‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Câu mệnh lệnh (Imperatiivi / Käskymuoto)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Imperatiivi (mệnh lệnh) dùng để ra lệnh, yêu cầu, hoặc đề nghị. Có 2 dạng chính: sinä-muoto (nói với 1 người) và te-muoto (nói với nhiều người hoặc lịch sự). Sinä-muoto = thân động từ (không thêm đuôi). Te-muoto = thân + -kaa/-kää. Phủ định dùng älä/älkää.
Sinä-muoto (khẳng định)
Thân động từ: Puhu! Tule! Syö! Ota! Mene!
Sinä-muoto (phủ định)
Älä + thân: Älä puhu! Älä tule! Älä syö!
Te-muoto (khẳng định)
Thân + -kaa/-kää: Puhukaa! Tulkaa! Syökää! Menkää!
Te-muoto (phủ định)
Älkää + thân + -ko/-kö: Älkää puhuko! Älkää tulko!
📋 Bảng quy tắc
| Infinitiivi | Sinä (+) | Sinä (−) | Te (+) | Te (−) |
|---|---|---|---|---|
| puhua | Puhu! | Älä puhu! | Puhukaa! | Älkää puhuko! |
| tulla | Tule! | Älä tule! | Tulkaa! | Älkää tulko! |
| syödä | Syö! | Älä syö! | Syökää! | Älkää syökö! |
| mennä | Mene! | Älä mene! | Menkää! | Älkää menkö! |
| ottaa | Ota! | Älä ota! | Ottakaa! | Älkää ottako! |
| olla | Ole! | Älä ole! | Olkaa! | Älkää olko! |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Sinä-muoto = thân động từ trần: puhu! (nói đi!), tule! (đến đi!), syö! (ăn đi!)
- 💡 Te-muoto = thân + -kaa/-kää: puhukaa! (các bạn hãy nói!), tulkaa! (các bạn hãy đến!)
- 💡 Phủ định: Älä puhu! (Đừng nói!), Älkää puhuko! (Các bạn đừng nói!)
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ Nhóm 3: thân biến đổi: tulla → tule!, mennä → mene!, olla → ole!
- ⚠️ Nhóm 4: thân biến đổi: haluta → halua!, tavata → tapaa!
- ⚠️ Te-muoto phủ định thêm -ko/-kö vào ĐT: Älkää menkö! (Đừng đi!)
BẢNG CHIA
| Infinitiivi | Sinä (+) | Sinä (−) | Te (+) | Te (−) |
|---|---|---|---|---|
| puhua | Puhu! | Älä puhu! | Puhukaa! | Älkää puhuko! |
| tulla | Tule! | Älä tule! | Tulkaa! | Älkää tulko! |
| syödä | Syö! | Älä syö! | Syökää! | Älkää syökö! |
| mennä | Mene! | Älä mene! | Menkää! | Älkää menkö! |
| ottaa | Ota! | Älä ota! | Ottakaa! | Älkää ottako! |
| olla | Ole! | Älä ole! | Olkaa! | Älkää olko! |
VÍ DỤ CHÍNH (7)
Tule tänne!
Đến đây!
Älä puhu!
Đừng nói!
Istukaa, olkaa hyvä.
Mời các bạn ngồi. (lịch sự)
Syö loppuun!
Ăn cho hết!
Mene kotiin!
Về nhà đi!
Älkää menkö sinne!
Các bạn đừng đi đến đó!
Ole hiljaa!
Im lặng đi!