Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Câu mệnh lệnh (Imperatiivi / Käskymuoto)

Quan trọng
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Imperatiivi (mệnh lệnh) dùng để ra lệnh, yêu cầu, hoặc đề nghị. Có 2 dạng chính: sinä-muoto (nói với 1 người) và te-muoto (nói với nhiều người hoặc lịch sự). Sinä-muoto = thân động từ (không thêm đuôi). Te-muoto = thân + -kaa/-kää. Phủ định dùng älä/älkää.

Sinä-muoto (khẳng định)

Thân động từ: Puhu! Tule! Syö! Ota! Mene!

Sinä-muoto (phủ định)

Älä + thân: Älä puhu! Älä tule! Älä syö!

Te-muoto (khẳng định)

Thân + -kaa/-kää: Puhukaa! Tulkaa! Syökää! Menkää!

Te-muoto (phủ định)

Älkää + thân + -ko/-kö: Älkää puhuko! Älkää tulko!

📋 Bảng quy tắc
InfinitiiviSinä (+)Sinä (−)Te (+)Te (−)
puhuaPuhu!Älä puhu!Puhukaa!Älkää puhuko!
tullaTule!Älä tule!Tulkaa!Älkää tulko!
syödäSyö!Älä syö!Syökää!Älkää syökö!
mennäMene!Älä mene!Menkää!Älkää menkö!
ottaaOta!Älä ota!Ottakaa!Älkää ottako!
ollaOle!Älä ole!Olkaa!Älkää olko!
💡 Mẹo nhớ
  • 💡 Sinä-muoto = thân động từ trần: puhu! (nói đi!), tule! (đến đi!), syö! (ăn đi!)
  • 💡 Te-muoto = thân + -kaa/-kää: puhukaa! (các bạn hãy nói!), tulkaa! (các bạn hãy đến!)
  • 💡 Phủ định: Älä puhu! (Đừng nói!), Älkää puhuko! (Các bạn đừng nói!)
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
  • ⚠️ Nhóm 3: thân biến đổi: tulla → tule!, mennä → mene!, olla → ole!
  • ⚠️ Nhóm 4: thân biến đổi: haluta → halua!, tavata → tapaa!
  • ⚠️ Te-muoto phủ định thêm -ko/-kö vào ĐT: Älkää menkö! (Đừng đi!)
BẢNG CHIA
Infinitiivi Sinä (+) Sinä (−) Te (+) Te (−)
puhua Puhu! Älä puhu! Puhukaa! Älkää puhuko!
tulla Tule! Älä tule! Tulkaa! Älkää tulko!
syödä Syö! Älä syö! Syökää! Älkää syökö!
mennä Mene! Älä mene! Menkää! Älkää menkö!
ottaa Ota! Älä ota! Ottakaa! Älkää ottako!
olla Ole! Älä ole! Olkaa! Älkää olko!
VÍ DỤ CHÍNH (7)
Tule tänne!
Đến đây!
Älä puhu!
Đừng nói!
Istukaa, olkaa hyvä.
Mời các bạn ngồi. (lịch sự)
Syö loppuun!
Ăn cho hết!
Mene kotiin!
Về nhà đi!
Älkää menkö sinne!
Các bạn đừng đi đến đó!
Ole hiljaa!
Im lặng đi!