📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kenkäkauppa — cửa hàng giày
💬 Ví dụ câu
kenkäkauppa on lähellä.
cửa hàng giày ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• kenkäkauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng giày ở trung tâm.
• Olen kenkäkauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng giày.
• Menen kenkäkauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng giày.
📦
📖 Từ gốc
kenraali — tướng
💬 Ví dụ câu
Hän on kenraali.
Anh ấy là tướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kenraalia. — Tôi cần tướng.
• Se on kenraalissa. — Nó ở trong tướng.
• Tiedän kenraalin hinnan. — Tôi biết giá tướng.
📦
📖 Từ gốc
kenttä — sân
💬 Ví dụ câu
kenttä on lähellä.
sân ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• kenttän osoite on keskustassa. — Địa chỉ sân ở trung tâm.
• Olen kenttässä. — Tôi ở trong sân.
• Menen kenttään. — Tôi đi vào sân.
📦
📖 Từ gốc
keräily — sưu tầm
💬 Ví dụ câu
Tämä on keräily.
Đây là sưu tầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen keräilyä. — Tôi cần sưu tầm.
• keräilyn hinta on sopiva. — Giá sưu tầm phù hợp.
• Se on keräilyssä. — Nó ở trong sưu tầm.
📦
📖 Từ gốc
kerma — kem (nấu ăn)
💬 Ví dụ câu
Lisään kermaa kastikkeeseen.
Tôi thêm kem vào nước sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• kerma on mukava. — kem (nấu ăn) dễ thương.
• kerman nimi on Matti. — Tên của kem (nấu ăn) là Matti.
📦
📖 Từ gốc
kerros — tầng
💬 Ví dụ câu
Asun kerroksessa.
Tôi sống ở tầng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từkysymys
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkerrokse-
📦
📖 Từ gốc
kerrostalo — chung cư
💬 Ví dụ câu
Asun kerrostalossa.
Tôi sống ở chung cư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkerrostalo-
📦
📖 Từ gốc
kertoa — kể
💬 Ví dụ câu
Haluan kertoa.
Tôi muốn kể.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kertoaa. — Tôi cần kể.
• Se on kertoassa. — Nó ở trong kể.
• Menen kertoaan. — Tôi đi đến kể.
📦
📖 Từ gốc
kertolasku — phép nhân
💬 Ví dụ câu
Tämä on kertolasku.
Đây là phép nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kertolaskua. — Tôi cần phép nhân.
• Se on kertolaskussa. — Nó ở trong phép nhân.
📦
📖 Từ gốc
kesä — mùa hè
💬 Ví dụ câu
Kesällä on lämmin.
Mùa hè ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mùa (Vuodenajat)
Ví dụ khác:
• Suomen kesä on kaunis. — Mùa hè Phần Lan đẹp.
• Tiedän kesän hinnan. — Tôi biết giá mùa hè.
• Tarvitsen kesää. — Tôi cần mùa hè.
📦
📖 Từ gốc
kesäkurpitsa — bí ngòi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kesäkurpitsa.
Đây là bí ngòi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kesäkurpitsaa. — Tôi cần bí ngòi.
• Se on kesäkurpitsassa. — Nó ở trong bí ngòi.
• Tiedän kesäkurpitsan hinnan. — Tôi biết giá bí ngòi.
📦
📖 Từ gốc
kesäkuu — tháng 6
💬 Ví dụ câu
Tämä on kesäkuu.
Đây là tháng sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on kesäkuu. — Đây là tháng 6.
• Se on kesäkuussa. — Nó ở trong tháng 6.
📦
📖 Từ gốc
keskellä — ở giữa/trung tâm
💬 Ví dụ câu
Tori on keskellä kaupunkia.
Chợ ở giữa thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen keskelle huonetta. — Tôi đi vào giữa phòng.
📦
📖 Từ gốc
keskiviikko — thứ Tư
💬 Ví dụ câu
Tämä on keskiviikko.
Đây là thứ Tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on keskiviikko. — Đây là thứ Tư.
• keskiviikko on tärkeä. — thứ Tư quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
keskustella — thảo luận
💬 Ví dụ câu
Keskustelemme asiasta.
Chúng tôi thảo luận về việc đó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kestää — kéo dài; chịu đựng
💬 Ví dụ câu
Matka kestää kolme tuntia.
Chuyến đi kéo dài ba tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (kestän).
📦
📖 Từ gốc
kestävyys — bền vững
💬 Ví dụ câu
Tämä on kestävyys.
Đây là bền vững.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kestävyystä. — Tôi cần bền vững.
• Se on kestävyysissä. — Nó ở trong bền vững.
📦
📖 Từ gốc
ketsuppi — tương cà
💬 Ví dụ câu
Haluatko ketsuppia?
Bạn muốn tương cà không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on ketsuppi. — Đây là tương cà.
• Tiedän ketsupin hinnan. — Tôi biết giá tương cà.
📦
📖 Từ gốc
kettu — cáo
💬 Ví dụ câu
kettu on hyvää.
cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Syön kettua. — Tôi ăn cáo.
• Ostan kettua kaupasta. — Tôi mua cáo ở cửa hàng.
• kettun maku on hyvä. — Vị của cáo ngon.
📦
📖 Từ gốc
kevät — mùa xuân
💬 Ví dụ câu
Keväällä lumi sulaa.
Mùa xuân tuyết tan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mùa (Vuodenajat)
Ví dụ khác:
• Kevät tulee! — Mùa xuân đến!
• Tiedän kevään hinnan. — Tôi biết giá mùa xuân.
• Tarvitsen kevättä. — Tôi cần mùa xuân.