📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
lämpötila — nhiệt độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpötila.
Đây là nhiệt độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämpötilaa. — Tôi cần nhiệt độ.
• Se on lämpötilassa. — Nó ở trong nhiệt độ.
📦
📖 Từ gốc
lamppu — đèn
💬 Ví dụ câu
Lamppu on pöydällä.
Đèn ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Laitan lampun päälle. — Tôi bật đèn.
• Tarvitsen uutta lamppua. — Tôi cần đèn mới.
• Kirja on lampulla. — Sách ở trên đèn.
📦
📖 Từ gốc
lanka — sợi chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanka.
Đây là sợi chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lankaa. — Tôi cần sợi chỉ.
• Se on lankassa. — Nó ở trong sợi chỉ.
📦
📖 Từ gốc
länsi — phía tây
💬 Ví dụ câu
Turku on lännessä.
Turku ở phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aurinko laskee länteen. — Mặt trời lặn về phía tây.
📦
📖 Từ gốc
länteen — về phía tây
💬 Ví dụ câu
Aja länteen.
Lái về phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
lantio — hông
💬 Ví dụ câu
lantio on mukava.
hông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tapaan lantioa. — Tôi gặp hông.
• lantion työ on tärkeä. — Công việc của hông quan trọng.
• Luotan lantiossa. — Tôi tin tưởng hông.
📦
📖 Từ gốc
lanttu — củ cải Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanttu.
Đây là củ cải Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lanttua. — Tôi cần củ cải Thụy Điển.
• Se on lanttussa. — Nó ở trong củ cải Thụy Điển.
• Tiedän lanttun hinnan. — Tôi biết giá củ cải Thụy Điển.
📦
📖 Từ gốc
lapsi — con
💬 Ví dụ câu
Lapsen nimi on Emma.
Tên đứa trẻ là Emma.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Meillä on kaksi lasta. — Chúng tôi có hai con.
• Annan lapselle jäätelön. — Tôi cho đứa trẻ kem.
• lapsi on mukava. — con dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
lapsilisä — trợ cấp trẻ em
💬 Ví dụ câu
Tämä on lapsilisä.
Đây là trợ cấp trẻ em.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan lapsilisää. — Tôi trả trợ cấp trẻ em.
• lapsilisän määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp trẻ em lớn.
• Tarvitsen lapsilisää. — Tôi cần trợ cấp trẻ em.
📦
📖 Từ gốc
lasi — ly
💬 Ví dụ câu
Juon vettä lasista.
Tôi uống nước từ ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lasi on uusi. — ly mới.
• lasin väri on valkoinen. — Màu của ly là trắng.
• Tarvitsen uutta lasia. — Tôi cần ly mới.
📦
📖 Từ gốc
laskettelu — trượt tuyết đổ dốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskettelu.
Đây là trượt tuyết đổ dốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laskettelua. — Tôi cần trượt tuyết đổ dốc.
• Se on laskettelussa. — Nó ở trong trượt tuyết đổ dốc.
📦
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước chay
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskiainen.
Đây là lễ trước chay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laskiaista. — Tôi cần lễ trước chay.
• laskiaisen hinta on sopiva. — Giá lễ trước chay phù hợp.
• Luotan laskiaisessa. — Tôi tin tưởng lễ trước chay.
📦
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Saisinko laskun?
Tôi lấy hóa đơn được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola)
Ví dụ khác:
• lasku on suuri. — hóa đơn lớn.
• Maksan laskua. — Tôi trả hóa đơn.
📦
📖 Từ gốc
lastenhuone — phòng trẻ em
💬 Ví dụ câu
Lapset nukkuvat lastenhuoneessa.
Trẻ em ngủ ở phòng trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• lastenhuone on mukava. — phòng trẻ em dễ thương.
• lastenhuoneen nimi on Matti. — Tên của phòng trẻ em là Matti.
📦
📖 Từ gốc
lattia — sàn
💬 Ví dụ câu
Lattialla on matto.
Trên sàn có thảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà
Ví dụ khác:
• Pesen lattian. — Tôi lau sàn.
• Tämä on lattia. — Đây là sàn.
• Tarvitsen lattiaa. — Tôi cần sàn.
📦
📖 Từ gốc
laturi — sạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on laturi.
Đây là sạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laturia. — Tôi cần sạc.
• laturin hinta on sopiva. — Giá sạc phù hợp.
• Se on laturissa. — Nó ở trong sạc.
📦
📖 Từ gốc
lauantai — thứ Bảy
💬 Ví dụ câu
Tämä on lauantai.
Đây là thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on lauantai. — Đây là thứ Bảy.
• lauantai on tärkeä. — thứ Bảy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
laukku — túi xách
💬 Ví dụ câu
Laukussa on kirja.
Trong túi có sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Otan laukun mukaan. — Tôi mang túi theo.
• Tämä on laukku. — Đây là túi xách.
• Tarvitsen laukkua. — Tôi cần túi xách.
📦
📖 Từ gốc
laulaa — hát
💬 Ví dụ câu
Laulan suihkussa.
Tôi hát trong nhà tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tämä on laulaa. — Đây là hát.
• laulaa on tärkeä. — hát quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
laulaja — ca sĩ
💬 Ví dụ câu
laulaja on ystävällinen.
ca sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• laulajan työ on tärkeä. — Công việc của ca sĩ quan trọng.
• Tapaan laulajaa huomenna. — Tôi gặp ca sĩ ngày mai.
• Luotan laulajassa. — Tôi tin tưởng ca sĩ.