📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
suostua — đồng ý, ưng thuận
💬 Ví dụ câu
Hän suostui tulemaan juhliin.
Cô ấy đồng ý đến dự tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
suppea — hẹp, giới hạn
💬 Ví dụ câu
Suppea vakuutus on halvempi.
Gói bảo hiểm giới hạn thì rẻ hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
suunnilleen — khoảng chừng, xấp xỉ
💬 Ví dụ câu
Matka kestää suunnilleen tunnin.
Chuyến đi mất khoảng chừng một tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
suunnitella — lên kế hoạch
💬 Ví dụ câu
Suunnittelemme matkaa Lappiin.
Chúng tôi đang lên kế hoạch chuyến đi Lapland.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
synttärit — sinh nhật (văn nói của syntymäpäivät)
💬 Ví dụ câu
Tuletko mun synttäreille?
Cậu đến dự sinh nhật tớ chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
syntymäpäivät — tiệc sinh nhật
💬 Ví dụ câu
Vietämme lapsen syntymäpäiviä kotona.
Chúng tôi tổ chức sinh nhật cho con ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
syopa — ung thư
💬 Ví dụ câu
Syöpä todettiin ajoissa.
Ung thư được phát hiện kịp thời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (syöpä).
📦
📖 Từ gốc
syttyä — bắt lửa, bốc cháy, bật sáng (tự nó cháy)
💬 Ví dụ câu
Kuivat puut syttyvät nopeasti.
Gỗ khô bắt lửa nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sytyttää — đốt, thắp, châm (lửa, đèn)
💬 Ví dụ câu
Hän sytyttää kynttilät pöydälle.
Cô ấy thắp những ngọn nến trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tää — cái này (văn nói của tämä)
💬 Ví dụ câu
Tää puhelin on tosi hyvä.
Cái điện thoại này rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
taakse — ra phía sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
taidenäyttely — triển lãm nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on uusi taidenäyttely.
Trong thành phố có một triển lãm nghệ thuật mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
taitaa
có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taitaa — có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
💬 Ví dụ câu
Taitaa olla jo myöhä, minun pitää lähteä kotiin.
Có lẽ muộn rồi, tôi phải về nhà thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tajuta — nhận ra, chợt hiểu
💬 Ví dụ câu
Tajusin, että olin väärässä.
Tôi nhận ra rằng mình đã sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
takaa — từ phía sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
takaisin — trở lại, quay lại
💬 Ví dụ câu
Lennän takaisin Helsinkiin sunnuntaina.
Tôi bay về lại Helsinki vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
takapuoli — mông
💬 Ví dụ câu
Istuin liian kauan, takapuoli puutui.
Ngồi quá lâu, mông tê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
takia — vì, do
💬 Ví dụ câu
Myöhästyin sateen takia.
Tôi trễ vì mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
takuu — bảo hành
💬 Ví dụ câu
Puhelimella on kahden vuoden takuu.
Điện thoại có bảo hành hai năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
takuutodistus — giấy chứng nhận bảo hành
💬 Ví dụ câu
Sain takuutodistuksen kaupasta.
Tôi nhận được giấy bảo hành từ cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.