‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Cấu trúc ‘Có’ (Minulla on)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Tiếng Phần Lan không có động từ 'có' riêng. Thay vào đó dùng cấu trúc: người (adesiivi -lla/-llä) + on + vật. Nghĩa đen: 'Trên tôi có...' Phủ định: minulla ei ole + partitiivi. Đây là cấu trúc rất khác tiếng Việt nhưng cực kỳ phổ biến.
Khẳng định
Minulla on + nominatiivi: Minulla on koira (Tôi có con chó)
Phủ định
Minulla ei ole + partitiivi: Minulla ei ole koiraa (Tôi không có con chó)
Câu hỏi
Onko sinulla + partitiivi/nominatiivi: Onko sinulla aikaa? (Bạn có thời gian không?)
📋 Bảng quy tắc
| Đại từ | Adesiivi (-lla/-llä) | Ví dụ |
|---|---|---|
| minä | minulla | Minulla on auto. |
| sinä | sinulla | Sinulla on koira. |
| hän | hänellä | Hänellä on lapsi. |
| me | meillä | Meillä on talo. |
| te | teillä | Teillä on hyvä opettaja. |
| he | heillä | Heillä on paljon rahaa. |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Công thức: AI-lla/-llä + on + CÁI GÌ → Minulla on auto = Tôi có xe
- 💡 Phủ định: AI-lla/-llä + ei ole + CÁI GÌ (partitiivi!) → Minulla ei ole autoa
- 💡 Nghĩ như TV: 'Ở trên tôi có cái xe' → Minulla on auto
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ Phủ định BẮT BUỘC dùng partitiivi: ei ole autoa (không phải *ei ole auto)
- ⚠️ Câu hỏi: Onko sinulla...? (đảo on lên đầu + -ko)
- ⚠️ Số nhiều: Minulla on kirjoja (dùng partitiivi monikko cho 'nhiều sách')
BẢNG CHIA
| Đại từ | Adesiivi (-lla/-llä) | Ví dụ |
|---|---|---|
| minä | minulla | Minulla on auto. |
| sinä | sinulla | Sinulla on koira. |
| hän | hänellä | Hänellä on lapsi. |
| me | meillä | Meillä on talo. |
| te | teillä | Teillä on hyvä opettaja. |
| he | heillä | Heillä on paljon rahaa. |
VÍ DỤ CHÍNH (7)
Minulla on iso perhe.
Tôi có gia đình lớn.
Hänellä on kaksi lasta.
Cô ấy có hai đứa con.
Minulla ei ole autoa.
Tôi không có xe. (partitiivi!)
Onko sinulla aikaa?
Bạn có thời gian không?
Meillä on kissa ja koira.
Chúng tôi có mèo và chó.
Heillä ei ole lapsia.
Họ không có con. (partitiivi monikko)
Minulla on nälkä.
Tôi đói. (Tôi có cơn đói)