Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Cách phân chia (Partitiivi)

Cơ bản
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Partitiivi là một trong những cách (sijamuoto) quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Phần Lan. Nó diễn tả: số lượng không xác định, phủ định, chất liệu/thực phẩm không đếm được, và dùng sau số từ từ 2 trở lên. Partitiivi cũng bắt buộc với nhiều động từ phổ biến (rakastaa, puhua, odottaa...). Đây là cách KHÁC BIỆT LỚN so với tiếng Việt vì TV không có hệ thống cách.

Khi nào dùng Partitiivi?
  1. Câu phủ định: En osta autoa.
  2. Chất không đếm được: Juon vettä.
  3. Sau số 2+: kaksi kirjaa.
  4. Một số ĐT: rakastan sinua.
  5. Sau ei ole: Ei ole aikaa.
  6. Số lượng không rõ: Ostan maitoa.
Cách tạo Partitiivi
  • Nguyên âm ngắn + -a/-ä: talo → taloa.
  • Phụ âm/diphthong + -ta/-tä: mies → miestä. -e kết thúc + -tta/-ttä: huone → huonetta. -nen → -sta: nainen → naista.
Động từ đòi Partitiivi

rakastaa (yêu), odottaa (đợi), auttaa (giúp), etsiä (tìm), puhua (nói), opiskella (học), harrastaa (thú vui), katsoa (xem), kuunnella (nghe), soittaa (gọi/chơi nhạc)

📋 Bảng quy tắc
NominatiiviPartitiiviQuy tắcNghĩa
talotaloanguyên âm + -angôi nhà
kirjakirjaaa → -aaquyển sách
kahvikahvia-i mới → -iacà phê
vesivettäsi-tyyppi: thân vede- → vettänước
maamaatadài nguyên âm + -tađất/nước
nainennaista-nen → -stangười phụ nữ
huonehuonetta-e → -ettaphòng
miesmiestäphụ âm + -tängười đàn ông
lapsilastasi-tyyppi: thân lapse- → lastađứa trẻ
suomalainensuomalaista-nen → -stangười Phần Lan
maitomaitoanguyên âm + -asữa
leipäleipää-ä → -ääbánh mì
💡 Mẹo nhớ
  • 💡 Khi nào dùng? Nhớ 6 trường hợp: (1) phủ định, (2) chất không đếm được, (3) số 2+, (4) một số ĐT, (5) ei ole, (6) số lượng mơ hồ
  • 💡 Cách thêm: từ kết thúc nguyên âm → thêm -a/-ä; phụ âm → thêm -ta/-tä; dài → thêm -tta/-ttä
  • 💡 So sánh TV: 'uống CÀ PHÊ' = juon kahviA — chất lỏng luôn dùng partitiivi
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
  • ⚠️ Từ kết thúc -e: thường thêm -tta/-ttä → huone → huonetta
  • ⚠️ Từ kết thúc -i (từ mới): -i → -ia/-iä → kahvi → kahvia
  • ⚠️ Từ kết thúc -i (từ cổ): -i → -ea/-eä → meri → merta
  • ⚠️ Từ kết thúc -nen: -nen → -sta/-stä → nainen → naista
BẢNG CHIA
Nominatiivi Partitiivi Quy tắc Nghĩa
talo taloa nguyên âm + -a ngôi nhà
kirja kirjaa a → -aa quyển sách
kahvi kahvia -i mới → -ia cà phê
vesi vettä si-tyyppi: thân vede- → vettä nước
maa maata dài nguyên âm + -ta đất/nước
nainen naista -nen → -sta người phụ nữ
huone huonetta -e → -etta phòng
mies miestä phụ âm + -tä người đàn ông
lapsi lasta si-tyyppi: thân lapse- → lasta đứa trẻ
suomalainen suomalaista -nen → -sta người Phần Lan
maito maitoa nguyên âm + -a sữa
leipä leipää -ä → -ää bánh mì
VÍ DỤ CHÍNH (10)
Juon kahvia.
Tôi uống cà phê. (chất lỏng → partitiivi)
En osta autoa.
Tôi không mua xe. (phủ định → partitiivi)
Rakastan sinua.
Tôi yêu bạn. (rakastaa + partitiivi)
Kaksi kirjaa.
Hai quyển sách. (số 2+ → partitiivi)
Minulla ei ole aikaa.
Tôi không có thời gian. (ei ole + partitiivi)
Ostan maitoa ja leipää.
Tôi mua sữa và bánh mì. (chất không đếm được)
Hän puhuu suomea.
Anh ấy nói tiếng Phần Lan. (puhua + partitiivi)
Odotan bussia.
Tôi đợi xe buýt. (odottaa + partitiivi)
Etsin avaimia.
Tôi tìm chìa khóa. (etsiä + partitiivi)
Kuuntelen musiikkia.
Tôi nghe nhạc. (kuunnella + partitiivi)