Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Cách phân chia (Partitiivi)

Cơ bản
CÔNG THỨC & QUY TẮC

PHẦN A — SỐ ÍT

A1. Khi nào dùng — 7 trường hợp

#Trường hợpVí dụ
1Phủ địnhEn osta autoa.
2Chất không đếm được (nước, sữa, tiền, thời gian)Juon vet. · Ostan maitoa.
3Sau số ≥ 2 (luôn số ít!)kaksi kirjaa · viisi euroa
4Một số động từ (xem A3)Rakastan sinua.
5Sau "ei ole"Ei ole aikaa.
6Số lượng mơ hồ ("một ít")Ostan leipää.
7Trả lời "Mitä?" (cái gì)Mitä juot? — Kahvia.

A2. Cách chia — theo âm cuối

Từ kết thúcĐuôiVí dụ
1 nguyên âm (a/o/u/ä/ö/y)-a/-ätalo → taloa · leipä → leipää
-i (từ mới/mượn)-a/-äkahvi → kahvia · bussi → bussia
-i cổ, thân nguyên âm (i→e)-ea/-eäovi → ovea · suomi → suomea
-i cổ, thân phụ âm-ta/-tämeri → merta · kieli → kiel
2 nguyên âm (maa, työ)-ta/-tämaa → maata · työ → työ
-e (thêm t đôi)-tta/-ttähuone → huonetta
-nen → s-ta/-tänainen → naista
phụ âm (s, l, r…)-ta/-tämies → mies

Vowel harmony: có a/o/u → -a · có ä/ö/y (hoặc chỉ e/i) → .

A3. Động từ đòi partitiivi

rakastaa (yêu) · odottaa (đợi) · auttaa (giúp) · etsiä (tìm) · puhua (nói ngôn ngữ) · opiskella (học) · harrastaa (chơi/thú vui) · katsoa (xem) · kuunnella (nghe) · soittaa (chơi nhạc cụ: soitan kitaraa)

⚠️ soittaa nghĩa "gọi điện cho ai" thì KHÔNG dùng partitiivi mà dùng allatiivi -lle: Soitan sinulle.

A4. Tính từ phải chia theo

Tính từ đứng trước danh từ partitiivi → cũng vào partitiivi:

CụmNghĩa
kuumaa kahviacà phê nóng
tuoretta leipääbánh mì tươi
kylmää vetnước lạnh
hyvää ruokaađồ ăn ngon

👉 Người học hay quên chia tính từ, chỉ chia danh từ → sai.

A5. Lưu ý phụ âm — khác genitiivi

Partitiivi số ít giữ nguyên phụ âm mạnh (KHÔNG làm yếu như genitiivi):

TừPartitiivi (mạnh ✓)Genitiivi (yếu)
kauppakauppaakaupan
pöytäpöytääpöydän
tyttötyttöätytön

👉 Mẹo: thấy partitiivi → cứ giữ nguyên gốc, đừng làm yếu phụ âm.

A6. ⚠️ Ngoại lệ

TừPartitiiviLưu ý
vuosivuottasi-type đặc biệt
uusiuuttasi-type
verivertathân phụ âm
mielimielthân phụ âm
pienipienthân phụ âm

PHẦN B — SỐ NHIỀU (Monikko)

B1. Nguyên tắc gốc

Partitiivi số nhiều = gốc + i + đuôi -a/-ä hoặc -ta/-tä. 3 dạng đuôi: -ja/-jä, -ia/-iä, -ita/-itä.

B2. Cách chia — theo gốc từ

Gốc từ kết thúcĐuôiVí dụ
-o/-u/-y/-ö-ja/-jätalo → taloja · katu → katuja
-a 2 âm tiết, âm tiết đầu có a/e/i → a thành o-ojakala → kaloja · kirja → kirjoja · kissa → kissoja
-a 2 âm tiết, âm tiết đầu có o/u → a biến mất-iakoira → koiria · kuva → kuvia
(ä biến mất)-iäkylä → kyl · pöytä → pöyt
-i (từ mới → e)-eja/-ejäpankki → pankkeja · kahvi → kahveja
-i (cổ, thân e)-ia/-iäovi → ovia · kieli → kiel
-a/-ä từ dài (3+ âm tiết)-oita/-öitä hoặc -ia/-iäomena → omenoita · asema → asemia (tùy từ, một số dùng được cả hai)
2 nguyên âm / từ dài-ita/-itämaa → maita · osoite → osoitteita
-nen → s-ia/-iänainen → naisia
si-type (→ s)-ia/-iävesi → ves · lapsi → lapsia
-s (kysymys…)-ia/-iäkysymys → kysymyks

👉 Quy tắc nhớ nhanh cho từ 2 âm tiết đuôi -a: nhìn nguyên âm ở âm tiết ĐẦU — là a/e/i thì a→o (kaloja), là o/u thì a mất (koiria). Đuôi thì luôn mất (kyl).

B3. Khi nào dùng số nhiều

Trường hợpVí dụ
paljon/vähän + đếm đượcpaljon ihmis · vähän autoja
Số lượng không xác địnhOstan omenoita.
Phủ định số nhiềuEi ole banaaneja.
Chủ ngữ trong câu tồn tạiKadulla on ihmis.
ĐT đòi partitiivi (nghĩa chung)Rakastan koiria.

Partitiivi làm chủ ngữ: trong câu "có tồn tại" (Missä + on + …), nếu số lượng không xác định → chủ ngữ vào partitiivi. Pöydällä on kirjoja.

PHẦN C — ⚠️ 3 CÁI BẪY LỚN

① Số đếm KHÔNG BAO GIỜ đi với số nhiều
❌ kaksi omenoita → ✅ kaksi omenaa (số ít!)
Có số cụ thể → luôn số ít. Số nhiều chỉ dùng khi không có số.

② "paljon" — số ít hay nhiều tùy đếm được

Đếm được → số nhiềuKhông đếm được → số ít
paljon ihmispaljon vet
paljon autojapaljon rahaa

③ Phân biệt nghĩa: ít / nhiều / trọn
Ostan omenaa. → táo (chung, một ít)
Ostan omenoita. → mấy quả táo (số nhiều rời)
Ostan omenan. → 1 quả táo trọn (tân ngữ trọn — akkusatiivi, hình thức giống genitiivi)

BẢNG CHIA

Bảng chia mẫu (số ít)

Nominatiivi Partitiivi Quy tắc Nghĩa
talo taloa 1 nguyên âm + -a ngôi nhà
kirja kirjaa 1 nguyên âm + -a quyển sách
leipä leipää 1 nguyên âm + -ä bánh mì
kahvi kahvia -i mới + -a cà phê
ovi ovea -i cổ, thân nguyên âm cửa
meri merta -i cổ, thân phụ âm biển
kieli kiel -i cổ, thân phụ âm ngôn ngữ
maa maata 2 nguyên âm + -ta đất/nước
mies mies phụ âm + -tä đàn ông
nainen naista -nen → -sta phụ nữ
huone huonetta -e → -etta phòng
vesi vet si-type nước
lapsi lasta si-type đứa trẻ

Bảng so sánh: số ít ↔ số nhiều

Nominatiivi Partitiivi số ít Partitiivi số nhiều Nghĩa
talo taloa taloja nhà
kirja kirjaa kirjoja sách
kahvi kahvia kahveja cà phê
omena omenaa omenoita táo
koira koiraa koiria chó
maa maata maita đất/nước
lapsi lasta lapsia đứa trẻ
ihminen ihmis ihmis con người
vesi vet ves nước
huone huonetta huoneita phòng
nainen naista naisia phụ nữ
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Juon kuumaa kahvia.
Tôi uống cà phê nóng. (tính từ chia theo)
En osta autoa.
Tôi không mua xe. (phủ định)
Rakastan sinua.
Tôi yêu bạn. (rakastaa đòi partitiivi)
Ostan kaksi kirjaa.
Tôi mua hai quyển sách. (số ≥ 2 → số ít)
Minulla ei ole aikaa.
Tôi không có thời gian. (ei ole)
Hän puhuu suomea.
Anh ấy nói tiếng Phần Lan. (puhua)
Odotan bussia.
Tôi đợi xe buýt. (odottaa)
Mitä kuuntelet? — Musiikkia.
Bạn nghe gì? — Nhạc. (trả lời Mitä?)
Turussa on paljon opiskelijoita.
Turku có nhiều sinh viên. (paljon + đếm được → số nhiều)
Saanko kilon omenoita?
Cho tôi 1 kg táo. (chợ Kauppatori)
Aurajoessa ui ankkoja.
Có vịt bơi trên sông Aurajoki. (chủ ngữ tồn tại)
En osta banaaneja tänään.
Hôm nay tôi không mua chuối. (phủ định số nhiều)
Kadulla on ihmisiä.
Trên phố có người. (chủ ngữ tồn tại)
Ostan tuoretta leipää.
Tôi mua bánh mì tươi. (tính từ chia theo)
Ostan kaksi banaania.
⚠️ Bẫy: mua 2 quả chuối → có số → SỐ ÍT!