📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
pyörätuoli — xe lăn
💬 Ví dụ câu
Tämä on pyörätuoli.
Đây là xe lăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyörätuolia. — Tôi cần xe lăn.
• Se on pyörätuolissa. — Nó ở trong xe lăn.
📦
📖 Từ gốc
pyöreä — tròn
💬 Ví dụ câu
Se on pyöreä.
Nó tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyöreää. — Tôi cần tròn.
• Se on pyöreässä. — Nó ở trong tròn.
• Menen pyöreään. — Tôi đi đến tròn.
📦
📖 Từ gốc
pyörremyrsky — lốc xoáy
💬 Ví dụ câu
Tämä on pyörremyrsky.
Đây là lốc xoáy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyörremyrskyä. — Tôi cần lốc xoáy.
• Se on pyörremyrskyssä. — Nó ở trong lốc xoáy.
• Menen pyörremyrskyyn. — Tôi đi đến lốc xoáy.
📦
📖 Từ gốc
pyrkiä — cố thi vào, nhắm vào (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Hän pyrkii opiskelemaan yliopistoon.
Anh ấy cố gắng thi vào đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pysähtyä — dừng lại
💬 Ví dụ câu
Haluan pysähtyä.
Tôi muốn dừng lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi pysähtyy pysäkillä. — Xe buýt dừng ở trạm.
📦
📖 Từ gốc
pysäkki — trạm dừng
💬 Ví dụ câu
Odota pysäkillä.
Đợi ở trạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Seuraava pysäkki on Kamppi. — Trạm tiếp là Kamppi.
📦
📖 Từ gốc
pysäköidä — đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Missä voin pysäköidä?
Đỗ xe ở đâu được?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pysäköin auton parkkipaikalle. — Tôi đỗ xe ở bãi đỗ.
📦
📖 Từ gốc
pysäköinti — bãi đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Pysäköinti on ilmainen.
Đỗ xe miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• pysäköinnin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bãi đỗ xe là Mannerheimintie 1.
• Etsin pysäköintiä. — Tôi tìm bãi đỗ xe.
📦
📖 Từ gốc
pysäköintikielto — cấm đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pysyä — ở lại, giữ nguyên
💬 Ví dụ câu
Pysyn kotona.
Tôi ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pyyhe — khăn tắm
💬 Ví dụ câu
pyyhe on hyvää.
khăn tắm ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Syön pyyhettä. — Tôi ăn khăn tắm.
• Ostan pyyhettä kaupasta. — Tôi mua khăn tắm ở cửa hàng.
• pyyhen maku on hyvä. — Vị của khăn tắm ngon.
📦
📖 Từ gốc
pyyhkiä — lau
💬 Ví dụ câu
Haluan pyyhkiä.
Tôi muốn lau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyyhkiää. — Tôi cần lau.
• Se on pyyhkiässä. — Nó ở trong lau.
• Menen pyyhkiään. — Tôi đi đến lau.
📦
📖 Từ gốc
pyykkäta — giặt đồ
💬 Ví dụ câu
Haluan pyykkäta.
Tôi muốn giặt đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyykkätaä. — Tôi cần giặt đồ.
• Se on pyykkätassä. — Nó ở trong giặt đồ.
• Menen pyykkätaan. — Tôi đi đến giặt đồ.
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin, nhờ, mời (ai làm gì)
💬 Ví dụ câu
Pyysin siskoa kaasoksi häihin.
Tôi nhờ chị gái làm phù dâu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pyytää apua — nhờ giúp đỡ
💬 Ví dụ câu
Pyydän apua opettajalta.
Tôi nhờ giáo viên giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin/nhờ
💬 Ví dụ câu
Haluan pyytää.
Tôi muốn xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyytäää. — Tôi cần xin/nhờ.
• Se on pyytäässä. — Nó ở trong xin/nhờ.
• Menen pyytäään. — Tôi đi đến xin/nhờ.
📦
📖 Từ gốc
raastaa — bào
💬 Ví dụ câu
Tämä on raastaa.
Đây là bào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen raastaaa. — Tôi cần bào.
• Se on raastaassa. — Nó ở trong bào.
• Menen raastaaan. — Tôi đi đến bào.
📦
📖 Từ gốc
räätäli — thợ may
💬 Ví dụ câu
Hän on räätäli.
Anh ấy là thợ may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen räätäliä. — Tôi cần thợ may.
• Se on räätälissä. — Nó ở trong thợ may.
• Tiedän räätälin hinnan. — Tôi biết giá thợ may.
📦
📖 Từ gốc
radio — radio
💬 Ví dụ câu
Tämä on radio.
Đây là radio.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen radioa. — Tôi cần radio.
• radion hinta on sopiva. — Giá radio phù hợp.
• Se on radiossa. — Nó ở trong radio.
📦
📖 Từ gốc
raekuuro — mưa đá
💬 Ví dụ câu
Tämä on raekuuro.
Đây là mưa đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen raekuuroa. — Tôi cần mưa đá.
• Se on raekuurossa. — Nó ở trong mưa đá.
• Menen raekuuroon. — Tôi đi đến mưa đá.