Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Đồ dùng cá nhân
›
rahaa
rahaa
tiền
🎒 Đồ dùng cá nhân
Lưu từ
Yêu thích
🎒
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Minulla ei ole rahaa.
Tôi không có tiền.
Từ trước
hiusharja
Từ tiếp
passi
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm