📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
keinu — xích đu
💬 Ví dụ câu
Tämä on keinu.
Đây là xích đu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen keinua. — Tôi cần xích đu.
• keinun hinta on sopiva. — Giá xích đu phù hợp.
• Se on keinussa. — Nó ở trong xích đu.
📦
📖 Từ gốc
keittää — luộc/nấu
💬 Ví dụ câu
Keitän perunoita.
Tôi luộc khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Keitä vettä! — Đun nước!
📦
📖 Từ gốc
keittiö — bếp
💬 Ví dụ câu
Keittiössä on iso pöytä.
Trong bếp có bàn lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Teen ruokaa keittiössä. — Tôi nấu ăn trong bếp.
• keittiö on lähellä. — bếp ở gần.
• keittiön osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bếp là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
keitto — canh/súp
💬 Ví dụ câu
Syön keittoa.
Tôi ăn súp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• keitto on mukava. — canh/súp dễ thương.
• keiton nimi on Matti. — Tên của canh/súp là Matti.
• keitot ovat mukavia. — Những canh/súp dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
keksi — bánh quy
💬 Ví dụ câu
Syön keksejä.
Tôi ăn bánh quy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• keksi on hyvää. — bánh quy ngon.
• keksin maku on hyvä. — Vị của bánh quy ngon.
• Syön keksiä. — Tôi ăn bánh quy.
📦
📖 Từ gốc
Kela — cơ quan BHXH Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Kela on lähellä.
cơ quan BHXH Phần Lan ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Kelan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan BHXH Phần Lan ở trung tâm.
• Olen Kelassa. — Tôi ở trong cơ quan BHXH Phần Lan.
• Menen Kelaan. — Tôi đi vào cơ quan BHXH Phần Lan.
📦
📖 Từ gốc
kelkkahiihto — trượt xe luge
💬 Ví dụ câu
Tämä on kelkkahiihto.
Đây là trượt xe luge.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kelkkahiihtoa. — Tôi cần trượt xe luge.
• Se on kelkkahiihtossa. — Nó ở trong trượt xe luge.
📦
📖 Từ gốc
kellari — tầng hầm
💬 Ví dụ câu
Asun kellarissa.
Tôi sống ở tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkellari-
📦
📖 Từ gốc
kellarikomero — kho tầng hầm
💬 Ví dụ câu
Tavarat ovat kellarikomeroissa.
Đồ ở kho tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trong tòa nhà
Ví dụ khác:
• kellarikomero on lähellä. — kho tầng hầm ở gần.
• kellarikomeron osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ kho tầng hầm là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
kello — đồng hồ
💬 Ví dụ câu
Mitä kello on?
Mấy giờ rồi?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Kello on kolme. — 3 giờ.
• kellon väri on valkoinen. — Màu của đồng hồ là trắng.
• Tarvitsen uutta kelloa. — Tôi cần đồng hồ mới.
📦
📖 Từ gốc
Kello on neljä. — 4 giờ.
💬 Ví dụ câu
Kello on neljä.
Bây giờ là 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ
Ví dụ khác:
• Kello on neljä. on tärkeä. — 4 giờ. quan trọng.
• Missä Kello on neljä. on? — 4 giờ. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Kello on puoli viisi. — 4 giờ 30.
💬 Ví dụ câu
Kello on puoli viisi.
Bây giờ là 4 giờ 30.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ
Ví dụ khác:
• Kello on puoli viisi. on tärkeä. — 4 giờ 30. quan trọng.
• Missä Kello on puoli viisi. on? — 4 giờ 30. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Kello on viisitoista vaille viisi. — 4 giờ 45.
💬 Ví dụ câu
Kello on viisitoista vaille viisi.
Bây giờ là 4 giờ 45.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ
Ví dụ khác:
• Kello on viisitoista vaille viisi. on tärkeä. — 4 giờ 45. quan trọng.
• Missä Kello on viisitoista vaille viisi. on? — 4 giờ 45. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Kello on viisitoista yli neljä. — 4 giờ 15.
💬 Ví dụ câu
Kello on viisitoista yli neljä.
Bây giờ là 4 giờ 15.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ
Ví dụ khác:
• Kello on viisitoista yli neljä. on tärkeä. — 4 giờ 15. quan trọng.
• Missä Kello on viisitoista yli neljä. on? — 4 giờ 15. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
kelloseppä — thợ sửa đồng hồ
💬 Ví dụ câu
Hän on kelloseppä.
Anh ấy là thợ sửa đồng hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kelloseppää. — Tôi cần thợ sửa đồng hồ.
• Se on kelloseppässä. — Nó ở trong thợ sửa đồng hồ.
• kelloseppän väri on valkoinen. — Màu của thợ sửa đồng hồ là trắng.
📦
📖 Từ gốc
keltainen — vàng
💬 Ví dụ câu
Aurinko on keltainen.
Mặt trời màu vàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Tiedän keltaisen hinnan. — Tôi biết giá vàng.
• Tarvitsen keltaista. — Tôi cần vàng.
• keltaiset ovat täällä. — Những vàng ở đây.
📦
📖 Từ gốc
kelvata — đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
💬 Ví dụ câu
Tämä lippu kelpaa myös bussiin.
Vé này dùng được cả trên xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (kelpaan).
📦
📖 Từ gốc
kemia — hóa học
💬 Ví dụ câu
Tämä on kemia.
Đây là hóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kemiaa. — Tôi cần hóa học.
• kemian hinta on sopiva. — Giá hóa học phù hợp.
• Se on kemiassa. — Nó ở trong hóa học.
📦
📖 Từ gốc
kemisti — nhà hóa học
💬 Ví dụ câu
Hän on kemisti.
Anh ấy là nhà hóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kemistiä. — Tôi cần nhà hóa học.
• Se on kemistissä. — Nó ở trong nhà hóa học.
• kemistin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hóa học là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
kengät — giày
💬 Ví dụ câu
Puen kengät.
Tôi mang giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• Uudet kengät ovat kauniit. — Giày mới đẹp.
• kenkien väri on sininen. — Màu giày là xanh.
• Ostan uutta kenkiä. — Tôi mua giày mới.