phòng |
| mies | miestä | phụ âm + -tä | người đàn ông |
| lapsi | lasta | si-tyyppi: thân lapse- → lasta | đứa trẻ |
| suomalainen | suomalaista | -nen → -sta | người Phần Lan |
| maito | maitoa | nguyên âm + -a | sữa |
| leipä | leipää | -ä → -ää | bánh mì |
VÍ DỤ CHÍNH (10)
Juon kahvia.
Tôi uống cà phê. (chất lỏng → partitiivi)
En osta autoa.
Tôi không mua xe. (phủ định → partitiivi)
Rakastan sinua.
Tôi yêu bạn. (rakastaa + partitiivi)
Kaksi kirjaa.
Hai quyển sách. (số 2+ → partitiivi)
Minulla ei ole aikaa.
Tôi không có thời gian. (ei ole + partitiivi)
Ostan maitoa ja leipää.
Tôi mua sữa và bánh mì. (chất không đếm được)
Hän puhuu suomea.
Anh ấy nói tiếng Phần Lan. (puhua + partitiivi)
Odotan bussia.
Tôi đợi xe buýt. (odottaa + partitiivi)
Etsin avaimia.
Tôi tìm chìa khóa. (etsiä + partitiivi)
Kuuntelen musiikkia.
Tôi nghe nhạc. (kuunnella + partitiivi)