‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 42
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Sở hữu cách (Genetiivi: -n)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
1. Genetiivi là gì, khi nào dùng?
Genetiivi (sở hữu cách) trả lời câu hỏi kenen? (của ai?). Dùng khi:
- Chỉ sự sở hữu: Liisan auto (ô tô của Liisa), kaupan ovi (cửa của cửa hàng).
- Đứng trước giới từ sau (postpositio): äidin kanssa (cùng với mẹ), talon edessä (phía trước ngôi nhà).
- Làm chủ ngữ của täytyy/pitää (phải): Minun täytyy mennä (tôi phải đi).
2. Công thức
Thân từ (vartalo) + -n. Nhiều loại từ phải đổi thân trước khi thêm -n: talo → talon, Suomi → Suomen (i cũ → e), nainen → naisen (-nen → -se-), vesi → veden (nhóm -si → -de-). Xem bảng chia đầy đủ theo loại từ ở dưới.
3. Lưu ý phụ âm K-P-T: genetiivi dùng dạng YẾU
Khi thân từ có phụ âm K-P-T, genetiivi làm phụ âm YẾU đi:
| Biến đổi | Từ gốc | Genetiivi | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| kk → k | kukka | kukan | bông hoa |
| pp → p | kauppa | kaupan | cửa hàng |
| tt → t | tyttö | tytön | cô gái |
| k → (mất) | jalka | jalan | chân |
| p → v | leipä | leivän | bánh mì |
| t → d | katu | kadun | con phố |
| nk → ng | Helsinki | Helsingin | Helsinki |
| nt → nn | ranta | rannan | bờ biển |
| lt → ll | ilta | illan | buổi tối |
| rt → rr | kerta | kerran | lần |
| mp → mm | lampi | lammen | cái ao |
4. Genetiivi + kanssa và các postpositio khác
Rất nhiều "giới từ" tiếng Phần đứng SAU danh từ, và danh từ đứng trước phải ở genetiivi:
| Postpositio | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| kanssa | cùng với | ystävän kanssa (cùng bạn) |
| luona | ở chỗ/nhà ai | mummon luona (ở nhà bà) |
| edessä | phía trước | talon edessä (trước nhà) |
| takana | phía sau | kaupan takana (sau cửa hàng) |
| vieressä | bên cạnh | koulun vieressä (cạnh trường) |
| alla | ở dưới | pöydän alla (dưới bàn) |
| jälkeen | sau (thời gian) | työn jälkeen (sau giờ làm) |
5. So với partitiivi: yếu ↔ mạnh
Chỗ dễ nhầm nhất: partitiivi số ít giữ phụ âm MẠNH, genetiivi làm YẾU:
| Từ gốc | Genetiivi (YẾU) | Partitiivi (MẠNH) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| kauppa | kaupan | kauppaa | cửa hàng |
| tyttö | tytön | tyttöä | cô gái |
| katu | kadun | katua | con phố |
Lưu ý: tân ngữ trọn có đuôi -n (Ostan omenan – tôi mua nguyên quả táo) được gọi là akkusatiivi — hình thức giống genetiivi nhưng là chức năng khác, học kỹ ở bài tân ngữ.
6. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ kauppan ovi → ✅ kaupan ovi (phải làm yếu pp → p trước khi thêm -n).
- ❌ nainenin laukku → ✅ naisen laukku (từ đuôi -nen đổi thành -se- rồi mới thêm -n).
- ❌ Minä täytyy mennä → ✅ Minun täytyy mennä (chủ ngữ của täytyy luôn ở genetiivi).
BẢNG CHIA
| Loại từ | Từ gốc | Genetiivi | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đuôi nguyên âm o/u/ö/y/a/ä | talo | talon | ngôi nhà |
| K-P-T yếu (pp → p) | kauppa | kaupan | cửa hàng |
| K-P-T yếu (t → d) | katu | kadun | con phố |
| Đuôi -i (từ mới, vay mượn) | bussi | bussin | xe buýt |
| Đuôi -i (từ cũ, i → e) | Suomi | Suomen | Phần Lan |
| Nhóm -si (si → de) | vesi | veden | nước |
| Nhóm -si (si → de) | uusi | uuden | mới |
| Đuôi -nen (nen → se) | nainen | naisen | phụ nữ |
| Đuôi -e (thêm e: -ee-) | huone | huoneen | căn phòng |
| Đuôi -as (as → aa, K-P-T ngược) | asiakas | asiakkaan | khách hàng |
| Đuôi -us (us → ukse) | vastaus | vastauksen | câu trả lời |
| Đuôi -si (si → se) | lapsi | lapsen | đứa trẻ |
| Bất quy tắc | mies | miehen | người đàn ông |
VÍ DỤ CHÍNH (14)
Tämä on Liisan auto.
Đây là ô tô của Liisa.
Kaupan ovi on auki.
Cửa của cửa hàng đang mở. (kauppa → kaupan: pp yếu thành p)
Menen töihin ystävän kanssa.
Tôi đi làm cùng với bạn. (genetiivi + kanssa)
Asumme Turun keskustassa.
Chúng tôi sống ở trung tâm Turku. (Turku → Turun: k biến mất)
Lapsen nimi on Onni.
Tên của đứa trẻ là Onni. (lapsi → lapsen)
Auto on talon edessä.
Ô tô ở phía trước ngôi nhà. (genetiivi + postpositio edessä)
Suomen kieli on kaunis.
Tiếng Phần Lan rất đẹp. (Suomi → Suomen: i cũ đổi thành e)
Naisen laukku on punainen.
Chiếc túi của người phụ nữ màu đỏ. (nainen → naisen)
Veden hinta nousee.
Giá nước đang tăng. (vesi → veden: nhóm -si)
Miehen takki on musta.
Áo khoác của người đàn ông màu đen. (mies → miehen: bất quy tắc)
Minun täytyy mennä kauppaan.
Tôi phải đi cửa hàng. (chủ ngữ của täytyy ở genetiivi: minun)
Nukun mummon luona viikonloppuna.
Cuối tuần tôi ngủ ở nhà bà. (genetiivi + luona)
Opettajan nimi on Virtanen.
Tên của thầy giáo là Virtanen.
Tarvitsen maitoa, mutta kaupan maito on loppu.
Tôi cần sữa, nhưng sữa của cửa hàng hết rồi. (genetiivi kaupan làm yếu — còn partitiivi kauppaa giữ mạnh)