📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
putki — ống nước
💬 Ví dụ câu
putki on hyvää.
ống nước ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Syön putkia. — Tôi ăn ống nước.
• Ostan putkia. — Tôi mua ống nước.
• putkin maku on hyvä. — Vị của ống nước ngon.
📦
📖 Từ gốc
putkimies — thợ sửa ống nước
💬 Ví dụ câu
Hän on putkimies.
Anh ấy là thợ sửa ống nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen putkimiesta. — Tôi cần thợ sửa ống nước.
• Se on putkimiesissa. — Nó ở trong thợ sửa ống nước.
• putkimiesin maku on hyvä. — Vị của thợ sửa ống nước ngon.
📦
📖 Từ gốc
puu — cây
💬 Ví dụ câu
puu on kaunis.
cây đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• puun väri on vihreä. — Màu cây là xanh.
• Näen puua. — Tôi thấy cây.
• Lintu on puussa. — Chim ở trên cây.
📦
📖 Từ gốc
puuro — cháo
💬 Ví dụ câu
Syön puuroa aamupalaksi.
Tôi ăn cháo buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• puuro on kaunis. — cháo đẹp.
• puuron väri on sininen. — Màu cháo là xanh.
📦
📖 Từ gốc
puuseppä — thợ mộc
💬 Ví dụ câu
Hän on puuseppä.
Anh ấy là thợ mộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puuseppää. — Tôi cần thợ mộc.
• Se on puuseppässä. — Nó ở trong thợ mộc.
• Tiedän puuseppän hinnan. — Tôi biết giá thợ mộc.
📦
📖 Từ gốc
puutarhanhoito — làm vườn
💬 Ví dụ câu
Harrastan puutarhanhoitoa.
Tôi thích làm vườn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• puutarhanhoito on lähellä. — làm vườn ở gần.
• puutarhanhoidon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ làm vườn là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
puuvilla — cotton
💬 Ví dụ câu
Tämä on puuvilla.
Đây là cotton.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puuvillaa. — Tôi cần cotton.
• Se on puuvillassa. — Nó ở trong cotton.
📦
📖 Từ gốc
pyöräillä — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pyöräilen töihin.
Tôi đạp xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tämä on pyöräillä. — Đây là đạp xe.
• pyöräillä on tärkeä. — đạp xe quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
pyöräily — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pidän pyöräilystä.
Tôi thích đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• pyöräily on nopea. — đạp xe nhanh.
• pyöräilyn väri on punainen. — Màu đạp xe là đỏ.
• Ajan pyöräilyä. — Tôi lái đạp xe.
📦
📖 Từ gốc
pyörätie — đường xe đạp
💬 Ví dụ câu
Pyöräile pyörätiellä.
Đạp xe trên đường xe đạp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pyörätie alkaa tästä. — Đường xe đạp bắt đầu từ đây.
📦
📖 Từ gốc
pyörätuoli — xe lăn
💬 Ví dụ câu
Tämä on pyörätuoli.
Đây là xe lăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyörätuolia. — Tôi cần xe lăn.
• Se on pyörätuolissa. — Nó ở trong xe lăn.
📦
📖 Từ gốc
pyöreä — tròn
💬 Ví dụ câu
Se on pyöreä.
Nó tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyöreää. — Tôi cần tròn.
• Se on pyöreässä. — Nó ở trong tròn.
• Menen pyöreään. — Tôi đi đến tròn.
📦
📖 Từ gốc
pyörremyrsky — lốc xoáy
💬 Ví dụ câu
Tämä on pyörremyrsky.
Đây là lốc xoáy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyörremyrskyä. — Tôi cần lốc xoáy.
• Se on pyörremyrskyssä. — Nó ở trong lốc xoáy.
• Menen pyörremyrskyyn. — Tôi đi đến lốc xoáy.
📦
📖 Từ gốc
pysähtyä — dừng lại
💬 Ví dụ câu
Haluan pysähtyä.
Tôi muốn dừng lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi pysähtyy pysäkillä. — Xe buýt dừng ở trạm.
📦
📖 Từ gốc
pysäkki — trạm dừng
💬 Ví dụ câu
Odota pysäkillä.
Đợi ở trạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Seuraava pysäkki on Kamppi. — Trạm tiếp là Kamppi.
📦
📖 Từ gốc
pysäköidä — đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Missä voin pysäköidä?
Đỗ xe ở đâu được?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pysäköin auton parkkipaikalle. — Tôi đỗ xe ở bãi đỗ.
📦
📖 Từ gốc
pysäköinti — bãi đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Pysäköinti on ilmainen.
Đỗ xe miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• pysäköinnin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bãi đỗ xe là Mannerheimintie 1.
• Etsin pysäköintiä. — Tôi tìm bãi đỗ xe.
📦
📖 Từ gốc
pysyä — ở lại, giữ nguyên
💬 Ví dụ câu
Pysyn kotona.
Tôi ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pyyhe — khăn tắm
💬 Ví dụ câu
pyyhe on hyvää.
khăn tắm ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Syön pyyhettä. — Tôi ăn khăn tắm.
• Ostan pyyhettä kaupasta. — Tôi mua khăn tắm ở cửa hàng.
• pyyhen maku on hyvä. — Vị của khăn tắm ngon.
📦
📖 Từ gốc
pyyhkiä — lau
💬 Ví dụ câu
Haluan pyyhkiä.
Tôi muốn lau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyyhkiää. — Tôi cần lau.
• Se on pyyhkiässä. — Nó ở trong lau.
• Menen pyyhkiään. — Tôi đi đến lau.