Câu hỏi Có/Không (Ko/kö-kysymys)
1. Khi nào dùng?
Khi hỏi câu Có/Không (không có từ hỏi). Tiếng Việt chỉ cần thêm không/à ở cuối, nhưng tiếng Phần bắt buộc: đảo động từ lên đầu câu + gắn đuôi -ko/-kö. Lên giọng suông là không đủ!
2. Công thức
Động từ đã chia theo ngôi + ko/kö, rồi đưa lên đầu câu:
| Câu kể | Câu hỏi |
|---|---|
| Sinä tulet. | Tuletko (sinä)? |
| Hän on opettaja. | Onko hän opettaja? |
| Te menette saunaan. | Menettekö (te) saunaan? |
| Sinulla on nälkä. | Onko sinulla nälkä? |
3. Chọn -ko hay -kö? (nguyên âm hài hòa)
Nhìn cả động từ đã chia: có a, o, u ở bất kỳ đâu → -ko; chỉ có e, i, ä, ö, y → -kö.
| -ko (có a/o/u) | -kö (chỉ e/i/ä/ö/y) |
|---|---|
| on → onko | menet → menetkö |
| tulet → tuletko | näet → näetkö |
| puhut → puhutko | syöt → syötkö |
| voit → voitko | söit → söitkö |
| saa → saako | hymyilet → hymyiletkö |
4. Trả lời ngắn kiểu Phần
Người Phần ít khi trả lời trống không bằng kyllä/ei. Cách tự nhiên nhất là lặp lại động từ (khẳng định) hoặc động từ phủ định + gốc động từ (phủ định):
| Câu hỏi | Có | Không |
|---|---|---|
| Tuletko? | Tulen. | En tule. |
| Onko hän kotona? | On. | Ei ole. |
| Puhutko suomea? | Puhun. | En puhu. |
Khẩu ngữ thường nghe: Joo (ừ) / Ei (không).
5. Câu hỏi phủ định: Etkö tule?
Gắn -kö vào động từ phủ định: en → enkö, et → etkö, ei → eikö, emme → emmekö, ette → ettekö, eivät → eivätkö. Trả lời theo sự thật, không theo kiểu đồng ý/không đồng ý của tiếng Việt: Etkö tule? — nếu có đi: Tulen (hoặc nhấn mạnh: Kyllä tulen!); nếu không đi: En tule.
6. Nhấn mạnh từ khác
-ko/-kö có thể gắn vào từ muốn hỏi và đưa từ đó lên đầu câu: Sinäkö soitit minulle? (CHÍNH bạn gọi cho tôi à?), Tänäänkö lähdemme? (chúng ta đi HÔM NAY à?).
⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Sinä tulet? (chỉ lên giọng cuối câu) → ✅ Tuletko sinä? — tiếng Phần bắt buộc đảo động từ và gắn -ko/-kö.
- ❌ Menetko? → ✅ Menetkö? — menet không có a/o/u nên phải dùng -kö (nguyên âm hài hòa).
- ❌ Trả lời mọi câu bằng Kyllä. trống không → ✅ lặp lại động từ: Onko? → On. Tuletko? → Tulen. — tự nhiên hơn nhiều.
| Câu hỏi -ko/-kö | Nghĩa | Trả lời Có | Trả lời Không |
|---|---|---|---|
| Oletko kotona? | Bạn có ở nhà không? | Olen. | En ole. |
| Onko hän opettaja? | Cô ấy là giáo viên phải không? | On. | Ei ole. |
| Tuletko mukaan? | Bạn đi cùng không? | Tulen. | En tule. |
| Puhutko suomea? | Bạn có nói tiếng Phần không? | Puhun. | En puhu. |
| Syökö hän lihaa? | Anh ấy có ăn thịt không? | Syö. | Ei syö. |
| Menettekö saunaan? | Các bạn có vào sauna không? | Menemme. | Emme mene. |
| Onko sinulla nälkä? | Bạn có đói không? | On. | Ei ole. |
| Näetkö hyvin? | Bạn nhìn rõ không? | Näen. | En näe. |
| Voitko auttaa? | Bạn giúp được không? | Voin. | En voi. |
| Asuvatko he Turussa? | Họ sống ở Turku phải không? | Asuvat. | Eivät asu. |