🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Lapset nukkuvat lastenhuoneessa.
Trẻ em ngủ ở phòng trẻ.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
| Cách | Số ít | Số nhiều | Nghĩa (ví dụ) |
|---|---|---|---|
| Nominatiivichủ ngữ | lastenhuone | lastenhuoneet | là phòng trẻ em (chủ ngữ) |
| Genetiivicủa | lastenhuoneen | lastenhuoneiden | của phòng trẻ em |
| Partitiivimột phần | lastenhuonetta | lastenhuoneita | một phần / chưa xác định: phòng trẻ em |
| Inessiiviở trong | lastenhuoneessa | lastenhuoneissa | ở trong phòng trẻ em |
| Elatiivira khỏi | lastenhuoneesta | lastenhuoneista | từ trong phòng trẻ em ra |
| Illatiivivào trong | lastenhuoneeseen | lastenhuoneisiin | vào trong phòng trẻ em |
| Adessiiviở trên | lastenhuoneella | lastenhuoneilla | ở trên / tại phòng trẻ em |
| Ablatiivitừ trên | lastenhuoneelta | lastenhuoneilta | từ phòng trẻ em (rời khỏi) |
| Allatiivilên/cho | lastenhuoneelle | lastenhuoneille | đến / cho phòng trẻ em |
| Essiivivới tư cách | lastenhuoneena | lastenhuoneina | với tư cách là phòng trẻ em |
| Translatiivitrở thành | lastenhuoneeksi | lastenhuoneiksi | trở thành phòng trẻ em |
| Abessiivikhông có | lastenhuoneetta | lastenhuoneitta | không có phòng trẻ em |