📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
villapusero — áo len
💬 Ví dụ câu
Puen villapuseron.
Tôi mặc áo len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• villapusero on kaunis. — áo len đẹp.
• Ostan uutta villapuseroa. — Tôi mua áo len mới.
📦
📖 Từ gốc
vilustunut — bị cảm lạnh
💬 Ví dụ câu
Vilustuin, kun ulkona oli kylmä.
Tôi bị cảm lạnh vì ngoài trời lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ.
📦
📖 Từ gốc
vintti — gác xép
💬 Ví dụ câu
Asun vintissä.
Tôi sống ở gác xép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmtt → t
Thân từvintti-
📦
📖 Từ gốc
Viro — Estonia
💬 Ví dụ câu
Tallinna on Virossa.
Tallinn ở Estonia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Viro. — Đây là Estonia.
• Laitan sen Viroon. — Tôi đặt nó vào Estonia.
• Otan sen Virosta. — Tôi lấy nó từ Estonia.
📦
📖 Từ gốc
virtuaalitodellisuus — thực tế ảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on virtuaalitodellisuus.
Đây là thực tế ảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virtuaalitodellisuusta. — Tôi cần thực tế ảo.
• Se on virtuaalitodellisuusissa. — Nó ở trong thực tế ảo.
📦
📖 Từ gốc
virus — virus
💬 Ví dụ câu
Tämä on virus.
Đây là virus.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virusta. — Tôi cần virus.
• virusen hinta on sopiva. — Giá virus phù hợp.
• Se on virusessa. — Nó ở trong virus.
📦
📖 Từ gốc
vitamiini — vitamin
💬 Ví dụ câu
Tämä on vitamiini.
Đây là vitamin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vitamiinia. — Tôi cần vitamin.
• Se on vitamiinissa. — Nó ở trong vitamin.
📦
📖 Từ gốc
viulu — violin
💬 Ví dụ câu
Tämä on viulu.
Đây là violin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viulua. — Tôi cần violin.
• viulun hinta on sopiva. — Giá violin phù hợp.
• Se on viulussa. — Nó ở trong violin.
📦
📖 Từ gốc
voi — bơ
💬 Ví dụ câu
Laitan voita leivän päälle.
Tôi bôi bơ lên bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• voi on hyvää. — bơ ngon.
• voin maku on hyvä. — Vị của bơ ngon.
📦
📖 Từ gốc
voida — có thể
💬 Ví dụ câu
Voin auttaa.
Tôi có thể giúp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Voitko tulla? — Bạn đến được không?
📦
📖 Từ gốc
voide — thuốc mỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on voide.
Đây là thuốc mỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voidea. — Tôi cần thuốc mỡ.
• Se on voidessa. — Nó ở trong thuốc mỡ.
📦
📖 Từ gốc
voima — lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on voima.
Đây là lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimaa. — Tôi cần lực.
• Se on voimassa. — Nó ở trong lực.
📦
📖 Từ gốc
voimalaitos — nhà máy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimalaitos.
Đây là nhà máy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimalaitosta. — Tôi cần nhà máy điện.
• Se on voimalaitosissa. — Nó ở trong nhà máy điện.
📦
📖 Từ gốc
voimistelu — thể dục
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimistelu.
Đây là thể dục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimistelua. — Tôi cần thể dục.
• voimistelun hinta on sopiva. — Giá thể dục phù hợp.
• Se on voimistelussa. — Nó ở trong thể dục.
📦
📖 Từ gốc
Voitko antaa lääkettä? — Cho tôi thuốc được không?
💬 Ví dụ câu
Minua särkee. Voitko antaa lääkettä?
Tôi bị đau. Bạn cho tôi thuốc được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Voitko antaa lääkettä? on tärkeä. — Cho tôi thuốc được không? quan trọng.
• Missä Voitko antaa lääkettä? on? — Cho tôi thuốc được không? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
voittaa — thắng, giành
💬 Ví dụ câu
Voitimme pelin.
Chúng tôi thắng trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
voitto — chiến thắng
💬 Ví dụ câu
Tämä on voitto.
Đây là chiến thắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voittoa. — Tôi cần chiến thắng.
• voitton hinta on sopiva. — Giá chiến thắng phù hợp.
• Se on voittossa. — Nó ở trong chiến thắng.
📦
📖 Từ gốc
vuokra — tiền thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokrassa.
Tôi sống ở tiền thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokra-
📦
📖 Từ gốc
vuokra-asunto — nhà thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokra-asunnossa.
Tôi sống ở nhà thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từvuokra-asunto-
📦
📖 Từ gốc
vuokralainen — người thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokralaisessa.
Tôi sống ở người thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từnainen
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokralais-