Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
jälkeen
sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jälkeen — sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jälkeen →
📦
jälkiruoka
món tráng miệng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jälkiruoka — món tráng miệng
💬 Ví dụ câu
Haluatko jälkiruokaa?
Bạn muốn tráng miệng không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng Ví dụ khác: • jälkiruoka on hyvää. — món tráng miệng ngon. • jälkiruoan maku on hyvä. — Vị của món tráng miệng ngon.
Xem trang chi tiết jälkiruoka →
📦
jänis
con thỏ rừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jänis — con thỏ rừng
💬 Ví dụ câu
Näin metsässä valkoisen jäniksen lumen keskellä.
Tôi đã thấy một con thỏ rừng màu trắng giữa tuyết trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jänis →
📦
jännittää
hồi hộp, căng thẳng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jännittää — hồi hộp, căng thẳng
💬 Ví dụ câu
Minua jännittää ennen koetta.
Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jännittää →
📦
Japani
Nhật Bản
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Japani — Nhật Bản
💬 Ví dụ câu
Matkustan Japaniin.
Tôi đi Nhật Bản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Japani. — Đây là Nhật Bản. • Se on Japanissa. — Nó ở trong Nhật Bản.
Xem trang chi tiết Japani →
📦
japanilainen
người Nhật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
japanilainen — người Nhật
💬 Ví dụ câu
Japanilainen ruoka on hyvää.
Đồ ăn Nhật ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • japanilaisen nimi on Matti. — Tên của người Nhật là Matti. • japanilaiset ovat mukavia. — Những người Nhật dễ thương.
Xem trang chi tiết japanilainen →
📦
järjestää
tổ chức
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestää — tổ chức
💬 Ví dụ câu
Opisto järjestää monta kurssia.
Trung tâm tổ chức nhiều khóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestää →
📦
järjestää
sắp xếp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestää — sắp xếp
💬 Ví dụ câu
Haluan järjestää.
Tôi muốn sắp xếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen järjestäää. — Tôi cần sắp xếp. • Se on järjestäässä. — Nó ở trong sắp xếp. • Menen järjestäään. — Tôi đi đến sắp xếp.
Xem trang chi tiết järjestää →
📦
järjestelmä
hệ thống
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestelmä — hệ thống
💬 Ví dụ câu
Tiedot ovat nyt järjestelmässä.
Thông tin giờ đã có trong hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestelmä →
📦
järjestelmällinen
có tổ chức, ngăn nắp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestelmällinen — có tổ chức, ngăn nắp
💬 Ví dụ câu
Sihteeri on todella järjestelmällinen.
Cô thư ký làm việc rất ngăn nắp, có tổ chức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestelmällinen →
📦
järvi
hồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järvi — hồ
💬 Ví dụ câu
järvi on lähellä.
hồ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • järvin osoite on keskustassa. — Địa chỉ hồ ở trung tâm. • Olen järvissä. — Tôi ở trong hồ. • Menen järviin. — Tôi đi vào hồ.
Xem trang chi tiết järvi →
📦
jäte
rác thải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jäte — rác thải
💬 Ví dụ câu
Tämä on jäte.
Đây là rác thải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường Ví dụ khác: • Tarvitsen jäteä. — Tôi cần rác thải. • Se on jätessä. — Nó ở trong rác thải.
Xem trang chi tiết jäte →
📦
jatka ostoksia
tiếp tục mua sắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jatka ostoksia — tiếp tục mua sắm
💬 Ví dụ câu
Voit jatkaa ostoksia tai maksaa heti.
Bạn có thể tiếp tục mua sắm hoặc thanh toán ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jatka ostoksia →
📦
jatkaa
tiếp tục
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jatkaa — tiếp tục
💬 Ví dụ câu
Jatkan opiskelua.
Tôi tiếp tục học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jatkaa →
📦
jauhot
bột mì
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jauhot — bột mì
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen jauhoja.
Tôi cần bột mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác Ví dụ khác: • Tämä on jauhot. — Đây là bột mì. • jauhot on tärkeä. — bột mì quan trọng.
Xem trang chi tiết jauhot →
📦
jazz
nhạc jazz
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jazz — nhạc jazz
💬 Ví dụ câu
Tämä on jazz.
Đây là nhạc jazz.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen jazzta. — Tôi cần nhạc jazz. • Se on jazzissa. — Nó ở trong nhạc jazz.
Xem trang chi tiết jazz →
📦
jep
ừ, đúng thế (văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jep — ừ, đúng thế (văn nói)
💬 Ví dụ câu
Jep, nähdään huomenna!
Ừ, mai gặp nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jep →
📦
jo
đã/rồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jo — đã/rồi
💬 Ví dụ câu
Oletko jo töissä?
Bạn đã đi làm chưa?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on jo. — Đây là đã/rồi. • jo on tärkeä. — đã/rồi quan trọng.
Xem trang chi tiết jo →
📦
jogurtti
sữa chua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jogurtti — sữa chua
💬 Ví dụ câu
Syön jogurttia.
Tôi ăn sữa chua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • jogurtti on hyvää. — sữa chua ngon. • jogurtin maku on hyvä. — Vị của sữa chua ngon.
Xem trang chi tiết jogurtti →
📦
johtaja
giám đốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
johtaja — giám đốc
💬 Ví dụ câu
Hän on johtaja.
Anh ấy là giám đốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen johtajaa. — Tôi cần giám đốc. • Se on johtajassa. — Nó ở trong giám đốc. • johtajan nimi on Matti. — Tên của giám đốc là Matti.
Xem trang chi tiết johtaja →