Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
parketti
sàn gỗ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parketti — sàn gỗ
💬 Ví dụ câu
Tämä on parketti.
Đây là sàn gỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Tarvitsen parkettia. — Tôi cần sàn gỗ. • parkettin hinta on sopiva. — Giá sàn gỗ phù hợp. • Se on parkettissa. — Nó ở trong sàn gỗ.
Xem trang chi tiết parketti →
📦
parkkihalli
nhà đỗ xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parkkihalli — nhà đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Auto on parkkihallissa.
Xe ở nhà để xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • parkkihalli on lähellä. — nhà đỗ xe ở gần. • parkkihallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà đỗ xe là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết parkkihalli →
📦
parkkipaikka
chỗ đỗ xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parkkipaikka — chỗ đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Asun parkkipaikassa.
Tôi sống ở chỗ đỗ xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkk → k
Thân từparkkipaikka-
Xem trang chi tiết parkkipaikka →
📦
parsakaali
bông cải xanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parsakaali — bông cải xanh
💬 Ví dụ câu
Tämä on parsakaali.
Đây là bông cải xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen parsakaalia. — Tôi cần bông cải xanh. • Se on parsakaalissa. — Nó ở trong bông cải xanh. • parsakaalin nimi on Matti. — Tên của bông cải xanh là Matti.
Xem trang chi tiết parsakaali →
📦
parta
râu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parta — râu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on parta.
Anh ấy có râu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt Ví dụ khác: • Tiedän parran hinnan. — Tôi biết giá râu. • Tarvitsen partaa. — Tôi cần râu.
Xem trang chi tiết parta →
📦
parturi
thợ cắt tóc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parturi — thợ cắt tóc
💬 Ví dụ câu
Hän on parturi.
Anh ấy là thợ cắt tóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen parturia. — Tôi cần thợ cắt tóc. • Se on parturissa. — Nó ở trong thợ cắt tóc. • Tiedän parturin hinnan. — Tôi biết giá thợ cắt tóc.
Xem trang chi tiết parturi →
📦
parveke
ban công
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parveke — ban công
💬 Ví dụ câu
Istun parvekkeella.
Tôi ngồi trên ban công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng Ví dụ khác: • Asunnossa on pieni parveke. — Căn hộ có ban công nhỏ. • parvekkeen nimi on Matti. — Tên của ban công là Matti. • Tapaan parveketta huomenna. — Tôi gặp ban công ngày mai.
Xem trang chi tiết parveke →
📦
passi
hộ chiếu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passi on laukussa.
Hộ chiếu trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • Tiedän passin hinnan. — Tôi biết giá hộ chiếu. • Tarvitsen passia. — Tôi cần hộ chiếu. • Se on passissa. — Nó ở trong hộ chiếu.
Xem trang chi tiết passi →
📦
pasta
mì ống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pasta — mì ống
💬 Ví dụ câu
Syön pastaa.
Tôi ăn mì ống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat) Ví dụ khác: • pasta on hyvää. — mì ống ngon. • pastan maku on hyvä. — Vị của mì ống ngon.
Xem trang chi tiết pasta →
📦
pasuuna
kèn trombone
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pasuuna — kèn trombone
💬 Ví dụ câu
Tämä on pasuuna.
Đây là kèn trombone.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen pasuunaa. — Tôi cần kèn trombone. • Se on pasuunassa. — Nó ở trong kèn trombone.
Xem trang chi tiết pasuuna →
📦
pehmeä
mềm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pehmeä — mềm
💬 Ví dụ câu
Sohva on pehmeä.
Sofa mềm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm giác Ví dụ khác: • Tiedän pehmeän hinnan. — Tôi biết giá mềm. • Tarvitsen pehmeää. — Tôi cần mềm.
Xem trang chi tiết pehmeä →
📦
peili
gương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peili — gương
💬 Ví dụ câu
Katson peiliin.
Tôi nhìn vào gương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • peili on uusi. — gương mới. • peilin väri on valkoinen. — Màu của gương là trắng. • Tarvitsen uutta peiliä. — Tôi cần gương mới.
Xem trang chi tiết peili →
📦
pelastaja
nhân viên cứu hộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelastaja — nhân viên cứu hộ
💬 Ví dụ câu
Hän on pelastaja.
Anh ấy là nhân viên cứu hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen pelastajaa. — Tôi cần nhân viên cứu hộ. • Se on pelastajassa. — Nó ở trong nhân viên cứu hộ. • pelastajan nimi on Matti. — Tên của nhân viên cứu hộ là Matti.
Xem trang chi tiết pelastaja →
📦
pelata jalkapalloa
chơi bóng đá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelata jalkapalloa — chơi bóng đá
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa lauantaisin.
Tôi chơi bóng đá vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • pelata jalkapalloa on tärkeä. — chơi bóng đá quan trọng. • Missä pelata jalkapalloa on? — chơi bóng đá ở đâu?
Xem trang chi tiết pelata jalkapalloa →
📦
pelätä
sợ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelätä — sợ
💬 Ví dụ câu
Haluan pelätä.
Tôi muốn sợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen pelätää. — Tôi cần sợ. • Se on pelätässä. — Nó ở trong sợ. • Menen pelätään. — Tôi đi đến sợ.
Xem trang chi tiết pelätä →
📦
pelata
chơi (thể thao)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelata — chơi (thể thao)
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa.
Tôi chơi bóng đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä) Ví dụ khác: • Pelaatko tennistä? — Bạn chơi tennis không?
Xem trang chi tiết pelata →
📦
peli
trò chơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peli — trò chơi
💬 Ví dụ câu
Tämä on peli.
Đây là trò chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen peliä. — Tôi cần trò chơi. • pelin hinta on sopiva. — Giá trò chơi phù hợp. • Se on pelissä. — Nó ở trong trò chơi.
Xem trang chi tiết peli →
📦
pelikaani
bồ nông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelikaani — bồ nông
💬 Ví dụ câu
Tämä on pelikaani.
Đây là bồ nông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen pelikaania. — Tôi cần bồ nông. • Se on pelikaanissa. — Nó ở trong bồ nông.
Xem trang chi tiết pelikaani →
📦
pelko
nỗi sợ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelko — nỗi sợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on pelko.
Đây là nỗi sợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen pelkoa. — Tôi cảm thấy nỗi sợ. • pelkon tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi sợ mạnh mẽ. • Elän pelkossa. — Tôi sống trong nỗi sợ.
Xem trang chi tiết pelko →
📦
pellava
vải lanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pellava — vải lanh
💬 Ví dụ câu
Tämä on pellava.
Đây là vải lanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen pellavaa. — Tôi cần vải lanh. • Se on pellavassa. — Nó ở trong vải lanh.
Xem trang chi tiết pellava →