‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Túc từ / Tân ngữ (Objekti)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Objekti (túc từ) là phần trả lời cho câu hỏi 'cái gì?' sau động từ. Trong tiếng Phần Lan, túc từ có 3 dạng: genetiivi (-n) khi hành động hoàn thành với vật cụ thể, partitiivi (-a/-ä) khi hành động chưa xong/phủ định/không đếm được, và nominatiivi monikko (-t) khi hoàn thành với nhiều vật. Chọn đúng dạng là thử thách lớn nhất.
Partitiivi (-a/-ä)
- Phủ định: En osta autoa.
- Đang làm (chưa xong): Luen kirjaa.
- Không đếm được: Juon kahvia.
- ĐT bắt buộc: Rakastan sinua.
Genetiivi (-n)
- Hành động hoàn thành + 1 vật cụ thể: Ostin auton.
- Luin kirjan.
- Söin omenan.
Nominatiivi monikko (-t)
- Hành động hoàn thành + nhiều vật: Ostin kirjat.
- Söin omenat.
Nominatiivi số ít
Trong imperatiivi: Osta auto! Lue kirja! Hoặc với täytyy: Minun täytyy ostaa auto.
📋 Bảng quy tắc
| Dạng túc từ | Khi nào? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Partitiivi | Phủ định | En osta autoa. |
| Partitiivi | Đang làm (chưa xong) | Luen kirjaa. (đang đọc) |
| Partitiivi | Không đếm được | Juon kahvia. |
| Partitiivi | ĐT bắt buộc | Rakastan sinua. |
| Genetiivi | Hoàn thành + 1 vật | Ostin auton. (đã mua xong) |
| Genetiivi | Hoàn thành + 1 vật | Luin kirjan. (đã đọc xong) |
| Nom. monikko | Hoàn thành + nhiều vật | Ostin kirjat. (đã mua các sách) |
| Nom. số ít | Imperatiivi | Osta auto! (Mua xe đi!) |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Partitiivi: phủ định, chưa xong, không đếm được → En osta autoa, Luen kirjaa (đang đọc)
- 💡 Genetiivi: hoàn thành + 1 vật cụ thể → Ostin auton (đã mua xong xe), Luin kirjan (đã đọc xong sách)
- 💡 Monikko nominatiivi (-t): hoàn thành + nhiều vật → Ostin kirjat (đã mua các sách)
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ Imperatiivi (mệnh lệnh): dùng nominatiivi số ít → Osta auto! (Mua xe đi!) — KHÔNG dùng auton
- ⚠️ Một số ĐT LUÔN đòi partitiivi: rakastaa, odottaa, auttaa → Rakastan sinua (LUÔN partitiivi)
- ⚠️ Chủ ngữ vô nhân xưng: dùng nominatiivi → Auto pitää pestä (Xe phải được rửa)
BẢNG CHIA
| Dạng túc từ | Khi nào? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Partitiivi | Phủ định | En osta autoa. |
| Partitiivi | Đang làm (chưa xong) | Luen kirjaa. (đang đọc) |
| Partitiivi | Không đếm được | Juon kahvia. |
| Partitiivi | ĐT bắt buộc | Rakastan sinua. |
| Genetiivi | Hoàn thành + 1 vật | Ostin auton. (đã mua xong) |
| Genetiivi | Hoàn thành + 1 vật | Luin kirjan. (đã đọc xong) |
| Nom. monikko | Hoàn thành + nhiều vật | Ostin kirjat. (đã mua các sách) |
| Nom. số ít | Imperatiivi | Osta auto! (Mua xe đi!) |
VÍ DỤ CHÍNH (8)
Luen kirjaa. (partitiivi)
Tôi đang đọc sách. (chưa xong)
Luin kirjan. (genetiivi)
Tôi đã đọc xong sách.
En ostanut autoa. (partitiivi)
Tôi đã không mua xe. (phủ định)
Ostin auton. (genetiivi)
Tôi đã mua xong xe.
Ostin kirjat. (nom. monikko)
Tôi đã mua các sách.
Rakastan sinua. (partitiivi)
Tôi yêu bạn. (ĐT bắt buộc partitiivi)
Osta leipää! (partitiivi)
Mua bánh mì đi! (không đếm được)
Osta auto! (nom. số ít)
Mua xe đi! (mệnh lệnh + 1 vật cụ thể)