Bỏ qua đến nội dung

viedä

mang đi, đưa đi
🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Vien roskat ulos.
Tôi mang rác ra ngoài.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä vien koiran ulos.Tôi dắt con chó ra ngoài.
  • 🟧 Quá khứ: Vein roskat ulos aamulla.Sáng nay tôi đã mang rác ra ngoài.
  • 🟥 Phủ định: En vie lapsia kouluun tänään.Hôm nay tôi không đưa bọn trẻ đến trường.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi vien vein
sinäbạn viet veit
hänanh/cô ấy vie vei
mechúng tôi viemme veimme
tecác bạn viette veitte
hehọ vievät veivät
⛔ Phủ định (hiện tại): en vie · et vie · ei vie · emme/ette/eivät vie