Cách phân chia (Partitiivi)
PHẦN A — SỐ ÍT
A1. Khi nào dùng — 7 trường hợp
| # | Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Phủ định | En osta autoa. |
| 2 | Chất không đếm được (nước, sữa, tiền, thời gian) | Juon vettä. · Ostan maitoa. |
| 3 | Sau số ≥ 2 (luôn số ít!) | kaksi kirjaa · viisi euroa |
| 4 | Một số động từ (xem A3) | Rakastan sinua. |
| 5 | Sau "ei ole" | Ei ole aikaa. |
| 6 | Số lượng mơ hồ ("một ít") | Ostan leipää. |
| 7 | Trả lời "Mitä?" (cái gì) | Mitä juot? — Kahvia. |
A2. Cách chia — theo âm cuối
| Từ kết thúc | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 nguyên âm (a/o/u/ä/ö/y) | -a/-ä | talo → taloa · leipä → leipää |
| -i (từ mới/mượn) | -a/-ä | kahvi → kahvia · bussi → bussia |
| -i cổ, thân nguyên âm (i→e) | -ea/-eä | ovi → ovea · suomi → suomea |
| -i cổ, thân phụ âm | -ta/-tä | meri → merta · kieli → kieltä |
| 2 nguyên âm (maa, työ) | -ta/-tä | maa → maata · työ → työtä |
| -e (thêm t đôi) | -tta/-ttä | huone → huonetta |
| -nen → s | -ta/-tä | nainen → naista |
| phụ âm (s, l, r…) | -ta/-tä | mies → miestä |
Vowel harmony: có a/o/u → -a · có ä/ö/y (hoặc chỉ e/i) → -ä.
A3. Động từ đòi partitiivi
rakastaa (yêu) · odottaa (đợi) · auttaa (giúp) · etsiä (tìm) · puhua (nói ngôn ngữ) · opiskella (học) · harrastaa (chơi/thú vui) · katsoa (xem) · kuunnella (nghe) · soittaa (chơi nhạc cụ: soitan kitaraa)
⚠️ soittaa nghĩa "gọi điện cho ai" thì KHÔNG dùng partitiivi mà dùng allatiivi -lle: Soitan sinulle.
A4. Tính từ phải chia theo
Tính từ đứng trước danh từ partitiivi → cũng vào partitiivi:
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| kuumaa kahvia | cà phê nóng |
| tuoretta leipää | bánh mì tươi |
| kylmää vettä | nước lạnh |
| hyvää ruokaa | đồ ăn ngon |
👉 Người học hay quên chia tính từ, chỉ chia danh từ → sai.
A5. Lưu ý phụ âm — khác genitiivi
Partitiivi số ít giữ nguyên phụ âm mạnh (KHÔNG làm yếu như genitiivi):
| Từ | Partitiivi (mạnh ✓) | Genitiivi (yếu) |
|---|---|---|
| kauppa | kauppaa | kaupan |
| pöytä | pöytää | pöydän |
| tyttö | tyttöä | tytön |
👉 Mẹo: thấy partitiivi → cứ giữ nguyên gốc, đừng làm yếu phụ âm.
A6. ⚠️ Ngoại lệ
| Từ | Partitiivi | Lưu ý |
|---|---|---|
| vuosi | vuotta | si-type đặc biệt |
| uusi | uutta | si-type |
| veri | verta | thân phụ âm |
| mieli | mieltä | thân phụ âm |
| pieni | pientä | thân phụ âm |
PHẦN B — SỐ NHIỀU (Monikko)
B1. Nguyên tắc gốc
Partitiivi số nhiều = gốc + i + đuôi -a/-ä hoặc -ta/-tä. 3 dạng đuôi: -ja/-jä, -ia/-iä, -ita/-itä.
B2. Cách chia — theo gốc từ
| Gốc từ kết thúc | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| -o/-u/-y/-ö | -ja/-jä | talo → taloja · katu → katuja |
| -a 2 âm tiết, âm tiết đầu có a/e/i → a thành o | -oja | kala → kaloja · kirja → kirjoja · kissa → kissoja |
| -a 2 âm tiết, âm tiết đầu có o/u → a biến mất | -ia | koira → koiria · kuva → kuvia |
| -ä (ä biến mất) | -iä | kylä → kyliä · pöytä → pöytiä |
| -i (từ mới → e) | -eja/-ejä | pankki → pankkeja · kahvi → kahveja |
| -i (cổ, thân e) | -ia/-iä | ovi → ovia · kieli → kieliä |
| -a/-ä từ dài (3+ âm tiết) | -oita/-öitä hoặc -ia/-iä | omena → omenoita · asema → asemia (tùy từ, một số dùng được cả hai) |
| 2 nguyên âm / từ dài | -ita/-itä | maa → maita · osoite → osoitteita |
| -nen → s | -ia/-iä | nainen → naisia |
| si-type (→ s) | -ia/-iä | vesi → vesiä · lapsi → lapsia |
| -s (kysymys…) | -ia/-iä | kysymys → kysymyksiä |
👉 Quy tắc nhớ nhanh cho từ 2 âm tiết đuôi -a: nhìn nguyên âm ở âm tiết ĐẦU — là a/e/i thì a→o (kaloja), là o/u thì a mất (koiria). Đuôi -ä thì luôn mất (kyliä).
B3. Khi nào dùng số nhiều
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| paljon/vähän + đếm được | paljon ihmisiä · vähän autoja |
| Số lượng không xác định | Ostan omenoita. |
| Phủ định số nhiều | Ei ole banaaneja. |
| Chủ ngữ trong câu tồn tại | Kadulla on ihmisiä. |
| ĐT đòi partitiivi (nghĩa chung) | Rakastan koiria. |
Partitiivi làm chủ ngữ: trong câu "có tồn tại" (Missä + on + …), nếu số lượng không xác định → chủ ngữ vào partitiivi. Pöydällä on kirjoja.
PHẦN C — ⚠️ 3 CÁI BẪY LỚN
① Số đếm KHÔNG BAO GIỜ đi với số nhiều
❌ kaksi omenoita → ✅ kaksi omenaa (số ít!)
Có số cụ thể → luôn số ít. Số nhiều chỉ dùng khi không có số.
② "paljon" — số ít hay nhiều tùy đếm được
| Đếm được → số nhiều | Không đếm được → số ít |
|---|---|
| paljon ihmisiä | paljon vettä |
| paljon autoja | paljon rahaa |
③ Phân biệt nghĩa: ít / nhiều / trọn
Ostan omenaa. → táo (chung, một ít)
Ostan omenoita. → mấy quả táo (số nhiều rời)
Ostan omenan. → 1 quả táo trọn (tân ngữ trọn — akkusatiivi, hình thức giống genitiivi)
Bảng chia mẫu (số ít)
| Nominatiivi | Partitiivi | Quy tắc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| talo | taloa | 1 nguyên âm + -a | ngôi nhà |
| kirja | kirjaa | 1 nguyên âm + -a | quyển sách |
| leipä | leipää | 1 nguyên âm + -ä | bánh mì |
| kahvi | kahvia | -i mới + -a | cà phê |
| ovi | ovea | -i cổ, thân nguyên âm | cửa |
| meri | merta | -i cổ, thân phụ âm | biển |
| kieli | kieltä | -i cổ, thân phụ âm | ngôn ngữ |
| maa | maata | 2 nguyên âm + -ta | đất/nước |
| mies | miestä | phụ âm + -tä | đàn ông |
| nainen | naista | -nen → -sta | phụ nữ |
| huone | huonetta | -e → -etta | phòng |
| vesi | vettä | si-type | nước |
| lapsi | lasta | si-type | đứa trẻ |
Bảng so sánh: số ít ↔ số nhiều
| Nominatiivi | Partitiivi số ít | Partitiivi số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| talo | taloa | taloja | nhà |
| kirja | kirjaa | kirjoja | sách |
| kahvi | kahvia | kahveja | cà phê |
| omena | omenaa | omenoita | táo |
| koira | koiraa | koiria | chó |
| maa | maata | maita | đất/nước |
| lapsi | lasta | lapsia | đứa trẻ |
| ihminen | ihmistä | ihmisiä | con người |
| vesi | vettä | vesiä | nước |
| huone | huonetta | huoneita | phòng |
| nainen | naista | naisia | phụ nữ |