keskustella
thảo luận
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Keskustelemme asiasta.
Chúng tôi thảo luận về việc đó.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä keskustelen opettajan kanssa. — Tôi thảo luận với giáo viên.
- 🟧 Quá khứ: Eilen keskustelin pomon kanssa palkasta. — Hôm qua tôi đã thảo luận với sếp về lương.
- 🟥 Phủ định: En keskustele politiikasta. — Tôi không thảo luận về chính trị.
- ❓ Câu hỏi: Keskusteletko sinä asiasta heidän kanssaan? — Bạn có thảo luận chuyện đó với họ không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | keskustelen | keskustelin |
| sinäbạn | keskustelet | keskustelit |
| hänanh/cô ấy | keskustelee | keskusteli |
| mechúng tôi | keskustelemme | keskustelimme |
| tecác bạn | keskustelette | keskustelitte |
| hehọ | keskustelevat | keskustelivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en keskustele · et keskustele · ei keskustele · emme/ette/eivät keskustele