📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
puhdas — sạch
💬 Ví dụ câu
Vesi on puhdasta.
Nước sạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• Ota puhdas lautanen. — Lấy đĩa sạch.
• Tiedän puhtaan hinnan. — Tôi biết giá sạch.
• Se on puhtaassa. — Nó ở trong sạch.
📦
📖 Từ gốc
puhelias — hay nói
💬 Ví dụ câu
Pedro on puhelias.
Pedro hay nói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän puheliaan hinnan. — Tôi biết giá hay nói.
• Tarvitsen puheliasta. — Tôi cần hay nói.
📦
📖 Từ gốc
puhelin — điện thoại
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi.
Điện thoại rung/kêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Puhun puhelimessa. — Tôi nói chuyện điện thoại.
• Tiedän puhelimen hinnan. — Tôi biết giá điện thoại.
• Tarvitsen puhelinta. — Tôi cần điện thoại.
📦
📖 Từ gốc
puhua — nói
💬 Ví dụ câu
Puhun suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Hän puhuu hyvin englantia. — Anh ấy nói tiếng Anh giỏi.
• Älä puhu niin nopeasti! — Đừng nói nhanh thế!
📦
📖 Từ gốc
puisto — công viên
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät puistossa.
Trẻ em chơi trong công viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• Mennään puistoon! — Đi công viên!
• puisto on mukava. — công viên dễ thương.
• puiston nimi on Matti. — Tên của công viên là Matti.
📦
📖 Từ gốc
pujottelu — trượt tuyết slalom
💬 Ví dụ câu
Tämä on pujottelu.
Đây là trượt tuyết slalom.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pujottelua. — Tôi cần trượt tuyết slalom.
• Se on pujottelussa. — Nó ở trong trượt tuyết slalom.
📦
📖 Từ gốc
pukea — mặc (quần áo)
💬 Ví dụ câu
Puen vaatteet päälle.
Tôi mặc quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Tämä on pukea. — Đây là mặc (quần áo).
• pukea on tärkeä. — mặc (quần áo) quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
pukea päälle — mặc đồ
💬 Ví dụ câu
Puen takin päälle.
Tôi mặc áo khoác vào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• pukea päälle on tärkeä. — mặc đồ quan trọng.
• Missä pukea päälle on? — mặc đồ ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
pukeutua — mặc quần áo
💬 Ví dụ câu
Haluan pukeutua.
Tôi muốn mặc quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pukeutuaa. — Tôi cần mặc quần áo.
• Se on pukeutuassa. — Nó ở trong mặc quần áo.
• Menen pukeutuaan. — Tôi đi đến mặc quần áo.
📦
📖 Từ gốc
puku — bộ vest
💬 Ví dụ câu
Puen puvun päälle.
Tôi mặc bộ vest.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• Tämä on puku. — Đây là bộ vest.
• Tarvitsen pukua. — Tôi cần bộ vest.
• puvut ovat täällä. — Những bộ vest ở đây.
📦
📖 Từ gốc
pulla — bánh ngọt
💬 Ví dụ câu
Syön pullaa.
Tôi ăn bánh pulla.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tuoretta pullaa! — Bánh pulla tươi!
• pulla on hyvää. — bánh ngọt ngon.
• pullan maku on hyvä. — Vị của bánh ngọt ngon.
📦
📖 Từ gốc
pullo — chai
💬 Ví dụ câu
Vesipullo on laukussa.
Chai nước ở trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• pullo on mukava. — chai dễ thương.
• pullon nimi on Matti. — Tên của chai là Matti.
• Tapaan pulloa huomenna. — Tôi gặp chai ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
punainen — đỏ
💬 Ví dụ câu
Auto on punainen.
Xe màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Punaisen talon edessä. — Trước ngôi nhà đỏ.
• Tarvitsen punaista. — Tôi cần đỏ.
• Se on punaisessa. — Nó ở trong đỏ.
📦
📖 Từ gốc
punajuuri — củ dền
💬 Ví dụ câu
Tämä on punajuuri.
Đây là củ dền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen punajuuria. — Tôi cần củ dền.
• Se on punajuurissa. — Nó ở trong củ dền.
• Tiedän punajuurin hinnan. — Tôi biết giá củ dền.
📦
📖 Từ gốc
puolet — một nửa
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat puolet.
Đây là một nửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puoletta. — Tôi cần một nửa.
• puoletin hinta on sopiva. — Giá một nửa phù hợp.
• Se on puoletissa. — Nó ở trong một nửa.
📦
📖 Từ gốc
puoli — rưỡi
💬 Ví dụ câu
Kello on puoli viisi.
4 giờ rưỡi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ
Ví dụ khác:
• Tämä on puoli. — Đây là rưỡi.
• puoli on tärkeä. — rưỡi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
puolukka — lingonberry
💬 Ví dụ câu
Puolukkahillo on hyvää.
Mứt lingonberry ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tämä on puolukka. — Đây là lingonberry.
• Tiedän puolukan hinnan. — Tôi biết giá lingonberry.
• Tarvitsen puolukkaa. — Tôi cần lingonberry.
📦
📖 Từ gốc
purjehdus — đua thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Tämä on purjehdus.
Đây là đua thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen purjehdusta. — Tôi cần đua thuyền buồm.
• Se on purjehdusissa. — Nó ở trong đua thuyền buồm.
📦
📖 Từ gốc
purjehtia — đi thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Haluan purjehtia.
Tôi muốn đi thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen purjehtiaa. — Tôi cần đi thuyền buồm.
• Se on purjehtiassa. — Nó ở trong đi thuyền buồm.
• Menen purjehtiaan. — Tôi đi đến đi thuyền buồm.
📦
📖 Từ gốc
purkaa — tháo dỡ
💬 Ví dụ câu
Haluan purkaa.
Tôi muốn tháo dỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen purkaaa. — Tôi cần tháo dỡ.
• Se on purkaassa. — Nó ở trong tháo dỡ.
• Menen purkaaan. — Tôi đi đến tháo dỡ.