Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Cấu trúc nhà
›
portaat
portaat
cầu thang
🏠 Cấu trúc nhà
Lưu từ
Yêu thích
🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Menen portaita ylös.
Tôi đi cầu thang lên.
Từ trước
ikkuna
Từ tiếp
iso/suuri
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm