olla
là / ở / có
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Minä olen opiskelija.
Tôi là sinh viên.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ olla là động từ quan trọng & bất quy tắc nhất. Nghĩa "là / ở" (Minä olen…) và nghĩa "có" qua cấu trúc sở hữu (Minulla on…). Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn.
- 🟦 Hiện tại: Minä olen kotona. — Tôi đang ở nhà.
- 🟦 Hän on opettaja. — Anh ấy là giáo viên.
- 🟧 Quá khứ (imperfekti): Minä olin sairas eilen. — Hôm qua tôi bị ốm.
- 🟥 Phủ định: En ole väsynyt. (et ole / ei ole…) — Tôi không mệt.
- 🎁 Nghĩa "có" (sở hữu): Minulla on auto. — Tôi có một chiếc xe.
- ❓ Câu hỏi: Onko sinulla aikaa? — Bạn có thời gian không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | olen | olin |
| sinäbạn | olet | olit |
| hänanh/cô ấy | on | oli |
| mechúng tôi | olemme | olimme |
| tecác bạn | olette | olitte |
| hehọ | ovat | olivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en ole · et ole · ei ole · emme/ette/eivät ole