Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nghệ thuật & Văn hóa
›
runeberginpäivä
runeberginpäivä
ngày Runeberg
📦 Nghệ thuật & Văn hóa
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
runeberginpäivä on söpö.
ngày Runeberg dễ thương.
Từ trước
tonttu
Từ tiếp
laskiainen
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm