📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
juoksu — chạy bộ
💬 Ví dụ câu
Juoksu on hyvä harrastus.
Chạy bộ là một sở thích tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
juoksu — chạy bộ
💬 Ví dụ câu
Käyn juoksulla.
Tôi đi chạy bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Tämä on juoksu. — Đây là chạy bộ.
• Tiedän juoksun hinnan. — Tôi biết giá chạy bộ.
• Tarvitsen juoksua. — Tôi cần chạy bộ.
📦
📖 Từ gốc
juomaraha — tiền tip
💬 Ví dụ câu
Annan juomarahaa.
Tôi để tiền tip.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng
Ví dụ khác:
• juomaraha on suuri. — tiền tip lớn.
• juomarahan määrä on suuri. — Số lượng tiền tip lớn.
📦
📖 Từ gốc
juontaja — MC
💬 Ví dụ câu
Hän on juontaja.
Anh ấy là MC.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen juontajaa. — Tôi cần MC.
• Se on juontajassa. — Nó ở trong MC.
• Tiedän juontajan hinnan. — Tôi biết giá MC.
📦
📖 Từ gốc
juosta — chạy
💬 Ví dụ câu
Juoksen puistossa.
Tôi chạy trong công viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tämä on juosta. — Đây là chạy.
• juosta on tärkeä. — chạy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
just — vừa, đúng (văn nói của juuri)
💬 Ví dụ câu
Tulin just kotiin.
Tôi vừa mới về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jutella — tán gẫu, trò chuyện
💬 Ví dụ câu
Juttelemme kahvilla.
Chúng tôi tán gẫu bên cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
juttu — chuyện, thứ, món (văn nói)
💬 Ví dụ câu
Se oli hauska juttu.
Đó là một chuyện vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
juuri — rễ
💬 Ví dụ câu
juuri on kaunis.
rễ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• juurin väri on vihreä. — Màu rễ là xanh.
• Näen juuria. — Tôi thấy rễ.
• Lintu on juurissa. — Chim ở trên rễ.
📦
📖 Từ gốc
juusto — phô mai
💬 Ví dụ câu
Syön juustoa.
Tôi ăn phô mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Laitan juustoa leivän päälle. — Tôi để phô mai lên bánh mì.
• Tämä on juusto. — Đây là phô mai.
• Tiedän juuston hinnan. — Tôi biết giá phô mai.
📦
📖 Từ gốc
kaakao — ca cao
💬 Ví dụ câu
Juon kaakaota.
Tôi uống ca cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Tämä on kaakao. — Đây là ca cao.
• Tiedän kaakaon hinnan. — Tôi biết giá ca cao.
📦
📖 Từ gốc
kaali — bắp cải
💬 Ví dụ câu
Lisään kaalia keittoon.
Tôi thêm bắp cải vào súp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on kaali. — Đây là bắp cải.
• Tiedän kaalin hinnan. — Tôi biết giá bắp cải.
📦
📖 Từ gốc
käännös — bản dịch
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen käännöksen suomeksi.
Tôi cần bản dịch tiếng Phần của tấm bằng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käännöstoimisto — dịch vụ dịch thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on käännöstoimisto.
Đây là dịch vụ dịch thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käännöstoimistoa. — Tôi cần dịch vụ dịch thuật.
• käännöstoimiston hinta on sopiva. — Giá dịch vụ dịch thuật phù hợp.
• Se on käännöstoimistossa. — Nó ở trong dịch vụ dịch thuật.
📦
📖 Từ gốc
käänny oikealle — rẽ phải
💬 Ví dụ câu
Käänny oikealle seuraavasta risteyksestä.
Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käänny oikealle kirkon jälkeen. — Rẽ phải sau nhà thờ.
📦
📖 Từ gốc
käänny vasemmalle — rẽ trái
💬 Ví dụ câu
Käänny vasemmalle risteyksessä.
Rẽ trái ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käänny vasemmalle liikennevaloista. — Rẽ trái ở đèn giao thông.
📦
📖 Từ gốc
kääntää — quay / dịch
💬 Ví dụ câu
Käännän tekstin.
Tôi dịch văn bản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kääntyä — rẽ / quẹo
💬 Ví dụ câu
Haluan kääntyä.
Tôi muốn quay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Käännyin väärään suuntaan. — Tôi rẽ nhầm hướng.
📦
📖 Từ gốc
kaappi — tủ
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat kaapissa.
Quần áo ở trong tủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Avaan kaapin. — Tôi mở tủ.
• kaappi on uusi. — tủ mới.
• Tarvitsen uutta kaappia. — Tôi cần tủ mới.
📦
📖 Từ gốc
kaareva — cong
💬 Ví dụ câu
Se on kaareva.
Nó cong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaarevaa. — Tôi cần cong.
• Se on kaarevassa. — Nó ở trong cong.
• Menen kaarevaan. — Tôi đi đến cong.