Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
lounas
bữa trưa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lounas — bữa trưa
💬 Ví dụ câu
Syön lounasta.
Tôi ăn trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat) Ví dụ khác: • Lounas on kello 12. — Bữa trưa lúc 12 giờ. • Tiedän lounaan hinnan. — Tôi biết giá bữa trưa. • Se on lounaalla. — Nó ở tại bữa trưa.
Xem trang chi tiết lounas →
📦
löyly
hơi nước xông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
löyly — hơi nước xông
💬 Ví dụ câu
löyly on mukava.
hơi nước xông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tapaan löylyä. — Tôi gặp hơi nước xông. • löylyn työ on tärkeä. — Công việc của hơi nước xông quan trọng. • Luotan löylyssä. — Tôi tin tưởng hơi nước xông.
Xem trang chi tiết löyly →
📦
löylykauha
gáo múc nước (đổ lên đá nóng trong phòng xông hơi sauna)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
löylykauha — gáo múc nước (đổ lên đá nóng trong phòng xông hơi sauna)
💬 Ví dụ câu
Heitä löylyä löylykauhalla, jos sinulla on liian kuuma.
Hãy đổ nước lên đá bằng gáo múc nếu bạn thấy quá nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết löylykauha →
📦
löylykiulu
xô (gáo) đựng nước để dội lên đá sauna
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
löylykiulu — xô (gáo) đựng nước để dội lên đá sauna
💬 Ví dụ câu
Täytä löylykiulu vedellä ennen kuin heität löylyä.
Hãy đổ đầy nước vào xô sauna trước khi dội nước lên đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết löylykiulu →
📦
löytää
tìm thấy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
löytää — tìm thấy
💬 Ví dụ câu
Haluan löytää.
Tôi muốn tìm thấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen löytäää. — Tôi cần tìm thấy. • Se on löytäässä. — Nó ở trong tìm thấy. • Menen löytäään. — Tôi đi đến tìm thấy.
Xem trang chi tiết löytää →
📦
löytyä
được tìm thấy, có sẵn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
löytyä — được tìm thấy, có sẵn
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot löytyvät netistä.
Mọi thông tin đều có thể tìm thấy trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết löytyä →
📦
luento
bài giảng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luento — bài giảng
💬 Ví dụ câu
Luento kestää kaksi tuntia.
Bài giảng kéo dài hai tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luento →
📦
luistella
trượt băng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luistella — trượt băng
💬 Ví dụ câu
Luistelemme järvellä.
Chúng tôi trượt băng trên hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on luistella. — Đây là trượt băng. • luistella on tärkeä. — trượt băng quan trọng.
Xem trang chi tiết luistella →
📦
luistelu
trượt băng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luistelu — trượt băng
💬 Ví dụ câu
Lapset rakastavat luistelua.
Trẻ con rất thích trượt băng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luistelu →
📦
luistelu
trượt băng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luistelu — trượt băng
💬 Ví dụ câu
luistelu on hyvää.
trượt băng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao Ví dụ khác: • Syön luistelua. — Tôi ăn trượt băng. • Ostan luistelua kaupasta. — Tôi mua trượt băng ở cửa hàng. • luistelun maku on hyvä. — Vị của trượt băng ngon.
Xem trang chi tiết luistelu →
📦
lukea kirjaa
đọc sách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukea kirjaa — đọc sách
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa ennen nukkumaanmenoa.
Tôi đọc sách trước khi đi ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • lukea kirjaa on tärkeä. — đọc sách quan trọng. • Missä lukea kirjaa on? — đọc sách ở đâu?
Xem trang chi tiết lukea kirjaa →
📦
lukea lehteä
đọc báo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukea lehteä — đọc báo
💬 Ví dụ câu
Luen lehteä aamulla.
Tôi đọc báo vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • lukea lehteä on tärkeä. — đọc báo quan trọng. • Missä lukea lehteä on? — đọc báo ở đâu?
Xem trang chi tiết lukea lehteä →
📦
lukea
đọc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukea — đọc
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa.
Tôi đang đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Luin kirjan eilen. — Tôi đã đọc xong sách hôm qua.
Xem trang chi tiết lukea →
📦
lukeminen
đọc sách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukeminen — đọc sách
💬 Ví dụ câu
Pidän lukemisesta.
Tôi thích đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tämä on lukeminen. — Đây là đọc sách. • Tiedän lukemisen hinnan. — Tôi biết giá đọc sách. • Tarvitsen lukemista. — Tôi cần đọc sách.
Xem trang chi tiết lukeminen →
📦
lukio
trường trung học phổ thông
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukio — trường trung học phổ thông
💬 Ví dụ câu
Menen lukioon ensi syksynä.
Tôi vào trường THPT mùa thu tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lukio →
📦
lukio
trung học phổ thông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukio — trung học phổ thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on lukio.
Đây là trung học phổ thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học Ví dụ khác: • Tarvitsen lukioa. — Tôi cần trung học phổ thông. • lukion hinta on sopiva. — Giá trung học phổ thông phù hợp. • Se on lukiossa. — Nó ở trong trung học phổ thông.
Xem trang chi tiết lukio →
📦
lukko
ổ khóa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukko — ổ khóa
💬 Ví dụ câu
Ostin uuden lukon oveen.
Tôi đã mua ổ khóa mới cho cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lukko →
📦
luku
số
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luku — số
💬 Ví dụ câu
Tämä on luku.
Đây là số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen lukua. — Tôi cần số. • Se on lukussa. — Nó ở trong số.
Xem trang chi tiết luku →
📦
lukukausi
học kỳ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukukausi — học kỳ
💬 Ví dụ câu
Uusi lukukausi alkaa syyskuussa.
Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lukukausi →
📦
lukuvuosi
năm học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukuvuosi — năm học
💬 Ví dụ câu
Lukuvuosi loppuu toukokuussa.
Năm học kết thúc vào tháng Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lukuvuosi →