Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
juoksu
chạy bộ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juoksu — chạy bộ
💬 Ví dụ câu
Juoksu on hyvä harrastus.
Chạy bộ là một sở thích tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juoksu →
📦
juoksu
chạy bộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juoksu — chạy bộ
💬 Ví dụ câu
Käyn juoksulla.
Tôi đi chạy bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao Ví dụ khác: • Tämä on juoksu. — Đây là chạy bộ. • Tiedän juoksun hinnan. — Tôi biết giá chạy bộ. • Tarvitsen juoksua. — Tôi cần chạy bộ.
Xem trang chi tiết juoksu →
📦
juomaraha
tiền tip
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juomaraha — tiền tip
💬 Ví dụ câu
Annan juomarahaa.
Tôi để tiền tip.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng Ví dụ khác: • juomaraha on suuri. — tiền tip lớn. • juomarahan määrä on suuri. — Số lượng tiền tip lớn.
Xem trang chi tiết juomaraha →
📦
juontaja
MC
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juontaja — MC
💬 Ví dụ câu
Hän on juontaja.
Anh ấy là MC.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen juontajaa. — Tôi cần MC. • Se on juontajassa. — Nó ở trong MC. • Tiedän juontajan hinnan. — Tôi biết giá MC.
Xem trang chi tiết juontaja →
📦
juosta
chạy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juosta — chạy
💬 Ví dụ câu
Juoksen puistossa.
Tôi chạy trong công viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on juosta. — Đây là chạy. • juosta on tärkeä. — chạy quan trọng.
Xem trang chi tiết juosta →
📦
just
vừa, đúng (văn nói của juuri)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
just — vừa, đúng (văn nói của juuri)
💬 Ví dụ câu
Tulin just kotiin.
Tôi vừa mới về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết just →
📦
jutella
tán gẫu, trò chuyện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jutella — tán gẫu, trò chuyện
💬 Ví dụ câu
Juttelemme kahvilla.
Chúng tôi tán gẫu bên cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jutella →
📦
juttu
chuyện, thứ, món (văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juttu — chuyện, thứ, món (văn nói)
💬 Ví dụ câu
Se oli hauska juttu.
Đó là một chuyện vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juttu →
📦
juuri
rễ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juuri — rễ
💬 Ví dụ câu
juuri on kaunis.
rễ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • juurin väri on vihreä. — Màu rễ là xanh. • Näen juuria. — Tôi thấy rễ. • Lintu on juurissa. — Chim ở trên rễ.
Xem trang chi tiết juuri →
📦
juusto
phô mai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juusto — phô mai
💬 Ví dụ câu
Syön juustoa.
Tôi ăn phô mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • Laitan juustoa leivän päälle. — Tôi để phô mai lên bánh mì. • Tämä on juusto. — Đây là phô mai. • Tiedän juuston hinnan. — Tôi biết giá phô mai.
Xem trang chi tiết juusto →
📦
kaakao
ca cao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaakao — ca cao
💬 Ví dụ câu
Juon kaakaota.
Tôi uống ca cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • Tämä on kaakao. — Đây là ca cao. • Tiedän kaakaon hinnan. — Tôi biết giá ca cao.
Xem trang chi tiết kaakao →
📦
kaali
bắp cải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaali — bắp cải
💬 Ví dụ câu
Lisään kaalia keittoon.
Tôi thêm bắp cải vào súp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Tämä on kaali. — Đây là bắp cải. • Tiedän kaalin hinnan. — Tôi biết giá bắp cải.
Xem trang chi tiết kaali →
📦
käännös
bản dịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käännös — bản dịch
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen käännöksen suomeksi.
Tôi cần bản dịch tiếng Phần của tấm bằng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käännös →
📦
käännöstoimisto
dịch vụ dịch thuật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käännöstoimisto — dịch vụ dịch thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on käännöstoimisto.
Đây là dịch vụ dịch thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Tarvitsen käännöstoimistoa. — Tôi cần dịch vụ dịch thuật. • käännöstoimiston hinta on sopiva. — Giá dịch vụ dịch thuật phù hợp. • Se on käännöstoimistossa. — Nó ở trong dịch vụ dịch thuật.
Xem trang chi tiết käännöstoimisto →
📦
käänny oikealle
rẽ phải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käänny oikealle — rẽ phải
💬 Ví dụ câu
Käänny oikealle seuraavasta risteyksestä.
Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Käänny oikealle kirkon jälkeen. — Rẽ phải sau nhà thờ.
Xem trang chi tiết käänny oikealle →
📦
käänny vasemmalle
rẽ trái
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käänny vasemmalle — rẽ trái
💬 Ví dụ câu
Käänny vasemmalle risteyksessä.
Rẽ trái ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Käänny vasemmalle liikennevaloista. — Rẽ trái ở đèn giao thông.
Xem trang chi tiết käänny vasemmalle →
📦
kääntää
quay / dịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kääntää — quay / dịch
💬 Ví dụ câu
Käännän tekstin.
Tôi dịch văn bản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kääntää →
📦
kääntyä
rẽ / quẹo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kääntyä — rẽ / quẹo
💬 Ví dụ câu
Haluan kääntyä.
Tôi muốn quay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Käännyin väärään suuntaan. — Tôi rẽ nhầm hướng.
Xem trang chi tiết kääntyä →
📦
kaappi
tủ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaappi — tủ
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat kaapissa.
Quần áo ở trong tủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ Ví dụ khác: • Avaan kaapin. — Tôi mở tủ. • kaappi on uusi. — tủ mới. • Tarvitsen uutta kaappia. — Tôi cần tủ mới.
Xem trang chi tiết kaappi →
📦
kaareva
cong
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaareva — cong
💬 Ví dụ câu
Se on kaareva.
Nó cong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen kaarevaa. — Tôi cần cong. • Se on kaarevassa. — Nó ở trong cong. • Menen kaarevaan. — Tôi đi đến cong.
Xem trang chi tiết kaareva →