📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
asuntoilmoitus — tin rao nhà
💬 Ví dụ câu
Luen asuntoilmoituksia.
Tôi đọc tin rao nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà
Ví dụ khác:
• asuntoilmoitus on lähellä. — tin rao nhà ở gần.
• asuntoilmoituksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ tin rao nhà là Mannerheimintie 1.
• Etsin asuntoilmoitusta. — Tôi tìm tin rao nhà.
📦
📖 Từ gốc
atomi — nguyên tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on atomi.
Đây là nguyên tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen atomia. — Tôi cần nguyên tử.
• Se on atomissa. — Nó ở trong nguyên tử.
📦
📖 Từ gốc
auki — mở
💬 Ví dụ câu
Ovi on auki.
Cửa đang mở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập
Ví dụ khác:
• Kauppa on auki klo 9-21. — Cửa hàng mở 9-21.
📦
📖 Từ gốc
aukioloajat — giờ mở cửa
💬 Ví dụ câu
Mitkä ovat aukioloajat?
Giờ mở cửa là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on aukioloajat. — Đây là giờ mở cửa.
• aukioloajat on tärkeä. — giờ mở cửa quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
auringonkukka — hoa hướng dương
💬 Ví dụ câu
auringonkukka on kaunis.
hoa hướng dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• auringonkukkan väri on vihreä. — Màu hoa hướng dương là xanh.
• Näen auringonkukkaa. — Tôi thấy hoa hướng dương.
• Lintu on auringonkukkassa. — Chim ở trên hoa hướng dương.
📦
📖 Từ gốc
auringonpaiste — nắng
💬 Ví dụ câu
Tämä on auringonpaiste.
Đây là nắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen auringonpaistea. — Tôi cần nắng.
• Se on auringonpaistessa. — Nó ở trong nắng.
• Menen auringonpaisteen. — Tôi đi đến nắng.
📦
📖 Từ gốc
aurinko — mặt trời
💬 Ví dụ câu
Aurinko paistaa.
Mặt trời chiếu sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• On aurinkoista. — Trời nắng.
• Tiedän auringon hinnan. — Tôi biết giá mặt trời.
• Tarvitsen aurinkoa. — Tôi cần mặt trời.
📦
📖 Từ gốc
aurinko paistaa — nắng chiếu
💬 Ví dụ câu
Tänään aurinko paistaa.
Hôm nay trời nắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• aurinko paistaa on tärkeä. — nắng chiếu quan trọng.
• Missä aurinko paistaa on? — nắng chiếu ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
aurinkoenergia — năng lượng mặt trời
💬 Ví dụ câu
Tämä on aurinkoenergia.
Đây là năng lượng mặt trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aurinkoenergiaa. — Tôi cần năng lượng mặt trời.
• Se on aurinkoenergiassa. — Nó ở trong năng lượng mặt trời.
📦
📖 Từ gốc
aurinkoinen — nắng
💬 Ví dụ câu
On aurinkoista.
Trời nắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on aurinkoinen. — Đây là nắng.
• Tiedän aurinkoisen hinnan. — Tôi biết giá nắng.
📦
📖 Từ gốc
aurinkolasit — kính râm
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat aurinkolasit.
Đây là kính râm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aurinkolasitta. — Tôi cần kính râm.
• Se on aurinkolasitissa. — Nó ở trong kính râm.
📦
📖 Từ gốc
auto — ô tô
💬 Ví dụ câu
Menen autolla töihin.
Tôi đi bằng ô tô đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Auton väri on sininen. — Màu xe là xanh.
• Istun autossa. — Tôi ngồi trong xe.
• auto on nopea. — ô tô nhanh.
📦
📖 Từ gốc
autokorjaamo — gara sửa xe
💬 Ví dụ câu
autokorjaamo on lähellä.
gara sửa xe ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen autokorjaamossa. — Tôi ở gara sửa xe.
• Menen autokorjaamoon. — Tôi đi đến gara sửa xe.
• autokorjaamon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ gara sửa xe là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
autonavain — chìa khóa xe
💬 Ví dụ câu
Missä autonavaimet ovat?
Chìa khóa xe ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• autonavain on nopea. — chìa khóa xe nhanh.
• autonavainten väri on punainen. — Màu chìa khóa xe là đỏ.
• Ajan autonavaimia. — Tôi lái chìa khóa xe.
📦
📖 Từ gốc
autotalli — gara
💬 Ví dụ câu
Asun autotallissa.
Tôi sống ở gara.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkhông biến đổi
Thân từautotalli-
📦
📖 Từ gốc
auttaa — giúp đỡ
💬 Ví dụ câu
Voitko auttaa minua?
Bạn giúp tôi được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Động từ TYYPPI 1 (đuôi -aa, biến âm tt→t). Chia: autan, autat, auttaa, autamme, autatte, auttavat. Quá khứ: autoin/auttoi. Tân ngữ partitiivi: auttaa jotakuta.
📦
📖 Từ gốc
avain — chìa khóa
💬 Ví dụ câu
Missä avaimet ovat?
Chìa khóa ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Etsin avaimia. — Tôi tìm chìa khóa.
• Tämä on avain. — Đây là chìa khóa.
• Tiedän avaimen hinnan. — Tôi biết giá chìa khóa.
📦
📖 Từ gốc
avainkortti — thẻ phòng
💬 Ví dụ câu
Tässä avainkortti.
Đây là thẻ phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• avainkortin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thẻ phòng là Mannerheimintie 1.
• Etsin avainkorttia. — Tôi tìm thẻ phòng.
📦
📖 Từ gốc
avanto — lỗ bơi trên băng
💬 Ví dụ câu
avanto on hyvää.
lỗ bơi trên băng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Syön avantoa. — Tôi ăn lỗ bơi trên băng.
• Ostan avantoa. — Tôi mua lỗ bơi trên băng.
• avanton maku on hyvä. — Vị của lỗ bơi trên băng ngon.
📦
📖 Từ gốc
avaruus — vũ trụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on avaruus.
Đây là vũ trụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen avaruusta. — Tôi cần vũ trụ.
• Se on avaruusissa. — Nó ở trong vũ trụ.