📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
lataus — sự sạc, mức pin, lượt tải về
💬 Ví dụ câu
Puhelimen lataus on enää viisi prosenttia.
Mức pin của điện thoại chỉ còn năm phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lattia — sàn
💬 Ví dụ câu
Lattialla on matto.
Trên sàn có thảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà
Ví dụ khác:
• Pesen lattian. — Tôi lau sàn.
• Tämä on lattia. — Đây là sàn.
• Tarvitsen lattiaa. — Tôi cần sàn.
📦
📖 Từ gốc
laturi — sạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on laturi.
Đây là sạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laturia. — Tôi cần sạc.
• laturin hinta on sopiva. — Giá sạc phù hợp.
• Se on laturissa. — Nó ở trong sạc.
📦
📖 Từ gốc
lauantai — thứ Bảy
💬 Ví dụ câu
Tämä on lauantai.
Đây là thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on lauantai. — Đây là thứ Bảy.
• lauantai on tärkeä. — thứ Bảy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
laude — băng ghế (bệ ngồi) trong sauna
💬 Ví dụ câu
Istu ylimmälle lauteelle, niin tunnet kuumuuden paremmin.
Hãy ngồi lên băng ghế trên cùng thì bạn sẽ cảm thấy nóng hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laudeliina — khăn lót ghế sauna (để ngồi trong sauna)
💬 Ví dụ câu
Otan aina laudeliinan mukaan, kun menen saunaan.
Tôi luôn mang theo khăn lót ghế khi đi vào sauna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laukku — túi xách
💬 Ví dụ câu
Laukussa on kirja.
Trong túi có sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Otan laukun mukaan. — Tôi mang túi theo.
• Tämä on laukku. — Đây là túi xách.
• Tarvitsen laukkua. — Tôi cần túi xách.
📦
📖 Từ gốc
laulaa — hát
💬 Ví dụ câu
Laulan suihkussa.
Tôi hát trong nhà tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tämä on laulaa. — Đây là hát.
• laulaa on tärkeä. — hát quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
laulaja — ca sĩ
💬 Ví dụ câu
laulaja on ystävällinen.
ca sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• laulajan työ on tärkeä. — Công việc của ca sĩ quan trọng.
• Tapaan laulajaa huomenna. — Tôi gặp ca sĩ ngày mai.
• Luotan laulajassa. — Tôi tin tưởng ca sĩ.
📦
📖 Từ gốc
laulaminen — hát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laulaminen.
Đây là hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laulamista. — Tôi cần hát.
• laulamisen hinta on sopiva. — Giá hát phù hợp.
• Se on laulamisessa. — Nó ở trong hát.
📦
📖 Từ gốc
laulu — bài hát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laulu.
Đây là bài hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laulua. — Tôi cần bài hát.
• laulun hinta on sopiva. — Giá bài hát phù hợp.
• Se on laulussa. — Nó ở trong bài hát.
📦
📖 Từ gốc
lautanen — đĩa
💬 Ví dụ câu
Lautanen on pöydällä.
Đĩa ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasen väri on valkoinen. — Màu của đĩa là trắng.
• Tarvitsen uutta lautasta. — Tôi cần đĩa mới.
• lautaset ovat uusia. — Những đĩa mới.
📦
📖 Từ gốc
lautapeli — cờ bàn
💬 Ví dụ câu
lautapeli on mukava.
cờ bàn dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tapaan lautapelia. — Tôi gặp cờ bàn.
• lautapelin työ on tärkeä. — Công việc của cờ bàn quan trọng.
• Luotan lautapelissa. — Tôi tin tưởng cờ bàn.
📦
📖 Từ gốc
lautapelit — trò chơi cờ bàn (board game)
💬 Ví dụ câu
Pelaamme lautapelejä viikonloppuisin.
Chúng tôi chơi board game vào cuối tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lautasliina — khăn ăn
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lautasliinan.
Tôi cần khăn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lautasliina on hyvää. — khăn ăn ngon.
• Syön lautasliinaa. — Tôi ăn khăn ăn.
📦
📖 Từ gốc
lautta — phà
💬 Ví dụ câu
lautta on nopea.
phà nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lauttaa. — Tôi lái phà.
• Istun lauttassa. — Tôi ngồi trong phà.
• Nousen lauttaan. — Tôi lên phà.
📦
📖 Từ gốc
lehmä — bò
💬 Ví dụ câu
lehmä on söpö.
bò dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen lehmää. — Tôi thấy bò.
• lehmän nimi on Musti. — Tên bò là Musti.
• lehmällä on nälkä. — bò đang đói.
📦
📖 Từ gốc
lehmus — cây đoạn (linden)
💬 Ví dụ câu
Puiston suuren lehmuksen alla on mukava istua varjossa.
Ngồi dưới bóng cây đoạn lớn trong công viên rất dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lehti — lá
💬 Ví dụ câu
lehti on kaunis.
lá đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• lehtin väri on vihreä. — Màu lá là xanh.
• Näen lehtiä. — Tôi thấy lá.
• Lintu on lehtissä. — Chim ở trên lá.
📦
📖 Từ gốc
leikata — cắt (cỏ)
💬 Ví dụ câu
Haluan leikata.
Tôi muốn cắt (cỏ).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikataa. — Tôi cần cắt (cỏ).
• Se on leikatassa. — Nó ở trong cắt (cỏ).
• Menen leikataan. — Tôi đi đến cắt (cỏ).