Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Đại từ nhân xưng ở Partitiivi

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Bài con của Partitiivi: đại từ nhân xưng

Đây là phần mở rộng của bài Partitiivi chính. Khi đại từ nhân xưng làm tân ngữ partitiivi, chúng có dạng riêng phải học thuộc lòng: minua, sinua, hän, mei, tei, hei; từ hỏi kuka → ke. Xem bảng chia đầy đủ bên dưới.

2. Động từ luôn đi với partitiivi

Nhiều động từ chỉ cảm xúc hoặc hoạt động kéo dài luôn luôn đòi tân ngữ partitiivi:

Động từNghĩaVí dụ
rakastaayêuRakastan sinua.
odottaađợiOdotan sinua.
auttaagiúpAutan sinua.
kuunnellanghe (chăm chú)Kuuntelen sinua.
ajatellanghĩ vềAjattelen sinua.
kaivatanhớ, mongKaipaan sinua.
ymmärtäähiểuYmmärrätkö minua?

3. Cấu trúc cảm giác: Minua väsyttää

Với nhóm động từ cảm giác kiểu väsyttää, người cảm thấy đứng ở partitiivi (thường ở đầu câu), còn động từ luôn chia ngôi 3 số ít — không có chủ ngữ thật:

Động từVí dụNghĩa
väsyttääMinua väsyttää.Tôi thấy mệt / buồn ngủ.
janottaaMinua janottaa.Tôi thấy khát.
harmittaaMinua harmittaa.Tôi thấy bực / tiếc.
pelottaaHän pelottaa.Cô ấy thấy sợ.
naurattaaMei naurattaa.Chúng tôi thấy buồn cười.
kiinnostaaMinua kiinnostaa historia.Tôi quan tâm lịch sử.
ärsyttääMinua ärsyttää melu.Tiếng ồn làm tôi khó chịu.

4. Khẩu ngữ: mua, sua

Trong văn nói hằng ngày: minua → mua, sinua → sua (đi cùng mä = minä, sä = sinä). hän thường được thay bằng se, nên häntä → si. Ví dụ rất hay nghe: Mä rakastan sua.

⚠️ Bẫy thường gặp

  • Rakastan sinut. → ✅ Rakastan sinua. — rakastaa luôn đi với partitiivi: cảm xúc không có điểm kết thúc trọn vẹn.
  • Minä väsyttää. → ✅ Minua väsyttää. — người cảm thấy phải ở partitiivi, động từ giữ nguyên ngôi 3 số ít.
  • Odotan sinä. → ✅ Odotan sinua. — tân ngữ của odottaa luôn ở partitiivi, không dùng dạng gốc.
BẢNG CHIA
Dạng gốc Partitiivi Khẩu ngữ Nghĩa
minä minua mua tôi
sinä sinua sua bạn
hän hän sitä anh ấy / cô ấy
me mei meitä chúng tôi
te tei teitä các bạn
he hei niitä họ
kuka ke ketä ai?
tämä tätä cái này
se si sitä nó / cái đó
ne nii niitä chúng / những cái đó
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Minä rakastan sinua.
Anh yêu em. (rakastaa luôn + partitiivi, không bao giờ nói sinut)
Odotan sinua bussipysäkillä.
Mình đợi bạn ở bến xe buýt.
Voitko auttaa minua?
Bạn giúp mình được không? (auttaa + partitiivi)
Opettaja auttaa meitä läksyissä.
Cô giáo giúp chúng tôi làm bài tập về nhà.
Kaipaan sinua.
Anh nhớ em. (kaivata + partitiivi)
Minua väsyttää tänään.
Hôm nay tôi thấy mệt. (người cảm thấy ở partitiivi, động từ ngôi 3 số ít)
Minua harmittaa, että sauna on kiinni.
Tôi bực mình vì sauna đóng cửa.
Kiinnostaako sinua jalkapallo?
Bạn có quan tâm bóng đá không? (sinua = người được hỏi cảm giác)
Häntä pelottaa pimeä.
Cô ấy sợ bóng tối.
Lapsia naurattaa.
Bọn trẻ thấy buồn cười. (lapsia = partitiivi số nhiều)
Ketä sinä odotat?
Bạn đang đợi ai? (kuka → ketä vì odottaa đòi partitiivi)
Kuuntele minua!
Nghe tôi nói đã! (kuunnella + partitiivi)
Ajattelen sinua joka päivä.
Anh nghĩ về em mỗi ngày.
Ymmärrätkö minua?
Bạn có hiểu tôi không?
Mä rakastan sua.
Anh yêu em. (khẩu ngữ: mä = minä, sua = sinua)