Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ananas
dứa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ananas — dứa
💬 Ví dụ câu
Pidän ananaksesta.
Tôi thích dứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Tämä on ananas. — Đây là dứa. • Tiedän ananaksen hinnan. — Tôi biết giá dứa. • Tarvitsen ananasta. — Tôi cần dứa.
Xem trang chi tiết ananas →
📦
ankerias
lươn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ankerias — lươn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ankerias.
Đây là lươn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen ankeriasta. — Tôi cần lươn. • Se on ankeriasissa. — Nó ở trong lươn.
Xem trang chi tiết ankerias →
📦
ansioluettelo
sơ yếu lý lịch, CV
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ansioluettelo — sơ yếu lý lịch, CV
💬 Ví dụ câu
Lähetän ansioluettelon sähköpostilla.
Tôi gửi CV qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ansioluettelo →
📦
ansioluettelo
CV/lý lịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ansioluettelo — CV/lý lịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on ansioluettelo.
Đây là CV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập Ví dụ khác: • Tarvitsen ansioluetteloa. — Tôi cần CV/lý lịch. • ansioluettelon hinta on sopiva. — Giá CV/lý lịch phù hợp. • Se on ansioluettelossa. — Nó ở trong CV/lý lịch.
Xem trang chi tiết ansioluettelo →
📦
antaa
cho/đưa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
antaa — cho/đưa
💬 Ví dụ câu
Annan sinulle lahjan.
Tôi cho bạn quà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Anna minulle avain! — Đưa tôi chìa khóa!
Xem trang chi tiết antaa →
📦
anteeks
xin lỗi (văn nói của anteeksi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
anteeks — xin lỗi (văn nói của anteeksi)
💬 Ví dụ câu
Anteeks, mä olen myöhässä!
Xin lỗi, tớ đến muộn!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết anteeks →
📦
Anteeksi!
Xin lỗi!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Anteeksi! — Xin lỗi!
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, voitko auttaa minua?
Xin lỗi, bạn giúp tôi được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Anteeksi! on tärkeä. — Xin lỗi! quan trọng. • Missä Anteeksi! on? — Xin lỗi! ở đâu?
Xem trang chi tiết Anteeksi! →
📦
Anteeksi, missä on...?
Xin lỗi, ... ở đâu?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Anteeksi, missä on...? — Xin lỗi, ... ở đâu?
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, missä on asema? — Tuolla.
Xin lỗi, nhà ga ở đâu? — Đằng kia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường Ví dụ khác: • Anteeksi, missä on...? on tärkeä. — Xin lỗi, ... ở đâu? quan trọng. • Missä Anteeksi, missä on...? on? — Xin lỗi, ... ở đâu? ở đâu?
Xem trang chi tiết Anteeksi, missä on...? →
📦
antibiootit
kháng sinh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
antibiootit — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat antibiootit.
Đây là kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị Ví dụ khác: • Tarvitsen antibiootitta. — Tôi cần kháng sinh. • Se on antibiootitissa. — Nó ở trong kháng sinh.
Xem trang chi tiết antibiootit →
📦
antibiootti
/ˈɑntibioːtːi/
kháng sinh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
antibiootti — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Lääkäri määräsi antibioottikuurin.
Bác sĩ kê một liệu trình kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. antibioottikuuri = liệu trình KS
Xem trang chi tiết antibiootti →
📦
appelsiini
cam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
appelsiini — cam
💬 Ví dụ câu
Juon appelsiinimehua.
Tôi uống nước cam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Tämä on appelsiini. — Đây là cam. • Tiedän appelsiinin hinnan. — Tôi biết giá cam. • Tarvitsen appelsiinia. — Tôi cần cam.
Xem trang chi tiết appelsiini →
📦
apteekki
hiệu thuốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
apteekki — hiệu thuốc
💬 Ví dụ câu
Ostan lääkettä apteekista.
Tôi mua thuốc từ nhà thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng Ví dụ khác: • Menen apteekkiin. — Tôi đi đến nhà thuốc. • apteekki on lähellä. — hiệu thuốc ở gần. • apteekin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ hiệu thuốc là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết apteekki →
📦
arabia
tiếng Ả Rập
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arabia — tiếng Ả Rập
💬 Ví dụ câu
Puhutko arabiaa?
Bạn nói tiếng Ả Rập không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet) Ví dụ khác: • Tämä on arabia. — Đây là tiếng Ả Rập. • Tiedän arabian hinnan. — Tôi biết giá tiếng Ả Rập.
Xem trang chi tiết arabia →
📦
arkipäivä
ngày thường, ngày làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arkipäivä — ngày thường, ngày làm việc
💬 Ví dụ câu
Paketti tulee kolmessa arkipäivässä.
Gói hàng sẽ đến trong ba ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arkipäivä →
📦
arkisin
vào ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arkisin — vào ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
💬 Ví dụ câu
Arkisin herään kello seitsemän.
Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arkisin →
📦
arkkitehti
kiến trúc sư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arkkitehti — kiến trúc sư
💬 Ví dụ câu
Hän on arkkitehti.
Anh ấy là kiến trúc sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen arkkitehtia. — Tôi cần kiến trúc sư. • Se on arkkitehtissa. — Nó ở trong kiến trúc sư. • Tiedän arkkitehtin hinnan. — Tôi biết giá kiến trúc sư.
Xem trang chi tiết arkkitehti →
📦
armeija
quân đội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
armeija — quân đội
💬 Ví dụ câu
Tämä on armeija.
Đây là quân đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen armeijaa. — Tôi cần quân đội. • armeijan hinta on sopiva. — Giá quân đội phù hợp. • Se on armeijassa. — Nó ở trong quân đội.
Xem trang chi tiết armeija →
📦
artikkeli
bài báo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
artikkeli — bài báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on artikkeli.
Đây là bài báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen artikkelia. — Tôi cần bài báo. • artikkelin hinta on sopiva. — Giá bài báo phù hợp. • Se on artikkelissa. — Nó ở trong bài báo.
Xem trang chi tiết artikkeli →
📦
arvokas
quý giá, có giá trị
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arvokas — quý giá, có giá trị
💬 Ví dụ câu
Tämä kello on hyvin arvokas.
Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arvokas →
📦
arvonlisävero
thuế giá trị gia tăng (viết tắt ALV, tức VAT)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arvonlisävero — thuế giá trị gia tăng (viết tắt ALV, tức VAT)
💬 Ví dụ câu
Hinta sisältää arvonlisäveron.
Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arvonlisävero →