Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pelata
chơi (thể thao)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelata — chơi (thể thao)
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa.
Tôi chơi bóng đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä) Ví dụ khác: • Pelaatko tennistä? — Bạn chơi tennis không?
Xem trang chi tiết pelata →
📦
peli
trò chơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peli — trò chơi
💬 Ví dụ câu
Tämä on peli.
Đây là trò chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen peliä. — Tôi cần trò chơi. • pelin hinta on sopiva. — Giá trò chơi phù hợp. • Se on pelissä. — Nó ở trong trò chơi.
Xem trang chi tiết peli →
📦
pelikaani
bồ nông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelikaani — bồ nông
💬 Ví dụ câu
Tämä on pelikaani.
Đây là bồ nông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen pelikaania. — Tôi cần bồ nông. • Se on pelikaanissa. — Nó ở trong bồ nông.
Xem trang chi tiết pelikaani →
📦
pelko
nỗi sợ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelko — nỗi sợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on pelko.
Đây là nỗi sợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen pelkoa. — Tôi cảm thấy nỗi sợ. • pelkon tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi sợ mạnh mẽ. • Elän pelkossa. — Tôi sống trong nỗi sợ.
Xem trang chi tiết pelko →
📦
pellava
vải lanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pellava — vải lanh
💬 Ví dụ câu
Tämä on pellava.
Đây là vải lanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen pellavaa. — Tôi cần vải lanh. • Se on pellavassa. — Nó ở trong vải lanh.
Xem trang chi tiết pellava →
📦
pelto
cánh đồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelto — cánh đồng
💬 Ví dụ câu
pelto on hyvää.
cánh đồng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Syön peltoa. — Tôi ăn cánh đồng. • Ostan peltoa kaupasta. — Tôi mua cánh đồng ở cửa hàng. • pelton maku on hyvä. — Vị của cánh đồng ngon.
Xem trang chi tiết pelto →
📦
pentu
con nhỏ/cún con
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pentu — con nhỏ/cún con
💬 Ví dụ câu
pentu on mukava.
con nhỏ/cún con dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Tapaan pentua. — Tôi gặp con nhỏ/cún con. • pentun työ on tärkeä. — Công việc của con nhỏ/cún con quan trọng. • Luotan pentussa. — Tôi tin tưởng con nhỏ/cún con.
Xem trang chi tiết pentu →
📦
perällä
ở cuối
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perällä — ở cuối
💬 Ví dụ câu
WC on käytävän perällä.
WC ở cuối hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết perällä →
📦
perhe
gia đình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perhe — gia đình
💬 Ví dụ câu
Minulla on iso perhe.
Tôi có gia đình lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng Ví dụ khác: • Perheen kanssa. — Cùng với gia đình. • Tapaan perhettä huomenna. — Tôi gặp gia đình ngày mai. • Luotan perheessä. — Tôi tin tưởng gia đình.
Xem trang chi tiết perhe →
📦
perhonen
bướm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perhonen — bướm
💬 Ví dụ câu
Tämä on perhonen.
Đây là bướm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen perhosta. — Tôi cần bướm. • Se on perhosessa. — Nó ở trong bướm.
Xem trang chi tiết perhonen →
📦
perinteinen
truyền thống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perinteinen — truyền thống
💬 Ví dụ câu
Se on perinteinen.
Nó truyền thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen perinteistä. — Tôi cần truyền thống. • Se on perinteisessä. — Nó ở trong truyền thống. • Menen perinteiseen. — Tôi đi đến truyền thống.
Xem trang chi tiết perinteinen →
📦
perjantai
thứ Sáu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perjantai — thứ Sáu
💬 Ví dụ câu
Tämä on perjantai.
Đây là thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät) Ví dụ khác: • Tämä on perjantai. — Đây là thứ Sáu. • perjantai on tärkeä. — thứ Sáu quan trọng.
Xem trang chi tiết perjantai →
📦
persikka
đào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
persikka — đào
💬 Ví dụ câu
Persikka on kypsä.
Đào chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Tiedän persikan hinnan. — Tôi biết giá đào. • Tarvitsen persikkaa. — Tôi cần đào.
Xem trang chi tiết persikka →
📦
perua
/ˈperuɑ/
hủy (đặt chỗ)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
perua — hủy (đặt chỗ)
💬 Ví dụ câu
Jouduin peruuttamaan varauksen.
Tôi đành phải hủy đặt chỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (peruun). perua varaus
Xem trang chi tiết perua →
📦
peruna
khoai tây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruna — khoai tây
💬 Ví dụ câu
Syön perunaa.
Tôi ăn khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Keitän perunoita. — Tôi luộc khoai tây. • peruna on lähellä. — khoai tây ở gần. • perunan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoai tây là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết peruna →
📦
peruskoulu
trường tiểu học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường tiểu học
💬 Ví dụ câu
peruskoulu on lähellä.
trường tiểu học ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học Ví dụ khác: • peruskoulun osoite on keskustassa. — Địa chỉ trường tiểu học ở trung tâm. • Olen peruskoulussa. — Tôi ở trong trường tiểu học. • Menen peruskouluun. — Tôi đi vào trường tiểu học.
Xem trang chi tiết peruskoulu →
📦
peruttu
/ˈperutːu/
đã bị hủy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruttu — đã bị hủy
💬 Ví dụ câu
Lento on valitettavasti peruttu.
Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (perua).
Xem trang chi tiết peruttu →
📦
peruuttaa
lùi xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruuttaa — lùi xe
💬 Ví dụ câu
Peruuta varovasti.
Lùi xe cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • En osaa peruuttaa. — Tôi không biết lùi xe.
Xem trang chi tiết peruuttaa →
📦
peruutus
hủy chuyến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruutus — hủy chuyến
💬 Ví dụ câu
Tämä on peruutus.
Đây là hủy chuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen peruutusta. — Tôi cần hủy chuyến. • peruutusen hinta on sopiva. — Giá hủy chuyến phù hợp. • Se on peruutusessa. — Nó ở trong hủy chuyến.
Xem trang chi tiết peruutus →
📦
pesäpallo
bóng chày Phần Lan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tämä on pesäpallo.
Đây là bóng chày Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao Ví dụ khác: • Tarvitsen pesäpalloa. — Tôi cần bóng chày Phần Lan. • pesäpallon hinta on sopiva. — Giá bóng chày Phần Lan phù hợp. • Se on pesäpallossa. — Nó ở trong bóng chày Phần Lan.
Xem trang chi tiết pesäpallo →