📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
onnettomuus — tai nạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on onnettomuus.
Đây là tai nạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnettomuusta. — Tôi cần tai nạn.
• onnettomuusen hinta on sopiva. — Giá tai nạn phù hợp.
• Se on onnettomuusessa. — Nó ở trong tai nạn.
📦
📖 Từ gốc
onni — hạnh phúc
💬 Ví dụ câu
Tämä on onni.
Đây là hạnh phúc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnia. — Tôi cần hạnh phúc.
• onnin hinta on sopiva. — Giá hạnh phúc phù hợp.
• Se on onnissa. — Nó ở trong hạnh phúc.
📦
📖 Từ gốc
onnittelut — lời chúc mừng
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat onnittelut.
Đây là lời chúc mừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnittelutta. — Tôi cần lời chúc mừng.
• Se on onnittelutissa. — Nó ở trong lời chúc mừng.
• Menen onnittelutiin. — Tôi đi đến lời chúc mừng.
📦
📖 Từ gốc
ooppera — nhà hát opera
💬 Ví dụ câu
Käymme oopperassa.
Chúng tôi đi nhà hát opera.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• ooppera on lähellä. — nhà hát opera ở gần.
• oopperan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hát opera là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên.
• Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên.
• oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Haluan opettaa.
Tôi muốn dạy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen opettaaa. — Tôi cần dạy.
• Se on opettaassa. — Nó ở trong dạy.
• Menen opettaaan. — Tôi đi đến dạy.
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Opettajan nimi on Liisa.
Tên giáo viên là Liisa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Soitan opettajalle. — Tôi gọi cho giáo viên.
• Opettajat ovat kokouksessa. — Các giáo viên đang họp.
• opettaja on mukava. — giáo viên dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
opintotuki — trợ cấp học tập
💬 Ví dụ câu
Tämä on opintotuki.
Đây là trợ cấp học tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan opintotukia. — Tôi trả trợ cấp học tập.
• opintotukin määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp học tập lớn.
• Tarvitsen opintotukia. — Tôi cần trợ cấp học tập.
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
opiskelija on ystävällinen.
sinh viên thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• opiskelijan työ on tärkeä. — Công việc của sinh viên quan trọng.
• Tapaan opiskelijaa huomenna. — Tôi gặp sinh viên ngày mai.
• Luotan opiskelijassa. — Tôi tin tưởng sinh viên.
📦
📖 Từ gốc
opiskelija-asunto — nhà sinh viên
💬 Ví dụ câu
Asun opiskelija-asunnossa.
Tôi sống ở nhà sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từopiskelija-asunto-
📦
📖 Từ gốc
opiskelijakortti — thẻ sinh viên
💬 Ví dụ câu
Näytä opiskelijakortti.
Cho xem thẻ sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän opiskelijakortin hinnan. — Tôi biết giá thẻ sinh viên.
• Tarvitsen opiskelijakorttia. — Tôi cần thẻ sinh viên.
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea.
Tôi học tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Opiskelin yliopistossa. — Tôi đã học ở đại học.
📦
📖 Từ gốc
oppia — học
💬 Ví dụ câu
Haluan oppia.
Tôi muốn học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oppiaa. — Tôi cần học.
• Se on oppiassa. — Nó ở trong học.
• Menen oppiaan. — Tôi đi đến học.
📦
📖 Từ gốc
oppikirja — sách giáo khoa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppikirja.
Đây là sách giáo khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Maksan oppikirjaa. — Tôi trả sách giáo khoa.
• oppikirjan määrä on suuri. — Số lượng sách giáo khoa lớn.
• Tarvitsen oppikirjaa. — Tôi cần sách giáo khoa.
📦
📖 Từ gốc
oppilas — học sinh
💬 Ví dụ câu
oppilas on ystävällinen.
học sinh thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• oppilasen työ on tärkeä. — Công việc của học sinh quan trọng.
• Tapaan oppilasta huomenna. — Tôi gặp học sinh ngày mai.
• Luotan oppilasessa. — Tôi tin tưởng học sinh.
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppitunti.
Đây là tiết học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oppituntia. — Tôi cần tiết học.
• oppituntin hinta on sopiva. — Giá tiết học phù hợp.
• Se on oppituntissa. — Nó ở trong tiết học.
📦
📖 Từ gốc
optikko — bác sĩ mắt
💬 Ví dụ câu
Hän on optikko.
Anh ấy là bác sĩ mắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen optikkoa. — Tôi cần bác sĩ mắt.
• Se on optikkossa. — Nó ở trong bác sĩ mắt.
• optikkon nimi on Matti. — Tên của bác sĩ mắt là Matti.
📦
📖 Từ gốc
oranssi — cam
💬 Ví dụ câu
Appelsiini on oranssi.
Cam màu cam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Tiedän oranssin hinnan. — Tôi biết giá cam.
• Tarvitsen oranssia. — Tôi cần cam.
📦
📖 Từ gốc
osake — cổ phiếu
💬 Ví dụ câu
Tämä on osake.
Đây là cổ phiếu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan osaketta. — Tôi trả cổ phiếu.
• osaken määrä on suuri. — Số lượng cổ phiếu lớn.
• Tarvitsen osaketta. — Tôi cần cổ phiếu.
📦
📖 Từ gốc
osamäärä — thương
💬 Ví dụ câu
Tämä on osamäärä.
Đây là thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen osamäärää. — Tôi cần thương.
• Se on osamäärässä. — Nó ở trong thương.