Bỏ qua đến nội dung

kenraali

tướng
💼
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän on kenraali.
Anh ấy là tướng.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ kenraali kenraalit là tướng (chủ ngữ)
Genetiivicủa kenraalin kenraalien của tướng
Partitiivimột phần kenraalia kenraaleita một phần / chưa xác định: tướng
Inessiiviở trong kenraalissa kenraaleissa ở trong tướng
Elatiivira khỏi kenraalista kenraaleista từ trong tướng ra
Illatiivivào trong kenraaliin kenraaleihin vào trong tướng
Adessiiviở trên kenraalilla kenraaleilla ở trên / tại tướng
Ablatiivitừ trên kenraalilta kenraaleilta từ tướng (rời khỏi)
Allatiivilên/cho kenraalille kenraaleille đến / cho tướng
Essiivivới tư cách kenraalina kenraaleina với tư cách là tướng
Translatiivitrở thành kenraaliksi kenraaleiksi trở thành tướng
Abessiivikhông có kenraalitta kenraaleitta không có tướng