📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
matkustaa — đi xa, du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkustan Helsinkiin.
Tôi đi Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (matkustan). + MIHIN/MILLÄ
📦
📖 Từ gốc
matkustaminen — việc đi lại, sự du hành
💬 Ví dụ câu
Matkustaminen junalla on mukavaa.
Đi lại bằng tàu hỏa thật dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ -minen.
📦
📖 Từ gốc
mato — con giun
💬 Ví dụ câu
Lapsi löysi maasta ison madon ja näytti sitä äidille.
Đứa trẻ tìm thấy một con giun to dưới đất và đưa cho mẹ xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
matto — thảm
💬 Ví dụ câu
Matto on lattialla.
Thảm ở trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• Istun matolla. — Tôi ngồi trên thảm.
• maton väri on valkoinen. — Màu của thảm là trắng.
• Tarvitsen uutta mattoa. — Tôi cần thảm mới.
📦
📖 Từ gốc
maustaa — nêm gia vị
💬 Ví dụ câu
Tämä on maustaa.
Đây là nêm gia vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maustaaa. — Tôi cần nêm gia vị.
• Se on maustaassa. — Nó ở trong nêm gia vị.
• Menen maustaaan. — Tôi đi đến nêm gia vị.
📦
📖 Từ gốc
me — chúng tôi
💬 Ví dụ câu
Me opiskelemme suomea.
Chúng tôi học tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
me haluttais — chúng tôi muốn (văn nói của me haluaisimme)
💬 Ví dụ câu
Me haluttais katsoa puhelimia.
Chúng tôi muốn xem điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
me saatiin — chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
💬 Ví dụ câu
Me saatiin hyvä alennus.
Chúng tôi đã được giảm giá tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
me tarvittais — chúng tôi cần (văn nói của me tarvitsisimme)
💬 Ví dụ câu
Me tarvittais uusi televisio.
Chúng tôi cần một chiếc tivi mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
meduusa — sứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on meduusa.
Đây là sứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen meduusaa. — Tôi cần sứa.
• Se on meduusassa. — Nó ở trong sứa.
📦
📖 Từ gốc
mehiläinen — ong
💬 Ví dụ câu
Tämä on mehiläinen.
Đây là ong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mehiläistä. — Tôi cần ong.
• Se on mehiläisessä. — Nó ở trong ong.
📦
📖 Từ gốc
mehu — nước trái cây
💬 Ví dụ câu
Juon mehua.
Tôi uống nước trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• mehu on hyvää. — nước trái cây ngon.
• mehun maku on hyvä. — Vị của nước trái cây ngon.
📦
📖 Từ gốc
meininki — không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
💬 Ví dụ câu
Juhlissa oli hyvä meininki.
Bữa tiệc có không khí rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mekko — váy đầm
💬 Ví dụ câu
Mekko on kaunis.
Váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• mekon väri on sininen. — Màu váy đầm là xanh.
• Ostan uutta mekkoa. — Tôi mua váy đầm mới.
• mekot ovat kaapissa. — Những váy đầm ở trong tủ.
📦
📖 Từ gốc
melkein — gần như
💬 Ví dụ câu
On melkein valmista.
Gần xong rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on melkein. — Đây là gần như.
• melkein on tärkeä. — gần như quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
melko — khá
💬 Ví dụ câu
Tehtävä oli melko helppo.
Bài tập khá dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
meloni — dưa
💬 Ví dụ câu
Syön melonia.
Tôi ăn dưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on meloni. — Đây là dưa.
• Tiedän melonin hinnan. — Tôi biết giá dưa.
📦
📖 Từ gốc
melonta — chèo kayak
💬 Ví dụ câu
Tämä on melonta.
Đây là chèo kayak.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen melontaa. — Tôi cần chèo kayak.
• Se on melontassa. — Nó ở trong chèo kayak.
📦
📖 Từ gốc
mennä kihloihin — đính hôn
💬 Ví dụ câu
Me menimme kihloihin jouluna.
Chúng tôi đính hôn vào dịp Giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mennä naimisiin — kết hôn
💬 Ví dụ câu
He menevät naimisiin ensi kesänä.
Họ sẽ kết hôn vào mùa hè tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.