📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
poski — má
💬 Ví dụ câu
Tämä on poski.
Đây là má.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen poskia. — Tôi cần má.
• poskin hinta on sopiva. — Giá má phù hợp.
• Se on poskissa. — Nó ở trong má.
📦
📖 Từ gốc
posti — bưu điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on posti.
Đây là bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen postia. — Tôi cần bưu điện.
• postin hinta on sopiva. — Giá bưu điện phù hợp.
• Olen postissa. — Tôi ở trong bưu điện.
📦
📖 Từ gốc
postilaatikko — hộp thư
💬 Ví dụ câu
Tämä on postilaatikko.
Đây là hộp thư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen postilaatikkoa. — Tôi cần hộp thư.
• postilaatikkon hinta on sopiva. — Giá hộp thư phù hợp.
• Vaatteet ovat postilaatikkossa. — Quần áo ở trong hộp thư.
📦
📖 Từ gốc
postimerkki — tem
💬 Ví dụ câu
Tämä on postimerkki.
Đây là tem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen postimerkkia. — Tôi cần tem.
• postimerkkin hinta on sopiva. — Giá tem phù hợp.
• Luotan postimerkkissa. — Tôi tin tưởng tem.
📦
📖 Từ gốc
postinumero — mã bưu điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on postinumero.
Đây là mã bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen postinumeroa. — Tôi cần mã bưu điện.
• postinumeron hinta on sopiva. — Giá mã bưu điện phù hợp.
• Olen postinumerossa. — Tôi ở trong mã bưu điện.
📦
📖 Từ gốc
potkulauta — xe scooter
💬 Ví dụ câu
potkulauta on nopea.
xe scooter nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan potkulautaa. — Tôi lái xe scooter.
• Istun potkulautassa. — Tôi ngồi trong xe scooter.
• Nousen potkulautaan. — Tôi lên xe scooter.
📦
📖 Từ gốc
presidentti — tổng thống
💬 Ví dụ câu
presidentti on ystävällinen.
tổng thống thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• presidenttin työ on tärkeä. — Công việc của tổng thống quan trọng.
• Tapaan presidenttiä huomenna. — Tôi gặp tổng thống ngày mai.
• Luotan presidenttissä. — Tôi tin tưởng tổng thống.
📦
📖 Từ gốc
profiili — hồ sơ/profile
💬 Ví dụ câu
Tämä on profiili.
Đây là hồ sơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen profiilia. — Tôi cần hồ sơ/profile.
• Se on profiilissa. — Nó ở trong hồ sơ/profile.
📦
📖 Từ gốc
prosentti — phần trăm
💬 Ví dụ câu
Tämä on prosentti.
Đây là phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen prosenttia. — Tôi cần phần trăm.
• prosenttin hinta on sopiva. — Giá phần trăm phù hợp.
• Se on prosenttissa. — Nó ở trong phần trăm.
📦
📖 Từ gốc
proteesi — chân/tay giả
💬 Ví dụ câu
Tämä on proteesi.
Đây là chân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen proteesia. — Tôi cần chân/tay giả.
• Se on proteesissa. — Nó ở trong chân/tay giả.
📦
📖 Từ gốc
psykiatri — bác sĩ tâm thần
💬 Ví dụ câu
Hän on psykiatri.
Anh ấy là bác sĩ tâm thần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen psykiatria. — Tôi cần bác sĩ tâm thần.
• Se on psykiatrissa. — Nó ở trong bác sĩ tâm thần.
• psykiatrin nimi on Matti. — Tên của bác sĩ tâm thần là Matti.
📦
📖 Từ gốc
psykologi — nhà tâm lý
💬 Ví dụ câu
Hän on psykologi.
Anh ấy là nhà tâm lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen psykologia. — Tôi cần nhà tâm lý.
• Se on psykologissa. — Nó ở trong nhà tâm lý.
• psykologin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tâm lý là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
psykologia — tâm lý học
💬 Ví dụ câu
Tämä on psykologia.
Đây là tâm lý học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen psykologiaa. — Tôi cần tâm lý học.
• psykologian hinta on sopiva. — Giá tâm lý học phù hợp.
• Se on psykologiassa. — Nó ở trong tâm lý học.
📦
📖 Từ gốc
puhdas — sạch
💬 Ví dụ câu
Vesi on puhdasta.
Nước sạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• Ota puhdas lautanen. — Lấy đĩa sạch.
• Tiedän puhtaan hinnan. — Tôi biết giá sạch.
• Se on puhtaassa. — Nó ở trong sạch.
📦
📖 Từ gốc
puhelias — hay nói
💬 Ví dụ câu
Pedro on puhelias.
Pedro hay nói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän puheliaan hinnan. — Tôi biết giá hay nói.
• Tarvitsen puheliasta. — Tôi cần hay nói.
📦
📖 Từ gốc
puhelin — điện thoại
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi.
Điện thoại rung/kêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Puhun puhelimessa. — Tôi nói chuyện điện thoại.
• Tiedän puhelimen hinnan. — Tôi biết giá điện thoại.
• Tarvitsen puhelinta. — Tôi cần điện thoại.
📦
📖 Từ gốc
puhua — nói
💬 Ví dụ câu
Puhun suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Hän puhuu hyvin englantia. — Anh ấy nói tiếng Anh giỏi.
• Älä puhu niin nopeasti! — Đừng nói nhanh thế!
📦
📖 Từ gốc
puisto — công viên
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät puistossa.
Trẻ em chơi trong công viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• Mennään puistoon! — Đi công viên!
• puisto on mukava. — công viên dễ thương.
• puiston nimi on Matti. — Tên của công viên là Matti.
📦
📖 Từ gốc
pujottelu — trượt tuyết slalom
💬 Ví dụ câu
Tämä on pujottelu.
Đây là trượt tuyết slalom.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pujottelua. — Tôi cần trượt tuyết slalom.
• Se on pujottelussa. — Nó ở trong trượt tuyết slalom.
📦
📖 Từ gốc
pukea — mặc (quần áo)
💬 Ví dụ câu
Puen vaatteet päälle.
Tôi mặc quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Tämä on pukea. — Đây là mặc (quần áo).
• pukea on tärkeä. — mặc (quần áo) quan trọng.