Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Gia đình
›
kihloissa
kihloissa
đã đính hôn
👨👩👧👦 Gia đình
Lưu từ
Yêu thích
👨👩👧👦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
He ovat kihloissa.
Họ đã đính hôn.
Từ trước
ukki
Từ tiếp
eronnut
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm