Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
olla naimisissa
đã kết hôn (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla naimisissa — đã kết hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
He ovat olleet naimisissa kymmenen vuotta.
Họ đã kết hôn được mười năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla naimisissa →
📦
olla
//ˈolːɑ//
là / ở / có
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla — là / ở / có
💬 Ví dụ câu
Minä olen opiskelija.
Tôi là sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla →
📦
olla pahoillaan
lấy làm tiếc, áy náy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla pahoillaan — lấy làm tiếc, áy náy
💬 Ví dụ câu
Olen pahoillani, että myöhästyin.
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla pahoillaan →
📦
olla pakko
bắt buộc phải
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla pakko — bắt buộc phải
💬 Ví dụ câu
Minun on pakko opiskella tänään.
Hôm nay tôi bắt buộc phải học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla pakko →
📦
olla perillä
/ˈolːɑ ˈperilːæ/
đã đến nơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla perillä — đã đến nơi
💬 Ví dụ câu
Olemme jo perillä Rovaniemellä.
Chúng tôi đã đến Rovaniemi rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết olla perillä →
📦
olla rakastunut
đang yêu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla rakastunut — đang yêu
💬 Ví dụ câu
Olen rakastunut sinuun.
Em đang yêu anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla rakastunut →
📦
olla tarjouksessa
đang có giá khuyến mãi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla tarjouksessa — đang có giá khuyến mãi
💬 Ví dụ câu
Kahvi on tarjouksessa tällä viikolla.
Cà phê đang được khuyến mãi tuần này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla tarjouksessa →
📦
olla valmis
sẵn sàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla valmis — sẵn sàng
💬 Ví dụ câu
Olen valmis aloittamaan heti.
Tôi sẵn sàng bắt đầu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla valmis →
📦
olla voimassa
còn hiệu lực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla voimassa — còn hiệu lực
💬 Ví dụ câu
Takuu on voimassa kaksi vuotta.
Bảo hành có hiệu lực hai năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla voimassa →
📦
olla vuorossa
vào ca, đến lượt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla vuorossa — vào ca, đến lượt
💬 Ví dụ câu
Olen vuorossa tänään iltapäivällä.
Hôm nay tôi vào ca buổi chiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla vuorossa →
📦
oma-aloitteinen
chủ động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oma-aloitteinen — chủ động
💬 Ví dụ câu
Etsimme oma-aloitteista työntekijää.
Chúng tôi tìm nhân viên chủ động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oma-aloitteinen →
📦
omavastuu
mức tự chịu (phần khấu trừ bảo hiểm)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
omavastuu — mức tự chịu (phần khấu trừ bảo hiểm)
💬 Ví dụ câu
Omavastuu on 150 euroa.
Mức tự chịu là 150 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết omavastuu →
📦
ominaisuus
đặc tính, tính năng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ominaisuus — đặc tính, tính năng
💬 Ví dụ câu
Puhelimessa on monta hyvää ominaisuutta.
Điện thoại có nhiều tính năng tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ominaisuus →
📦
ommella
may (quần áo)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ommella — may (quần áo)
💬 Ví dụ câu
Äiti ompelee minulle mekon.
Mẹ may cho tôi một chiếc váy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ommella →
📦
ompelukone
máy may
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ompelukone — máy may
💬 Ví dụ câu
Äiti ompelee mekon ompelukoneella.
Mẹ may váy bằng máy may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ompelukone →
📦
onneksi
may là
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onneksi — may là
💬 Ví dụ câu
Onneksi sää on hyvä.
May là thời tiết đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết onneksi →
📦
onnitella
chúc mừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onnitella — chúc mừng
💬 Ví dụ câu
Onnittelemme hääparia.
Chúng tôi chúc mừng cô dâu chú rể.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết onnitella →
📦
opas
hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo kaupungin historiasta.
Hướng dẫn viên kể về lịch sử thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opas →
📦
opetella
tập, học (một kỹ năng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opetella — tập, học (một kỹ năng)
💬 Ví dụ câu
Opettelen ajamaan autoa.
Tôi đang tập lái ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opetella →
📦
opettaa
dạy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Äiti opettaa minua laittamaan ruokaa.
Mẹ dạy tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opettaa →