Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Âm nhạc mở rộng
›
banjoo
banjoo
banjo
📦 Âm nhạc mở rộng
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tämä on banjoo.
Đây là banjo.
Từ trước
harmonikka
Từ tiếp
ukulele
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm