Bỏ qua đến nội dung

kenttä

sân
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 kenttä on lähellä.
sân ở gần.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ kenttä kentät là sân (chủ ngữ)
Genetiivicủa kentän kenttien của sân
Partitiivimột phần kenttää kenttiä một phần / chưa xác định: sân
Inessiiviở trong kentässä kentissä ở trong sân
Elatiivira khỏi kentästä kentistä từ trong sân ra
Illatiivivào trong kenttään kenttiin vào trong sân
Adessiiviở trên kentällä kentillä ở trên / tại sân
Ablatiivitừ trên kentältä kentiltä từ sân (rời khỏi)
Allatiivilên/cho kentälle kentille đến / cho sân
Essiivivới tư cách kenttänä kenttinä với tư cách là sân
Translatiivitrở thành kentäksi kentiksi trở thành sân
Abessiivikhông có kentättä kentittä không có sân