‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 42
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Đại từ nhân xưng ở Partitiivi
CÔNG THỨC & QUY TẮC
1. Bài con của Partitiivi: đại từ nhân xưng
Đây là phần mở rộng của bài Partitiivi chính. Khi đại từ nhân xưng làm tân ngữ partitiivi, chúng có dạng riêng phải học thuộc lòng: minua, sinua, häntä, meitä, teitä, heitä; từ hỏi kuka → ketä. Xem bảng chia đầy đủ bên dưới.
2. Động từ luôn đi với partitiivi
Nhiều động từ chỉ cảm xúc hoặc hoạt động kéo dài luôn luôn đòi tân ngữ partitiivi:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| rakastaa | yêu | Rakastan sinua. |
| odottaa | đợi | Odotan sinua. |
| auttaa | giúp | Autan sinua. |
| kuunnella | nghe (chăm chú) | Kuuntelen sinua. |
| ajatella | nghĩ về | Ajattelen sinua. |
| kaivata | nhớ, mong | Kaipaan sinua. |
| ymmärtää | hiểu | Ymmärrätkö minua? |
3. Cấu trúc cảm giác: Minua väsyttää
Với nhóm động từ cảm giác kiểu väsyttää, người cảm thấy đứng ở partitiivi (thường ở đầu câu), còn động từ luôn chia ngôi 3 số ít — không có chủ ngữ thật:
| Động từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| väsyttää | Minua väsyttää. | Tôi thấy mệt / buồn ngủ. |
| janottaa | Minua janottaa. | Tôi thấy khát. |
| harmittaa | Minua harmittaa. | Tôi thấy bực / tiếc. |
| pelottaa | Häntä pelottaa. | Cô ấy thấy sợ. |
| naurattaa | Meitä naurattaa. | Chúng tôi thấy buồn cười. |
| kiinnostaa | Minua kiinnostaa historia. | Tôi quan tâm lịch sử. |
| ärsyttää | Minua ärsyttää melu. | Tiếng ồn làm tôi khó chịu. |
4. Khẩu ngữ: mua, sua
Trong văn nói hằng ngày: minua → mua, sinua → sua (đi cùng mä = minä, sä = sinä). hän thường được thay bằng se, nên häntä → sitä. Ví dụ rất hay nghe: Mä rakastan sua.
⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Rakastan sinut. → ✅ Rakastan sinua. — rakastaa luôn đi với partitiivi: cảm xúc không có điểm kết thúc trọn vẹn.
- ❌ Minä väsyttää. → ✅ Minua väsyttää. — người cảm thấy phải ở partitiivi, động từ giữ nguyên ngôi 3 số ít.
- ❌ Odotan sinä. → ✅ Odotan sinua. — tân ngữ của odottaa luôn ở partitiivi, không dùng dạng gốc.
BẢNG CHIA
| Dạng gốc | Partitiivi | Khẩu ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| minä | minua | mua | tôi |
| sinä | sinua | sua | bạn |
| hän | häntä | sitä | anh ấy / cô ấy |
| me | meitä | meitä | chúng tôi |
| te | teitä | teitä | các bạn |
| he | heitä | niitä | họ |
| kuka | ketä | ketä | ai? |
| tämä | tätä | tätä | cái này |
| se | sitä | sitä | nó / cái đó |
| ne | niitä | niitä | chúng / những cái đó |
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Minä rakastan sinua.
Anh yêu em. (rakastaa luôn + partitiivi, không bao giờ nói sinut)
Odotan sinua bussipysäkillä.
Mình đợi bạn ở bến xe buýt.
Voitko auttaa minua?
Bạn giúp mình được không? (auttaa + partitiivi)
Opettaja auttaa meitä läksyissä.
Cô giáo giúp chúng tôi làm bài tập về nhà.
Kaipaan sinua.
Anh nhớ em. (kaivata + partitiivi)
Minua väsyttää tänään.
Hôm nay tôi thấy mệt. (người cảm thấy ở partitiivi, động từ ngôi 3 số ít)
Minua harmittaa, että sauna on kiinni.
Tôi bực mình vì sauna đóng cửa.
Kiinnostaako sinua jalkapallo?
Bạn có quan tâm bóng đá không? (sinua = người được hỏi cảm giác)
Häntä pelottaa pimeä.
Cô ấy sợ bóng tối.
Lapsia naurattaa.
Bọn trẻ thấy buồn cười. (lapsia = partitiivi số nhiều)
Ketä sinä odotat?
Bạn đang đợi ai? (kuka → ketä vì odottaa đòi partitiivi)
Kuuntele minua!
Nghe tôi nói đã! (kuunnella + partitiivi)
Ajattelen sinua joka päivä.
Anh nghĩ về em mỗi ngày.
Ymmärrätkö minua?
Bạn có hiểu tôi không?
Mä rakastan sua.
Anh yêu em. (khẩu ngữ: mä = minä, sua = sinua)