Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
vesimaksu
tiền nước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vesimaksu — tiền nước
💬 Ví dụ câu
Asun vesimaksussa.
Tôi sống ở tiền nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvesimaksu-
Xem trang chi tiết vesimaksu →
📦
vesimeloni
dưa hấu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vesimeloni — dưa hấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesimeloni.
Đây là dưa hấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây Ví dụ khác: • Tarvitsen vesimelonia. — Tôi cần dưa hấu. • Se on vesimelonissa. — Nó ở trong dưa hấu. • Menen vesimeloniin. — Tôi đi đến dưa hấu.
Xem trang chi tiết vesimeloni →
📦
vesipuisto
công viên nước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vesipuisto — công viên nước
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesipuisto.
Đây là công viên nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen vesipuistoa. — Tôi cần công viên nước. • Se on vesipuistossa. — Nó ở trong công viên nước. • vesipuiston nimi on Matti. — Tên của công viên nước là Matti.
Xem trang chi tiết vesipuisto →
📦
vesipullo
bình nước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vesipullo — bình nước
💬 Ví dụ câu
Vesipullo on laukussa.
Chai nước trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • vesipullon maku on hyvä. — Vị của bình nước ngon. • Syön vesipulloa. — Tôi ăn bình nước.
Xem trang chi tiết vesipullo →
📦
vesiputous
thác nước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vesiputous — thác nước
💬 Ví dụ câu
vesiputous on lähellä.
thác nước ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • vesiputousen osoite on keskustassa. — Địa chỉ thác nước ở trung tâm. • Olen vesiputousessa. — Tôi ở trong thác nước. • Menen vesiputouseen. — Tôi đi vào thác nước.
Xem trang chi tiết vesiputous →
📦
vesivoima
thủy điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vesivoima — thủy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesivoima.
Đây là thủy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng Ví dụ khác: • Tarvitsen vesivoimaa. — Tôi cần thủy điện. • Se on vesivoimassa. — Nó ở trong thủy điện.
Xem trang chi tiết vesivoima →
📦
vessa
toilet
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vessa — toilet
💬 Ví dụ câu
Missä on vessa?
Nhà vệ sinh ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng Ví dụ khác: • vessan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ toilet là Mannerheimintie 1. • Etsin vessaa. — Tôi tìm toilet. • Olen vessassa. — Tôi ở trong toilet.
Xem trang chi tiết vessa →
📦
vety
hydro
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vety — hydro
💬 Ví dụ câu
Tämä on vety.
Đây là hydro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen vetyä. — Tôi cần hydro. • Se on vetyssä. — Nó ở trong hydro.
Xem trang chi tiết vety →
📦
videopeli
game điện tử
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
videopeli — game điện tử
💬 Ví dụ câu
videopeli on lähellä.
game điện tử ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Olen videopelissa. — Tôi ở game điện tử. • Menen videopeliin. — Tôi đi đến game điện tử. • videopelin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ game điện tử là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết videopeli →
📦
viedä
mang đi, đưa đi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viedä — mang đi, đưa đi
💬 Ví dụ câu
Vien roskat ulos.
Tôi mang rác ra ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà Ví dụ khác: • Tämä on viedä. — Đây là mang đi. • viedä on tärkeä. — mang đi quan trọng.
Xem trang chi tiết viedä →
📦
vielä
vẫn/còn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vielä — vẫn/còn
💬 Ví dụ câu
Asutteko vielä Helsingissä?
Các bạn vẫn ở Helsinki chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • En ole vielä valmis. — Tôi chưa sẵn sàng.
Xem trang chi tiết vielä →
📦
viemäri
cống rãnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viemäri — cống rãnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on viemäri.
Đây là cống rãnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Tarvitsen viemäriä. — Tôi cần cống rãnh. • viemärin hinta on sopiva. — Giá cống rãnh phù hợp. • Se on viemärissä. — Nó ở trong cống rãnh.
Xem trang chi tiết viemäri →
📦
viereen
đến bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viereen — đến bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Istu minun viereeni.
Ngồi bên cạnh tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết viereen →
📦
vieressä
bên cạnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vieressä — bên cạnh
💬 Ví dụ câu
Pankki on kaupan vieressä.
Ngân hàng bên cạnh cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Istu minun viereeni. — Ngồi bên cạnh tôi.
Xem trang chi tiết vieressä →
📦
viesti
tin nhắn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viesti — tin nhắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on viesti.
Đây là tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen viestiä. — Tôi cần tin nhắn. • viestin hinta on sopiva. — Giá tin nhắn phù hợp. • Se on viestissä. — Nó ở trong tin nhắn.
Xem trang chi tiết viesti →
📦
Vietnam
Việt Nam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Vietnam — Việt Nam
💬 Ví dụ câu
Olen kotoisin Vietnamista.
Tôi đến từ Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Vietnam. — Đây là Việt Nam. • Tiedän Vietnamin hinnan. — Tôi biết giá Việt Nam. • Tarvitsen Vietnamia. — Tôi cần Việt Nam.
Xem trang chi tiết Vietnam →
📦
vietnamilainen
người Việt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vietnamilainen — người Việt
💬 Ví dụ câu
Olen vietnamilainen.
Tôi là người Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • vietnamilaisen nimi on Matti. — Tên của người Việt là Matti. • Tapaan vietnamilaista huomenna. — Tôi gặp người Việt ngày mai. • vietnamilaiset ovat mukavia. — Những người Việt dễ thương.
Xem trang chi tiết vietnamilainen →
📦
viha
sự tức giận
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viha — sự tức giận
💬 Ví dụ câu
Tämä on viha.
Đây là sự tức giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen vihaa. — Tôi cảm thấy sự tức giận. • vihan tunne on voimakas. — Cảm giác sự tức giận mạnh mẽ. • Elän vihassa. — Tôi sống trong sự tức giận.
Xem trang chi tiết viha →
📦
vihainen
giận dữ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihainen — giận dữ
💬 Ví dụ câu
Hän on vihainen.
Anh ấy giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?) Ví dụ khác: • Tiedän vihaisen hinnan. — Tôi biết giá giận dữ. • Tarvitsen vihaista. — Tôi cần giận dữ.
Xem trang chi tiết vihainen →
📦
vihannes
rau củ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihannes — rau củ
💬 Ví dụ câu
Syön vihanneksia.
Tôi ăn rau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả Ví dụ khác: • Ostan vihanneksia torilta. — Tôi mua rau ở chợ. • vihannes on hyvää. — rau củ ngon. • vihanneksen maku on hyvä. — Vị của rau củ ngon.
Xem trang chi tiết vihannes →