Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
mansikka
dâu tây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mansikka — dâu tây
💬 Ví dụ câu
Mansikat ovat punaisia.
Dâu tây đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • Syön mansikkaa. — Tôi ăn dâu. • Tämä on mansikka. — Đây là dâu tây. • Tiedän mansikan hinnan. — Tôi biết giá dâu tây.
Xem trang chi tiết mansikka →
📦
mänty
cây thông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mänty — cây thông
💬 Ví dụ câu
mänty on kaunis.
cây thông đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • mäntyn väri on vihreä. — Màu cây thông là xanh. • Näen mäntyä. — Tôi thấy cây thông. • Lintu on mäntyssä. — Chim ở trên cây thông.
Xem trang chi tiết mänty →
📦
marakassi
maracas
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
marakassi — maracas
💬 Ví dụ câu
Tämä on marakassi.
Đây là maracas.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen marakassia. — Tôi cần maracas. • Se on marakassissa. — Nó ở trong maracas.
Xem trang chi tiết marakassi →
📦
maraton
marathon
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maraton — marathon
💬 Ví dụ câu
Tämä on maraton.
Đây là marathon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen maratonta. — Tôi cần marathon. • Se on maratonissa. — Nó ở trong marathon.
Xem trang chi tiết maraton →
📦
marinoida
ướp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
marinoida — ướp
💬 Ví dụ câu
Tämä on marinoida.
Đây là ướp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen marinoidaa. — Tôi cần ướp. • Se on marinoidassa. — Nó ở trong ướp. • Menen marinoidaan. — Tôi đi đến ướp.
Xem trang chi tiết marinoida →
📦
märkä
ướt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
märkä — ướt
💬 Ví dụ câu
Se on märkä.
Nó ướt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái Ví dụ khác: • Tarvitsen märkää. — Tôi cần ướt. • Se on märkässä. — Nó ở trong ướt. • Menen märkään. — Tôi đi đến ướt.
Xem trang chi tiết märkä →
📦
markkinat
chợ, hội chợ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
markkinat — chợ, hội chợ
💬 Ví dụ câu
Ostin marjoja markkinoilta.
Tôi mua quả mọng ở chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết markkinat →
📦
markkinoija
chuyên viên marketing
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
markkinoija — chuyên viên marketing
💬 Ví dụ câu
Hän on markkinoija.
Anh ấy là chuyên viên marketing.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen markkinoijaa. — Tôi cần chuyên viên marketing. • Se on markkinoijassa. — Nó ở trong chuyên viên marketing. • Tiedän markkinoijan hinnan. — Tôi biết giá chuyên viên marketing.
Xem trang chi tiết markkinoija →
📦
marraskuu
tháng 11
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
marraskuu — tháng 11
💬 Ví dụ câu
Tämä on marraskuu.
Đây là tháng 11.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on marraskuu. — Đây là tháng 11. • Se on marraskuussa. — Nó ở trong tháng 11.
Xem trang chi tiết marraskuu →
📦
masennus
trầm cảm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
masennus — trầm cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on masennus.
Đây là trầm cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh Ví dụ khác: • Tarvitsen masennusta. — Tôi cần trầm cảm. • masennusen hinta on sopiva. — Giá trầm cảm phù hợp. • Se on masennusessa. — Nó ở trong trầm cảm.
Xem trang chi tiết masennus →
📦
masentunut
/ˈmɑsentunut/
buồn chán, trầm uất
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
masentunut — buồn chán, trầm uất
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut masentunut pitkään.
Anh ấy buồn chán đã lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết masentunut →
📦
matala
thấp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matala — thấp
💬 Ví dụ câu
Katto on matala.
Trần nhà thấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước Ví dụ khác: • Tiedän matalan hinnan. — Tôi biết giá thấp. • Tarvitsen matalaa. — Tôi cần thấp.
Xem trang chi tiết matala →
📦
matemaatikko
nhà toán học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matemaatikko — nhà toán học
💬 Ví dụ câu
Hän on matemaatikko.
Anh ấy là nhà toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen matemaatikkoa. — Tôi cần nhà toán học. • Se on matemaatikkossa. — Nó ở trong nhà toán học. • matemaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà toán học là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết matemaatikko →
📦
matematiikka
toán học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matematiikka — toán học
💬 Ví dụ câu
Tämä on matematiikka.
Đây là toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học Ví dụ khác: • Tarvitsen matematiikkaa. — Tôi cần toán học. • matematiikkan hinta on sopiva. — Giá toán học phù hợp. • Se on matematiikkassa. — Nó ở trong toán học.
Xem trang chi tiết matematiikka →
📦
matka
chuyến đi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matka — chuyến đi
💬 Ví dụ câu
Matka oli mukava.
Chuyến đi dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Olen matkalla. — Tôi đang trên đường. • Tiedän matkan hinnan. — Tôi biết giá chuyến đi. • Tarvitsen matkaa. — Tôi cần chuyến đi.
Xem trang chi tiết matka →
📦
matkailu
du lịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkailu — du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkailu on hauskaa.
Du lịch vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tiedän matkailun hinnan. — Tôi biết giá du lịch. • Tarvitsen matkailua. — Tôi cần du lịch.
Xem trang chi tiết matkailu →
📦
matkalaukku
vali
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkalaukku — vali
💬 Ví dụ câu
Tämä on matkalaukku.
Đây là vali.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen matkalaukkua. — Tôi cần vali. • matkalaukkun hinta on sopiva. — Giá vali phù hợp. • Se on matkalaukkussa. — Nó ở trong vali.
Xem trang chi tiết matkalaukku →
📦
matkalippu
/ˈmɑtkɑlipːu/
vé đi đường (tàu/xe)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkalippu — vé đi đường (tàu/xe)
💬 Ví dụ câu
Ostin matkalipun automaatista.
Tôi mua vé ở máy bán vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (lippu = vé)
Xem trang chi tiết matkalippu →
📦
matkatoimisto
đại lý du lịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkatoimisto — đại lý du lịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on matkatoimisto.
Đây là đại lý du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Tarvitsen matkatoimistoa. — Tôi cần đại lý du lịch. • matkatoimiston hinta on sopiva. — Giá đại lý du lịch phù hợp. • Se on matkatoimistossa. — Nó ở trong đại lý du lịch.
Xem trang chi tiết matkatoimisto →
📦
matkavakuutus
/ˈmɑtkɑvɑkuːtus/
bảo hiểm du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkavakuutus — bảo hiểm du lịch
💬 Ví dụ câu
Otin matkavakuutuksen ennen lähtöä.
Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết matkavakuutus →