📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kasvitieteellinen puutarha — vườn bách thảo
💬 Ví dụ câu
Kävimme kasvitieteellisessä puutarhassa.
Chúng tôi đã đi vườn bách thảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasvitieteellinen puutarhaa. — Tôi cần vườn bách thảo.
• Se on kasvitieteellinen puutarhassa. — Nó ở trong vườn bách thảo.
• kasvitieteellinen puutarhan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ vườn bách thảo là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
kasvot — khuôn mặt
💬 Ví dụ câu
Pesen kasvot.
Tôi rửa mặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Tämä on kasvot. — Đây là khuôn mặt.
• Tarvitsen kasvoja. — Tôi cần khuôn mặt.
📦
📖 Từ gốc
käteinen — tiền mặt
💬 Ví dụ câu
Tämä on käteinen.
Đây là tiền mặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tunnen käteistä. — Tôi cảm thấy tiền mặt.
• Ymmärrän käteisen. — Tôi hiểu tiền mặt.
• käteisessä on virhe. — Trong tiền mặt có lỗi.
📦
📖 Từ gốc
kateus — sự ghen tị
💬 Ví dụ câu
Tämä on kateus.
Đây là sự ghen tị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen kateusta. — Tôi cảm thấy sự ghen tị.
• kateusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự ghen tị mạnh mẽ.
• Elän kateusessa. — Tôi sống trong sự ghen tị.
📦
📖 Từ gốc
kätilö — nữ hộ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on kätilö.
Anh ấy là nữ hộ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kätilöä. — Tôi cần nữ hộ sinh.
• Se on kätilössä. — Nó ở trong nữ hộ sinh.
• Tiedän kätilön hinnan. — Tôi biết giá nữ hộ sinh.
📦
📖 Từ gốc
katkarapu — tôm
💬 Ví dụ câu
Syön katkarapua.
Tôi ăn tôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on katkarapu. — Đây là tôm.
• Tiedän katkaravun hinnan. — Tôi biết giá tôm.
📦
📖 Từ gốc
katsastus — đăng kiểm xe
💬 Ví dụ câu
katsastus on hyvää.
đăng kiểm xe ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Syön katsastusta. — Tôi ăn đăng kiểm xe.
• Ostan katsastusta. — Tôi mua đăng kiểm xe.
• katsastksen maku on hyvä. — Vị của đăng kiểm xe ngon.
📦
📖 Từ gốc
katsoa — xem/nhìn
💬 Ví dụ câu
Haluan katsoa.
Tôi muốn xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen katsoaa. — Tôi cần xem/nhìn.
• Se on katsoassa. — Nó ở trong xem/nhìn.
• Menen katsoaan. — Tôi đi đến xem/nhìn.
📦
📖 Từ gốc
katsoa televisiota — xem TV
💬 Ví dụ câu
Katson televisiota illalla.
Tôi xem TV vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối
Ví dụ khác:
• katsoa televisiota on tärkeä. — xem TV quan trọng.
• Missä katsoa televisiota on? — xem TV ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
kattaa — dọn bàn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kattaa.
Đây là dọn bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kattaaa. — Tôi cần dọn bàn.
• Se on kattaassa. — Nó ở trong dọn bàn.
• Menen kattaaan. — Tôi đi đến dọn bàn.
📦
📖 Từ gốc
kättely — bắt tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on kättely.
Đây là bắt tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kättelyä. — Tôi cần bắt tay.
• Se on kättelyssä. — Nó ở trong bắt tay.
• Menen kättelyyn. — Tôi đi đến bắt tay.
📦
📖 Từ gốc
kattila — nồi
💬 Ví dụ câu
Keitän vettä kattilassa.
Tôi đun nước trong nồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• kattila on uusi. — nồi mới.
• kattilan väri on valkoinen. — Màu của nồi là trắng.
• Tarvitsen uutta kattilaa. — Tôi cần nồi mới.
📦
📖 Từ gốc
katto — trần
💬 Ví dụ câu
Katto on korkea.
Trần nhà cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà
Ví dụ khác:
• Tiedän katon hinnan. — Tôi biết giá trần.
• Tarvitsen kattoa. — Tôi cần trần.
• Se on katolla. — Nó ở tại trần.
📦
📖 Từ gốc
katu — phố
💬 Ví dụ câu
Tämä on katu.
Đây là phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen katua. — Tôi cần phố.
• katun hinta on sopiva. — Giá phố phù hợp.
• Se on katussa. — Nó ở trong phố.
📦
📖 Từ gốc
katuvalo — đèn đường
💬 Ví dụ câu
Katuvalot syttyvät illalla.
Đèn đường bật vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Katuvalo ei toimi. — Đèn đường không hoạt động.
📦
📖 Từ gốc
kauas — (đi) ra xa
💬 Ví dụ câu
Älä mene liian kauas.
Đừng đi quá xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
📦
📖 Từ gốc
kaukaa — từ xa
💬 Ví dụ câu
Tulin tänne kaukaa.
Tôi đến đây từ nơi xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
📦
📖 Từ gốc
kaukana — xa
💬 Ví dụ câu
Onko se kaukana?
Nó có xa không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Kaukana täältä. — Xa từ đây.
📦
📖 Từ gốc
kaukosäädin — điều khiển
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaukosäädin.
Đây là điều khiển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• Tiedän kaukosäätimen hinnan. — Tôi biết giá điều khiển.
• Tarvitsen kaukosäädintä. — Tôi cần điều khiển.
📦
📖 Từ gốc
kaula — cổ
💬 Ví dụ câu
Laitan huivin kaulaan.
Tôi quàng khăn quanh cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on kaula. — Đây là cổ.
• Tiedän kaulan hinnan. — Tôi biết giá cổ.
• Tarvitsen kaulaa. — Tôi cần cổ.