📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
remontti — sửa chữa nhà
💬 Ví dụ câu
remontti on lähellä.
sửa chữa nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Olen remonttissa. — Tôi ở sửa chữa nhà.
• Menen remonttiin. — Tôi đi đến sửa chữa nhà.
• remonttin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sửa chữa nhà là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
reppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on reppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen reppua. — Tôi cần ba lô.
• reppun hinta on sopiva. — Giá ba lô phù hợp.
• Se on reppussa. — Nó ở trong ba lô.
📦
📖 Từ gốc
resepti — đơn thuốc
💬 Ví dụ câu
Lääkäri kirjoittaa reseptin.
Bác sĩ kê đơn thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tämä on resepti. — Đây là đơn thuốc.
• Tarvitsen reseptiä. — Tôi cần đơn thuốc.
📦
📖 Từ gốc
retkeily — đi bộ/cắm trại
💬 Ví dụ câu
Retkeily on hauskaa.
Đi bộ đường dài vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tiedän retkeilyn hinnan. — Tôi biết giá đi bộ/cắm trại.
• Tarvitsen retkeilyä. — Tôi cần đi bộ/cắm trại.
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
riisi — cơm
💬 Ví dụ câu
Syön riisiä.
Tôi ăn cơm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Riisi on valmista. — Cơm chín rồi.
• riisin maku on hyvä. — Vị của cơm ngon.
📦
📖 Từ gốc
riisuutua — cởi quần áo
💬 Ví dụ câu
Haluan riisuutua.
Tôi muốn cởi quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen riisuutuaa. — Tôi cần cởi quần áo.
• Se on riisuutuassa. — Nó ở trong cởi quần áo.
• Menen riisuutuaan. — Tôi đi đến cởi quần áo.
📦
📖 Từ gốc
riita — cãi nhau
💬 Ví dụ câu
Tämä on riita.
Đây là cãi nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen riitaa. — Tôi cần cãi nhau.
• Se on riitassa. — Nó ở trong cãi nhau.
• Menen riitaan. — Tôi đi đến cãi nhau.
📦
📖 Từ gốc
rikos — tội phạm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rikos.
Đây là tội phạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rikosta. — Tôi cần tội phạm.
• Se on rikosissa. — Nó ở trong tội phạm.
📦
📖 Từ gốc
rinta — ngực
💬 Ví dụ câu
Rintaa särkee.
Đau ngực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on rinta. — Đây là ngực.
• Tiedän rinnan hinnan. — Tôi biết giá ngực.
• rinnat ovat täällä. — Những ngực ở đây.
📦
📖 Từ gốc
ripsi — lông mi
💬 Ví dụ câu
ripsi on mukava.
lông mi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tapaan ripsiä. — Tôi gặp lông mi.
• ripsin työ on tärkeä. — Công việc của lông mi quan trọng.
• Luotan ripsissä. — Tôi tin tưởng lông mi.
📦
📖 Từ gốc
ripuli — tiêu chảy
💬 Ví dụ câu
Ruoka aiheutti ripulia.
Thức ăn gây tiêu chảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
risteys — ngã tư
💬 Ví dụ câu
Käänny risteyksessä oikealle.
Rẽ phải ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Seuraava risteys on 100 metrin päässä. — Ngã tư tiếp theo cách 100 mét.
📦
📖 Từ gốc
ristiäiset — lễ rửa tội
💬 Ví dụ câu
Menemme ristiäisiin.
Chúng tôi đi lễ rửa tội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on ristiäiset. — Đây là lễ rửa tội.
• ristiäiset on tärkeä. — lễ rửa tội quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
rivitalo — nhà liền kề
💬 Ví dụ câu
Asun rivitalossa.
Tôi sống ở nhà liền kề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từrivitalo-
📦
📖 Từ gốc
robotti — robot
💬 Ví dụ câu
Tämä on robotti.
Đây là robot.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen robottia. — Tôi cần robot.
• Se on robottissa. — Nó ở trong robot.
📦
📖 Từ gốc
rock — nhạc rock
💬 Ví dụ câu
Tämä on rock.
Đây là nhạc rock.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rockta. — Tôi cần nhạc rock.
• Se on rockissa. — Nó ở trong nhạc rock.
📦
📖 Từ gốc
rohkea — dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkea.
Đây là dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rohkeaa. — Tôi cần dũng cảm.
• rohkean hinta on sopiva. — Giá dũng cảm phù hợp.
• Se on rohkeassa. — Nó ở trong dũng cảm.
📦
📖 Từ gốc
rohkeus — sự dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkeus.
Đây là sự dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen rohkeusta. — Tôi cảm thấy sự dũng cảm.
• rohkeusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự dũng cảm mạnh mẽ.
• Elän rohkeusessa. — Tôi sống trong sự dũng cảm.
📦
📖 Từ gốc
rokote — vắc xin
💬 Ví dụ câu
Tämä on rokote.
Đây là vắc xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rokotetta. — Tôi cần vắc xin.
• rokoten hinta on sopiva. — Giá vắc xin phù hợp.
• Se on rokotessa. — Nó ở trong vắc xin.