Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Câu hỏi Có/Không (Ko/kö-kysymys)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Khi nào dùng?

Khi hỏi câu Có/Không (không có từ hỏi). Tiếng Việt chỉ cần thêm không/à ở cuối, nhưng tiếng Phần bắt buộc: đảo động từ lên đầu câu + gắn đuôi -ko/-kö. Lên giọng suông là không đủ!

2. Công thức

Động từ đã chia theo ngôi + ko/kö, rồi đưa lên đầu câu:

Câu kểCâu hỏi
Sinä tulet.Tuletko (sinä)?
Hän on opettaja.Onko hän opettaja?
Te menette saunaan.Menette (te) saunaan?
Sinulla on nälkä.Onko sinulla nälkä?

3. Chọn -ko hay -kö? (nguyên âm hài hòa)

Nhìn cả động từ đã chia: có a, o, u ở bất kỳ đâu → -ko; chỉ có e, i, ä, ö, y-kö.

-ko (có a/o/u)-kö (chỉ e/i/ä/ö/y)
on → onkomenet → menet
tulet → tuletkonäet → näet
puhut → puhutkosyöt → syöt
voit → voitkosöit → söit
saa → saakohymyilet → hymyilet

4. Trả lời ngắn kiểu Phần

Người Phần ít khi trả lời trống không bằng kyllä/ei. Cách tự nhiên nhất là lặp lại động từ (khẳng định) hoặc động từ phủ định + gốc động từ (phủ định):

Câu hỏiKhông
Tuletko?Tulen.En tule.
Onko hän kotona?On.Ei ole.
Puhutko suomea?Puhun.En puhu.

Khẩu ngữ thường nghe: Joo (ừ) / Ei (không).

5. Câu hỏi phủ định: Etkö tule?

Gắn -kö vào động từ phủ định: en → en, et → et, ei → ei, emme → emme, ette → ette, eivät → eivät. Trả lời theo sự thật, không theo kiểu đồng ý/không đồng ý của tiếng Việt: Etkö tule? — nếu có đi: Tulen (hoặc nhấn mạnh: Kyllä tulen!); nếu không đi: En tule.

6. Nhấn mạnh từ khác

-ko/-kö có thể gắn vào từ muốn hỏi và đưa từ đó lên đầu câu: Sinä soitit minulle? (CHÍNH bạn gọi cho tôi à?), Tänään lähdemme? (chúng ta đi HÔM NAY à?).

⚠️ Bẫy thường gặp

  • Sinä tulet? (chỉ lên giọng cuối câu) → ✅ Tuletko sinä? — tiếng Phần bắt buộc đảo động từ và gắn -ko/-kö.
  • Menetko? → ✅ Menetkö? — menet không có a/o/u nên phải dùng -kö (nguyên âm hài hòa).
  • ❌ Trả lời mọi câu bằng Kyllä. trống không → ✅ lặp lại động từ: Onko? → On. Tuletko? → Tulen. — tự nhiên hơn nhiều.
BẢNG CHIA
Câu hỏi -ko/-kö Nghĩa Trả lời Có Trả lời Không
Oletko kotona? Bạn có ở nhà không? Olen. En ole.
Onko hän opettaja? Cô ấy là giáo viên phải không? On. Ei ole.
Tuletko mukaan? Bạn đi cùng không? Tulen. En tule.
Puhutko suomea? Bạn có nói tiếng Phần không? Puhun. En puhu.
Syö hän lihaa? Anh ấy có ăn thịt không? Syö. Ei syö.
Menette saunaan? Các bạn có vào sauna không? Menemme. Emme mene.
Onko sinulla nälkä? Bạn có đói không? On. Ei ole.
Näet hyvin? Bạn nhìn rõ không? Näen. En näe.
Voitko auttaa? Bạn giúp được không? Voin. En voi.
Asuvatko he Turussa? Họ sống ở Turku phải không? Asuvat. Eivät asu.
VÍ DỤ CHÍNH (14)
Oletko väsynyt? — Olen.
Bạn có mệt không? — Có. (trả lời bằng cách lặp lại động từ)
Onko tämä bussi keskustaan? — On.
Xe buýt này đi trung tâm phải không? — Phải.
Tuletko saunaan? — Tulen mielelläni!
Bạn có vào sauna không? — Mình rất sẵn lòng!
Puhutko sinä suomea? — Puhun vähän.
Bạn có nói tiếng Phần không? — Mình nói được một chút.
Onko sinulla nälkä? — Ei ole.
Bạn có đói không? — Không. (câu sở hữu trả lời bằng On. / Ei ole.)
Saako täällä pysäköidä? — Ei saa.
Ở đây có được đỗ xe không? — Không được.
Menettekö te huomenna töihin? — Emme mene.
Ngày mai các bạn có đi làm không? — Không. (menette chỉ có e → -kö)
Syötkö sinä kalaa? — Syön.
Bạn có ăn cá không? — Có. (syöt có y, ö → -kö)
Voitko auttaa minua? — Voin tietysti.
Bạn giúp mình được không? — Được chứ. (voit có o → -ko)
Näetkö tuon talon? — Näen.
Bạn có thấy ngôi nhà kia không? — Thấy. (näet có ä, e → -kö)
Otatko kahvia? — Otan, kiitos.
Bạn dùng cà phê không? — Có, cảm ơn.
Etkö sinä tule mukaan? — Tulen, tulen!
Bạn không đi cùng à? — Có chứ, mình đi! (câu hỏi phủ định: et + kö; trả lời theo sự thật)
Eikö hän ole kotona? — Ei ole.
Anh ấy không có nhà à? — Ừ, không có nhà.
Sinäkö soitit minulle? — Minä.
Chính bạn đã gọi cho mình à? — Ừ, mình đấy. (-kö gắn vào từ được nhấn mạnh)