Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh)

Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh)

Bộ từ vựng nhóm 4 · vapaa-aika (thời gian rảnh) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

162 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 162 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
L
📦
liikkua
di chuyển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikkua — di chuyển
💬 Ví dụ câu
Liikun joka päivä.
Tôi vận động mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liikkua →