Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
matkustaa
/ˈmɑtkustɑː/
đi xa, du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkustaa — đi xa, du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkustan Helsinkiin.
Tôi đi Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (matkustan). + MIHIN/MILLÄ
Xem trang chi tiết matkustaa →
📦
matkustaminen
/ˈmɑtkustɑminen/
việc đi lại, sự du hành
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkustaminen — việc đi lại, sự du hành
💬 Ví dụ câu
Matkustaminen junalla on mukavaa.
Đi lại bằng tàu hỏa thật dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ -minen.
Xem trang chi tiết matkustaminen →
📦
mato
con giun
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mato — con giun
💬 Ví dụ câu
Lapsi löysi maasta ison madon ja näytti sitä äidille.
Đứa trẻ tìm thấy một con giun to dưới đất và đưa cho mẹ xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mato →
📦
matto
thảm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matto — thảm
💬 Ví dụ câu
Matto on lattialla.
Thảm ở trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • Istun matolla. — Tôi ngồi trên thảm. • maton väri on valkoinen. — Màu của thảm là trắng. • Tarvitsen uutta mattoa. — Tôi cần thảm mới.
Xem trang chi tiết matto →
📦
maustaa
nêm gia vị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maustaa — nêm gia vị
💬 Ví dụ câu
Tämä on maustaa.
Đây là nêm gia vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen maustaaa. — Tôi cần nêm gia vị. • Se on maustaassa. — Nó ở trong nêm gia vị. • Menen maustaaan. — Tôi đi đến nêm gia vị.
Xem trang chi tiết maustaa →
📦
me
chúng tôi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me — chúng tôi
💬 Ví dụ câu
Me opiskelemme suomea.
Chúng tôi học tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me →
📦
me haluttais
chúng tôi muốn (văn nói của me haluaisimme)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me haluttais — chúng tôi muốn (văn nói của me haluaisimme)
💬 Ví dụ câu
Me haluttais katsoa puhelimia.
Chúng tôi muốn xem điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me haluttais →
📦
me saatiin
chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me saatiin — chúng tôi đã nhận/mua được (văn nói của me saimme)
💬 Ví dụ câu
Me saatiin hyvä alennus.
Chúng tôi đã được giảm giá tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me saatiin →
📦
me tarvittais
chúng tôi cần (văn nói của me tarvitsisimme)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
me tarvittais — chúng tôi cần (văn nói của me tarvitsisimme)
💬 Ví dụ câu
Me tarvittais uusi televisio.
Chúng tôi cần một chiếc tivi mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết me tarvittais →
📦
meduusa
sứa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
meduusa — sứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on meduusa.
Đây là sứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen meduusaa. — Tôi cần sứa. • Se on meduusassa. — Nó ở trong sứa.
Xem trang chi tiết meduusa →
📦
mehiläinen
ong
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mehiläinen — ong
💬 Ví dụ câu
Tämä on mehiläinen.
Đây là ong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen mehiläistä. — Tôi cần ong. • Se on mehiläisessä. — Nó ở trong ong.
Xem trang chi tiết mehiläinen →
📦
mehu
nước trái cây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mehu — nước trái cây
💬 Ví dụ câu
Juon mehua.
Tôi uống nước trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • mehu on hyvää. — nước trái cây ngon. • mehun maku on hyvä. — Vị của nước trái cây ngon.
Xem trang chi tiết mehu →
📦
meininki
không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
meininki — không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
💬 Ví dụ câu
Juhlissa oli hyvä meininki.
Bữa tiệc có không khí rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết meininki →
📦
mekko
váy đầm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mekko — váy đầm
💬 Ví dụ câu
Mekko on kaunis.
Váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo Ví dụ khác: • mekon väri on sininen. — Màu váy đầm là xanh. • Ostan uutta mekkoa. — Tôi mua váy đầm mới. • mekot ovat kaapissa. — Những váy đầm ở trong tủ.
Xem trang chi tiết mekko →
📦
melkein
gần như
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
melkein — gần như
💬 Ví dụ câu
On melkein valmista.
Gần xong rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on melkein. — Đây là gần như. • melkein on tärkeä. — gần như quan trọng.
Xem trang chi tiết melkein →
📦
melko
khá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
melko — khá
💬 Ví dụ câu
Tehtävä oli melko helppo.
Bài tập khá dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết melko →
📦
meloni
dưa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
meloni — dưa
💬 Ví dụ câu
Syön melonia.
Tôi ăn dưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Tämä on meloni. — Đây là dưa. • Tiedän melonin hinnan. — Tôi biết giá dưa.
Xem trang chi tiết meloni →
📦
melonta
chèo kayak
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
melonta — chèo kayak
💬 Ví dụ câu
Tämä on melonta.
Đây là chèo kayak.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen melontaa. — Tôi cần chèo kayak. • Se on melontassa. — Nó ở trong chèo kayak.
Xem trang chi tiết melonta →
📦
mennä kihloihin
đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä kihloihin — đính hôn
💬 Ví dụ câu
Me menimme kihloihin jouluna.
Chúng tôi đính hôn vào dịp Giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä kihloihin →
📦
mennä naimisiin
kết hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä naimisiin — kết hôn
💬 Ví dụ câu
He menevät naimisiin ensi kesänä.
Họ sẽ kết hôn vào mùa hè tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä naimisiin →