📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
jää — băng
💬 Ví dụ câu
Tämä on jää.
Đây là băng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jäää. — Tôi cần băng.
• Se on jäässä. — Nó ở trong băng.
• Menen jäään. — Tôi đi đến băng.
📦
📖 Từ gốc
jäädä — ở lại
💬 Ví dụ câu
Jäin kotiin, koska satoi.
Tôi ở nhà vì trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jäädä kiinni — bị bắt, bị tóm
💬 Ví dụ câu
Varas jäi kiinni nopeasti.
Kẻ trộm đã nhanh chóng bị bắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jäähalli — sân băng
💬 Ví dụ câu
Tämä on jäähalli.
Đây là sân băng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jäähallia. — Tôi cần sân băng.
• Se on jäähallissa. — Nó ở trong sân băng.
• jäähallin maku on hyvä. — Vị của sân băng ngon.
📦
📖 Từ gốc
jääkaappi — tủ lạnh
💬 Ví dụ câu
Maito on jääkaapissa.
Sữa ở trong tủ lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Laitan ruoan jääkaappiin. — Tôi để đồ ăn vào tủ lạnh.
• jääkaappi on uusi. — tủ lạnh mới.
• jääkaapin väri on valkoinen. — Màu của tủ lạnh là trắng.
📦
📖 Từ gốc
jääkiekko — khúc côn cầu trên băng (văn nói: lätkä)
💬 Ví dụ câu
Jääkiekko on Suomen suosituin urheilulaji.
Khúc côn cầu trên băng là môn thể thao được ưa chuộng nhất ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jääkiekko — khúc côn cầu
💬 Ví dụ câu
Katsomme jääkiekkoa.
Chúng tôi xem khúc côn cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Tämä on jääkiekko. — Đây là khúc côn cầu.
• Tiedän jääkiekon hinnan. — Tôi biết giá khúc côn cầu.
📦
📖 Từ gốc
jääkiekko-ottelu — trận đấu khúc côn cầu
💬 Ví dụ câu
Katsoimme jääkiekko-ottelun televisiosta.
Chúng tôi đã xem trận khúc côn cầu trên TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jääpalloilu — bóng trên băng
💬 Ví dụ câu
Tämä on jääpalloilu.
Đây là bóng trên băng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jääpalloilua. — Tôi cần bóng trên băng.
• Se on jääpalloilussa. — Nó ở trong bóng trên băng.
📦
📖 Từ gốc
jäätelö — kem
💬 Ví dụ câu
Syön jäätelöä.
Tôi ăn kem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Pidän jäätelöstä. — Tôi thích kem.
• Kuusi jäätelöä. — Sáu cây kem.
• jäätelö on mukava. — kem dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
jäinen — băng giá
💬 Ví dụ câu
Se on jäinen.
Nó băng giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jäistä. — Tôi cần băng giá.
• Se on jäisessä. — Nó ở trong băng giá.
• Menen jäiseen. — Tôi đi đến băng giá.
📦
📖 Từ gốc
jäkälä — địa y
💬 Ví dụ câu
Pohjoisessa poro syö talvella jäkälää.
Ở phương bắc, tuần lộc ăn địa y vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jakaminen — chia sẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on jakaminen.
Đây là chia sẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jakamista. — Tôi cần chia sẻ.
• Se on jakamisessa. — Nó ở trong chia sẻ.
📦
📖 Từ gốc
jakolasku — phép chia
💬 Ví dụ câu
Tämä on jakolasku.
Đây là phép chia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jakolaskua. — Tôi cần phép chia.
• Se on jakolaskussa. — Nó ở trong phép chia.
📦
📖 Từ gốc
jakso — giai đoạn, kỳ học ngắn (= periodi)
💬 Ví dụ câu
Ensimmäinen jakso kestää kaksi kuukautta.
Kỳ học đầu tiên kéo dài hai tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jakso — giai đoạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on jakso.
Đây là giai đoạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jaksoa. — Tôi cần giai đoạn.
• Se on jaksossa. — Nó ở trong giai đoạn.
• Tiedän jakson hinnan. — Tôi biết giá giai đoạn.
📦
📖 Từ gốc
jalka — chân
💬 Ví dụ câu
Jalka on kipeä.
Chân bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Menen jalan. — Tôi đi bộ.
• Tarvitsen jalkaa. — Tôi cần chân.
• Se on jalassa. — Nó ở trong chân.
📦
📖 Từ gốc
jalkakäytävä — vỉa hè
💬 Ví dụ câu
Kävele jalkakäytävällä.
Đi bộ trên vỉa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Älä pyöräile jalkakäytävällä. — Đừng đạp xe trên vỉa hè.
📦
📖 Từ gốc
jalkapallo — bóng đá (văn nói: futis)
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa joka viikko.
Tôi chơi bóng đá mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jalkapallo — bóng đá
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa.
Tôi chơi bóng đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Katsomme jalkapalloa. — Chúng tôi xem bóng đá.
• Tämä on jalkapallo. — Đây là bóng đá.
• Tiedän jalkapallon hinnan. — Tôi biết giá bóng đá.