Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
remontti
sửa chữa nhà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
remontti — sửa chữa nhà
💬 Ví dụ câu
remontti on lähellä.
sửa chữa nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Olen remonttissa. — Tôi ở sửa chữa nhà. • Menen remonttiin. — Tôi đi đến sửa chữa nhà. • remonttin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sửa chữa nhà là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết remontti →
📦
reppu
ba lô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
reppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on reppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen reppua. — Tôi cần ba lô. • reppun hinta on sopiva. — Giá ba lô phù hợp. • Se on reppussa. — Nó ở trong ba lô.
Xem trang chi tiết reppu →
📦
resepti
đơn thuốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
resepti — đơn thuốc
💬 Ví dụ câu
Lääkäri kirjoittaa reseptin.
Bác sĩ kê đơn thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Tämä on resepti. — Đây là đơn thuốc. • Tarvitsen reseptiä. — Tôi cần đơn thuốc.
Xem trang chi tiết resepti →
📦
retkeily
đi bộ/cắm trại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
retkeily — đi bộ/cắm trại
💬 Ví dụ câu
Retkeily on hauskaa.
Đi bộ đường dài vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tiedän retkeilyn hinnan. — Tôi biết giá đi bộ/cắm trại. • Tarvitsen retkeilyä. — Tôi cần đi bộ/cắm trại.
Xem trang chi tiết retkeily →
📦
retki
/ˈretki/
chuyến đi chơi, dã ngoại
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết retki →
📦
riisi
cơm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riisi — cơm
💬 Ví dụ câu
Syön riisiä.
Tôi ăn cơm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat) Ví dụ khác: • Riisi on valmista. — Cơm chín rồi. • riisin maku on hyvä. — Vị của cơm ngon.
Xem trang chi tiết riisi →
📦
riisuutua
cởi quần áo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riisuutua — cởi quần áo
💬 Ví dụ câu
Haluan riisuutua.
Tôi muốn cởi quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen riisuutuaa. — Tôi cần cởi quần áo. • Se on riisuutuassa. — Nó ở trong cởi quần áo. • Menen riisuutuaan. — Tôi đi đến cởi quần áo.
Xem trang chi tiết riisuutua →
📦
riita
cãi nhau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riita — cãi nhau
💬 Ví dụ câu
Tämä on riita.
Đây là cãi nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen riitaa. — Tôi cần cãi nhau. • Se on riitassa. — Nó ở trong cãi nhau. • Menen riitaan. — Tôi đi đến cãi nhau.
Xem trang chi tiết riita →
📦
rikos
tội phạm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rikos — tội phạm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rikos.
Đây là tội phạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen rikosta. — Tôi cần tội phạm. • Se on rikosissa. — Nó ở trong tội phạm.
Xem trang chi tiết rikos →
📦
rinta
ngực
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rinta — ngực
💬 Ví dụ câu
Rintaa särkee.
Đau ngực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • Tämä on rinta. — Đây là ngực. • Tiedän rinnan hinnan. — Tôi biết giá ngực. • rinnat ovat täällä. — Những ngực ở đây.
Xem trang chi tiết rinta →
📦
ripsi
lông mi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ripsi — lông mi
💬 Ví dụ câu
ripsi on mukava.
lông mi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tapaan ripsiä. — Tôi gặp lông mi. • ripsin työ on tärkeä. — Công việc của lông mi quan trọng. • Luotan ripsissä. — Tôi tin tưởng lông mi.
Xem trang chi tiết ripsi →
📦
ripuli
/ˈripuli/
tiêu chảy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ripuli — tiêu chảy
💬 Ví dụ câu
Ruoka aiheutti ripulia.
Thức ăn gây tiêu chảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết ripuli →
📦
risteys
ngã tư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
risteys — ngã tư
💬 Ví dụ câu
Käänny risteyksessä oikealle.
Rẽ phải ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Seuraava risteys on 100 metrin päässä. — Ngã tư tiếp theo cách 100 mét.
Xem trang chi tiết risteys →
📦
ristiäiset
lễ rửa tội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ristiäiset — lễ rửa tội
💬 Ví dụ câu
Menemme ristiäisiin.
Chúng tôi đi lễ rửa tội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat) Ví dụ khác: • Tämä on ristiäiset. — Đây là lễ rửa tội. • ristiäiset on tärkeä. — lễ rửa tội quan trọng.
Xem trang chi tiết ristiäiset →
📦
rivitalo
nhà liền kề
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rivitalo — nhà liền kề
💬 Ví dụ câu
Asun rivitalossa.
Tôi sống ở nhà liền kề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từrivitalo-
Xem trang chi tiết rivitalo →
📦
robotti
robot
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
robotti — robot
💬 Ví dụ câu
Tämä on robotti.
Đây là robot.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen robottia. — Tôi cần robot. • Se on robottissa. — Nó ở trong robot.
Xem trang chi tiết robotti →
📦
rock
nhạc rock
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rock — nhạc rock
💬 Ví dụ câu
Tämä on rock.
Đây là nhạc rock.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen rockta. — Tôi cần nhạc rock. • Se on rockissa. — Nó ở trong nhạc rock.
Xem trang chi tiết rock →
📦
rohkea
dũng cảm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rohkea — dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkea.
Đây là dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách Ví dụ khác: • Tarvitsen rohkeaa. — Tôi cần dũng cảm. • rohkean hinta on sopiva. — Giá dũng cảm phù hợp. • Se on rohkeassa. — Nó ở trong dũng cảm.
Xem trang chi tiết rohkea →
📦
rohkeus
sự dũng cảm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rohkeus — sự dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkeus.
Đây là sự dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực Ví dụ khác: • Tunnen rohkeusta. — Tôi cảm thấy sự dũng cảm. • rohkeusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự dũng cảm mạnh mẽ. • Elän rohkeusessa. — Tôi sống trong sự dũng cảm.
Xem trang chi tiết rohkeus →
📦
rokote
vắc xin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rokote — vắc xin
💬 Ví dụ câu
Tämä on rokote.
Đây là vắc xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Tarvitsen rokotetta. — Tôi cần vắc xin. • rokoten hinta on sopiva. — Giá vắc xin phù hợp. • Se on rokotessa. — Nó ở trong vắc xin.
Xem trang chi tiết rokote →