Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
puhdas
sạch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puhdas — sạch
💬 Ví dụ câu
Vesi on puhdasta.
Nước sạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái Ví dụ khác: • Ota puhdas lautanen. — Lấy đĩa sạch. • Tiedän puhtaan hinnan. — Tôi biết giá sạch. • Se on puhtaassa. — Nó ở trong sạch.
Xem trang chi tiết puhdas →
📦
puhelias
hay nói
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puhelias — hay nói
💬 Ví dụ câu
Pedro on puhelias.
Pedro hay nói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?) Ví dụ khác: • Tiedän puheliaan hinnan. — Tôi biết giá hay nói. • Tarvitsen puheliasta. — Tôi cần hay nói.
Xem trang chi tiết puhelias →
📦
puhelin
điện thoại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puhelin — điện thoại
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi.
Điện thoại rung/kêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Puhun puhelimessa. — Tôi nói chuyện điện thoại. • Tiedän puhelimen hinnan. — Tôi biết giá điện thoại. • Tarvitsen puhelinta. — Tôi cần điện thoại.
Xem trang chi tiết puhelin →
📦
puhua
nói
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puhua — nói
💬 Ví dụ câu
Puhun suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Hän puhuu hyvin englantia. — Anh ấy nói tiếng Anh giỏi. • Älä puhu niin nopeasti! — Đừng nói nhanh thế!
Xem trang chi tiết puhua →
📦
puisto
công viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puisto — công viên
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät puistossa.
Trẻ em chơi trong công viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời Ví dụ khác: • Mennään puistoon! — Đi công viên! • puisto on mukava. — công viên dễ thương. • puiston nimi on Matti. — Tên của công viên là Matti.
Xem trang chi tiết puisto →
📦
pujottelu
trượt tuyết slalom
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pujottelu — trượt tuyết slalom
💬 Ví dụ câu
Tämä on pujottelu.
Đây là trượt tuyết slalom.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen pujottelua. — Tôi cần trượt tuyết slalom. • Se on pujottelussa. — Nó ở trong trượt tuyết slalom.
Xem trang chi tiết pujottelu →
📦
pukea
mặc (quần áo)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pukea — mặc (quần áo)
💬 Ví dụ câu
Puen vaatteet päälle.
Tôi mặc quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä) Ví dụ khác: • Tämä on pukea. — Đây là mặc (quần áo). • pukea on tärkeä. — mặc (quần áo) quan trọng.
Xem trang chi tiết pukea →
📦
pukea päälle
mặc đồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pukea päälle — mặc đồ
💬 Ví dụ câu
Puen takin päälle.
Tôi mặc áo khoác vào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • pukea päälle on tärkeä. — mặc đồ quan trọng. • Missä pukea päälle on? — mặc đồ ở đâu?
Xem trang chi tiết pukea päälle →
📦
pukeutua
mặc quần áo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pukeutua — mặc quần áo
💬 Ví dụ câu
Haluan pukeutua.
Tôi muốn mặc quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen pukeutuaa. — Tôi cần mặc quần áo. • Se on pukeutuassa. — Nó ở trong mặc quần áo. • Menen pukeutuaan. — Tôi đi đến mặc quần áo.
Xem trang chi tiết pukeutua →
📦
puku
bộ vest
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puku — bộ vest
💬 Ví dụ câu
Puen puvun päälle.
Tôi mặc bộ vest.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo Ví dụ khác: • Tämä on puku. — Đây là bộ vest. • Tarvitsen pukua. — Tôi cần bộ vest. • puvut ovat täällä. — Những bộ vest ở đây.
Xem trang chi tiết puku →
📦
pulla
bánh ngọt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pulla — bánh ngọt
💬 Ví dụ câu
Syön pullaa.
Tôi ăn bánh pulla.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • Tuoretta pullaa! — Bánh pulla tươi! • pulla on hyvää. — bánh ngọt ngon. • pullan maku on hyvä. — Vị của bánh ngọt ngon.
Xem trang chi tiết pulla →
📦
pullo
chai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pullo — chai
💬 Ví dụ câu
Vesipullo on laukussa.
Chai nước ở trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng Ví dụ khác: • pullo on mukava. — chai dễ thương. • pullon nimi on Matti. — Tên của chai là Matti. • Tapaan pulloa huomenna. — Tôi gặp chai ngày mai.
Xem trang chi tiết pullo →
📦
punainen
đỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
punainen — đỏ
💬 Ví dụ câu
Auto on punainen.
Xe màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản Ví dụ khác: • Punaisen talon edessä. — Trước ngôi nhà đỏ. • Tarvitsen punaista. — Tôi cần đỏ. • Se on punaisessa. — Nó ở trong đỏ.
Xem trang chi tiết punainen →
📦
punajuuri
củ dền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
punajuuri — củ dền
💬 Ví dụ câu
Tämä on punajuuri.
Đây là củ dền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen punajuuria. — Tôi cần củ dền. • Se on punajuurissa. — Nó ở trong củ dền. • Tiedän punajuurin hinnan. — Tôi biết giá củ dền.
Xem trang chi tiết punajuuri →
📦
puolet
một nửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puolet — một nửa
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat puolet.
Đây là một nửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen puoletta. — Tôi cần một nửa. • puoletin hinta on sopiva. — Giá một nửa phù hợp. • Se on puoletissa. — Nó ở trong một nửa.
Xem trang chi tiết puolet →
📦
puoli
rưỡi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puoli — rưỡi
💬 Ví dụ câu
Kello on puoli viisi.
4 giờ rưỡi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ Ví dụ khác: • Tämä on puoli. — Đây là rưỡi. • puoli on tärkeä. — rưỡi quan trọng.
Xem trang chi tiết puoli →
📦
puolukka
lingonberry
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puolukka — lingonberry
💬 Ví dụ câu
Puolukkahillo on hyvää.
Mứt lingonberry ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • Tämä on puolukka. — Đây là lingonberry. • Tiedän puolukan hinnan. — Tôi biết giá lingonberry. • Tarvitsen puolukkaa. — Tôi cần lingonberry.
Xem trang chi tiết puolukka →
📦
purjehdus
đua thuyền buồm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
purjehdus — đua thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Tämä on purjehdus.
Đây là đua thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen purjehdusta. — Tôi cần đua thuyền buồm. • Se on purjehdusissa. — Nó ở trong đua thuyền buồm.
Xem trang chi tiết purjehdus →
📦
purjehtia
đi thuyền buồm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
purjehtia — đi thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Haluan purjehtia.
Tôi muốn đi thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen purjehtiaa. — Tôi cần đi thuyền buồm. • Se on purjehtiassa. — Nó ở trong đi thuyền buồm. • Menen purjehtiaan. — Tôi đi đến đi thuyền buồm.
Xem trang chi tiết purjehtia →
📦
purkaa
tháo dỡ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
purkaa — tháo dỡ
💬 Ví dụ câu
Haluan purkaa.
Tôi muốn tháo dỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen purkaaa. — Tôi cần tháo dỡ. • Se on purkaassa. — Nó ở trong tháo dỡ. • Menen purkaaan. — Tôi đi đến tháo dỡ.
Xem trang chi tiết purkaa →