📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kaulakoru — dây chuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaulakoru.
Đây là dây chuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaulakorua. — Tôi cần dây chuyền.
• Se on kaulakorussa. — Nó ở trong dây chuyền.
📦
📖 Từ gốc
kaulaliina — khăn choàng cổ
💬 Ví dụ câu
Laitan kaulaliinan.
Tôi quàng khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• kaulaliina on hyvää. — khăn choàng cổ ngon.
• Syön kaulaliinaa. — Tôi ăn khăn choàng cổ.
📦
📖 Từ gốc
kaunis — đẹp
💬 Ví dụ câu
Talo on kaunis.
Ngôi nhà đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Kauniin talon edessä on puisto. — Trước ngôi nhà đẹp có công viên.
• Tänään on kaunis ilma. — Hôm nay thời tiết đẹp.
• Tarvitsen kaunista. — Tôi cần đẹp.
📦
📖 Từ gốc
kauppa — cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Menen kauppaan.
Tôi đi đến cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Olen kaupassa. — Tôi đang ở cửa hàng.
• Tulen kaupasta. — Tôi đi từ cửa hàng về.
• kauppa on lähellä. — cửa hàng ở gần.
📦
📖 Từ gốc
kauppahalli — chợ thực phẩm
💬 Ví dụ câu
Ostan kalaa kauppahallista.
Tôi mua cá ở chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• kauppahalli on lähellä. — chợ thực phẩm ở gần.
• kauppahallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chợ thực phẩm là Mannerheimintie 1.
• Olen kauppahallissa. — Tôi ở trong chợ thực phẩm.
📦
📖 Từ gốc
kauppakeskus — trung tâm thương mại
💬 Ví dụ câu
Kauppakeskuksessa on monta kauppaa.
Trung tâm thương mại có nhiều cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Tämä on kauppakeskus. — Đây là trung tâm thương mại.
• Tiedän kauppakeskuksen hinnan. — Tôi biết giá trung tâm thương mại.
📦
📖 Từ gốc
kauppamatka — đi chợ
💬 Ví dụ câu
kauppamatka on lähellä.
đi chợ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• kauppamatkan osoite on keskustassa. — Địa chỉ đi chợ ở trung tâm.
• Olen kauppamatkassa. — Tôi ở trong đi chợ.
• Menen kauppamatkaan. — Tôi đi vào đi chợ.
📦
📖 Từ gốc
kaupungintalo — tòa thị chính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaupungintalo.
Đây là tòa thị chính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaupungintaloa. — Tôi cần tòa thị chính.
• Se on kaupungintalossa. — Nó ở trong tòa thị chính.
• Tiedän kaupungintalon hinnan. — Tôi biết giá tòa thị chính.
📦
📖 Từ gốc
kaura — yến mạch
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaura.
Đây là yến mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kauraa. — Tôi cần yến mạch.
• Se on kaurassa. — Nó ở trong yến mạch.
• Tiedän kauran hinnan. — Tôi biết giá yến mạch.
📦
📖 Từ gốc
kävellä — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Kävelen töihin.
Tôi đi bộ đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Kävelimme puistossa. — Chúng tôi đã đi bộ trong công viên.
📦
📖 Từ gốc
kävellen — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Menen kävellen.
Tôi đi bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tulen kävellen töihin. — Tôi đi bộ đến chỗ làm.
📦
📖 Từ gốc
kävely — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Kävely on terveellistä.
Đi bộ lành mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Tiedän kävelyn hinnan. — Tôi biết giá đi bộ.
• Tarvitsen kävelyä. — Tôi cần đi bộ.
📦
📖 Từ gốc
kaveri — bạn (bè)
💬 Ví dụ câu
Matkustan kaverin kanssa.
Tôi đi du lịch cùng bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
käydä — ghé thăm
💬 Ví dụ câu
Käyn kaupassa.
Tôi ghé cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Kävin lääkärillä. — Tôi đã đi bác sĩ.
📦
📖 Từ gốc
käydä suihkussa — tắm
💬 Ví dụ câu
Käyn suihkussa aamulla.
Tôi tắm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• käydä suihkussa on tärkeä. — tắm quan trọng.
• Missä käydä suihkussa on? — tắm ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
käyntikortti — danh thiếp
💬 Ví dụ câu
Tässä käyntikorttini.
Đây là danh thiếp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• käyntikortti on mukava. — danh thiếp dễ thương.
• käyntikortin nimi on Matti. — Tên của danh thiếp là Matti.
• Tapaan käyntikorttia huomenna. — Tôi gặp danh thiếp ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
käytävä — hành lang
💬 Ví dụ câu
Tämä on käytävä.
Đây là hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käytävää. — Tôi cần hành lang.
• käytävän hinta on sopiva. — Giá hành lang phù hợp.
• Se on käytävässä. — Nó ở trong hành lang.
📦
📖 Từ gốc
käyttää — sử dụng
💬 Ví dụ câu
Käytän tietokonetta.
Tôi dùng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käyttöjärjestelmä — hệ điều hành
💬 Ví dụ câu
Tämä on käyttöjärjestelmä.
Đây là hệ điều hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käyttöjärjestelmää. — Tôi cần hệ điều hành.
• Se on käyttöjärjestelmässä. — Nó ở trong hệ điều hành.
📦
📖 Từ gốc
keihäänheitto — ném lao
💬 Ví dụ câu
Tämä on keihäänheitto.
Đây là ném lao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen keihäänheittoa. — Tôi cần ném lao.
• Se on keihäänheittossa. — Nó ở trong ném lao.