📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
vesimaksu — tiền nước
💬 Ví dụ câu
Asun vesimaksussa.
Tôi sống ở tiền nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvesimaksu-
📦
📖 Từ gốc
vesimeloni — dưa hấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesimeloni.
Đây là dưa hấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesimelonia. — Tôi cần dưa hấu.
• Se on vesimelonissa. — Nó ở trong dưa hấu.
• Menen vesimeloniin. — Tôi đi đến dưa hấu.
📦
📖 Từ gốc
vesipuisto — công viên nước
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesipuisto.
Đây là công viên nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesipuistoa. — Tôi cần công viên nước.
• Se on vesipuistossa. — Nó ở trong công viên nước.
• vesipuiston nimi on Matti. — Tên của công viên nước là Matti.
📦
📖 Từ gốc
vesipullo — bình nước
💬 Ví dụ câu
Vesipullo on laukussa.
Chai nước trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• vesipullon maku on hyvä. — Vị của bình nước ngon.
• Syön vesipulloa. — Tôi ăn bình nước.
📦
📖 Từ gốc
vesiputous — thác nước
💬 Ví dụ câu
vesiputous on lähellä.
thác nước ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vesiputousen osoite on keskustassa. — Địa chỉ thác nước ở trung tâm.
• Olen vesiputousessa. — Tôi ở trong thác nước.
• Menen vesiputouseen. — Tôi đi vào thác nước.
📦
📖 Từ gốc
vesivoima — thủy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesivoima.
Đây là thủy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesivoimaa. — Tôi cần thủy điện.
• Se on vesivoimassa. — Nó ở trong thủy điện.
📦
📖 Từ gốc
vessa — toilet
💬 Ví dụ câu
Missä on vessa?
Nhà vệ sinh ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• vessan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ toilet là Mannerheimintie 1.
• Etsin vessaa. — Tôi tìm toilet.
• Olen vessassa. — Tôi ở trong toilet.
📦
📖 Từ gốc
vety — hydro
💬 Ví dụ câu
Tämä on vety.
Đây là hydro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vetyä. — Tôi cần hydro.
• Se on vetyssä. — Nó ở trong hydro.
📦
📖 Từ gốc
videopeli — game điện tử
💬 Ví dụ câu
videopeli on lähellä.
game điện tử ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Olen videopelissa. — Tôi ở game điện tử.
• Menen videopeliin. — Tôi đi đến game điện tử.
• videopelin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ game điện tử là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
viedä — mang đi, đưa đi
💬 Ví dụ câu
Vien roskat ulos.
Tôi mang rác ra ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on viedä. — Đây là mang đi.
• viedä on tärkeä. — mang đi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vielä — vẫn/còn
💬 Ví dụ câu
Asutteko vielä Helsingissä?
Các bạn vẫn ở Helsinki chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• En ole vielä valmis. — Tôi chưa sẵn sàng.
📦
📖 Từ gốc
viemäri — cống rãnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on viemäri.
Đây là cống rãnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viemäriä. — Tôi cần cống rãnh.
• viemärin hinta on sopiva. — Giá cống rãnh phù hợp.
• Se on viemärissä. — Nó ở trong cống rãnh.
📦
📖 Từ gốc
viereen — đến bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Istu minun viereeni.
Ngồi bên cạnh tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
vieressä — bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng bên cạnh cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Istu minun viereeni. — Ngồi bên cạnh tôi.
📦
📖 Từ gốc
viesti — tin nhắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on viesti.
Đây là tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viestiä. — Tôi cần tin nhắn.
• viestin hinta on sopiva. — Giá tin nhắn phù hợp.
• Se on viestissä. — Nó ở trong tin nhắn.
📦
📖 Từ gốc
Vietnam — Việt Nam
💬 Ví dụ câu
Olen kotoisin Vietnamista.
Tôi đến từ Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Vietnam. — Đây là Việt Nam.
• Tiedän Vietnamin hinnan. — Tôi biết giá Việt Nam.
• Tarvitsen Vietnamia. — Tôi cần Việt Nam.
📦
📖 Từ gốc
vietnamilainen — người Việt
💬 Ví dụ câu
Olen vietnamilainen.
Tôi là người Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• vietnamilaisen nimi on Matti. — Tên của người Việt là Matti.
• Tapaan vietnamilaista huomenna. — Tôi gặp người Việt ngày mai.
• vietnamilaiset ovat mukavia. — Những người Việt dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
viha — sự tức giận
💬 Ví dụ câu
Tämä on viha.
Đây là sự tức giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen vihaa. — Tôi cảm thấy sự tức giận.
• vihan tunne on voimakas. — Cảm giác sự tức giận mạnh mẽ.
• Elän vihassa. — Tôi sống trong sự tức giận.
📦
📖 Từ gốc
vihainen — giận dữ
💬 Ví dụ câu
Hän on vihainen.
Anh ấy giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän vihaisen hinnan. — Tôi biết giá giận dữ.
• Tarvitsen vihaista. — Tôi cần giận dữ.
📦
📖 Từ gốc
vihannes — rau củ
💬 Ví dụ câu
Syön vihanneksia.
Tôi ăn rau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả
Ví dụ khác:
• Ostan vihanneksia torilta. — Tôi mua rau ở chợ.
• vihannes on hyvää. — rau củ ngon.
• vihanneksen maku on hyvä. — Vị của rau củ ngon.