Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kasvitieteellinen puutarha
vườn bách thảo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kasvitieteellinen puutarha — vườn bách thảo
💬 Ví dụ câu
Kävimme kasvitieteellisessä puutarhassa.
Chúng tôi đã đi vườn bách thảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen kasvitieteellinen puutarhaa. — Tôi cần vườn bách thảo. • Se on kasvitieteellinen puutarhassa. — Nó ở trong vườn bách thảo. • kasvitieteellinen puutarhan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ vườn bách thảo là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết kasvitieteellinen puutarha →
📦
kasvot
khuôn mặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kasvot — khuôn mặt
💬 Ví dụ câu
Pesen kasvot.
Tôi rửa mặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt Ví dụ khác: • Tämä on kasvot. — Đây là khuôn mặt. • Tarvitsen kasvoja. — Tôi cần khuôn mặt.
Xem trang chi tiết kasvot →
📦
käteinen
tiền mặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käteinen — tiền mặt
💬 Ví dụ câu
Tämä on käteinen.
Đây là tiền mặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tunnen käteistä. — Tôi cảm thấy tiền mặt. • Ymmärrän käteisen. — Tôi hiểu tiền mặt. • käteisessä on virhe. — Trong tiền mặt có lỗi.
Xem trang chi tiết käteinen →
📦
kateus
sự ghen tị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kateus — sự ghen tị
💬 Ví dụ câu
Tämä on kateus.
Đây là sự ghen tị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen kateusta. — Tôi cảm thấy sự ghen tị. • kateusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự ghen tị mạnh mẽ. • Elän kateusessa. — Tôi sống trong sự ghen tị.
Xem trang chi tiết kateus →
📦
kätilö
nữ hộ sinh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kätilö — nữ hộ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on kätilö.
Anh ấy là nữ hộ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen kätilöä. — Tôi cần nữ hộ sinh. • Se on kätilössä. — Nó ở trong nữ hộ sinh. • Tiedän kätilön hinnan. — Tôi biết giá nữ hộ sinh.
Xem trang chi tiết kätilö →
📦
katkarapu
tôm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katkarapu — tôm
💬 Ví dụ câu
Syön katkarapua.
Tôi ăn tôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • Tämä on katkarapu. — Đây là tôm. • Tiedän katkaravun hinnan. — Tôi biết giá tôm.
Xem trang chi tiết katkarapu →
📦
katsastus
đăng kiểm xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katsastus — đăng kiểm xe
💬 Ví dụ câu
katsastus on hyvää.
đăng kiểm xe ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Syön katsastusta. — Tôi ăn đăng kiểm xe. • Ostan katsastusta. — Tôi mua đăng kiểm xe. • katsastksen maku on hyvä. — Vị của đăng kiểm xe ngon.
Xem trang chi tiết katsastus →
📦
katsoa
xem/nhìn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katsoa — xem/nhìn
💬 Ví dụ câu
Haluan katsoa.
Tôi muốn xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen katsoaa. — Tôi cần xem/nhìn. • Se on katsoassa. — Nó ở trong xem/nhìn. • Menen katsoaan. — Tôi đi đến xem/nhìn.
Xem trang chi tiết katsoa →
📦
katsoa televisiota
xem TV
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katsoa televisiota — xem TV
💬 Ví dụ câu
Katson televisiota illalla.
Tôi xem TV vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • katsoa televisiota on tärkeä. — xem TV quan trọng. • Missä katsoa televisiota on? — xem TV ở đâu?
Xem trang chi tiết katsoa televisiota →
📦
kattaa
dọn bàn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kattaa — dọn bàn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kattaa.
Đây là dọn bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen kattaaa. — Tôi cần dọn bàn. • Se on kattaassa. — Nó ở trong dọn bàn. • Menen kattaaan. — Tôi đi đến dọn bàn.
Xem trang chi tiết kattaa →
📦
kättely
bắt tay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kättely — bắt tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on kättely.
Đây là bắt tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen kättelyä. — Tôi cần bắt tay. • Se on kättelyssä. — Nó ở trong bắt tay. • Menen kättelyyn. — Tôi đi đến bắt tay.
Xem trang chi tiết kättely →
📦
kattila
nồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kattila — nồi
💬 Ví dụ câu
Keitän vettä kattilassa.
Tôi đun nước trong nồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng Ví dụ khác: • kattila on uusi. — nồi mới. • kattilan väri on valkoinen. — Màu của nồi là trắng. • Tarvitsen uutta kattilaa. — Tôi cần nồi mới.
Xem trang chi tiết kattila →
📦
katto
trần
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katto — trần
💬 Ví dụ câu
Katto on korkea.
Trần nhà cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • Tiedän katon hinnan. — Tôi biết giá trần. • Tarvitsen kattoa. — Tôi cần trần. • Se on katolla. — Nó ở tại trần.
Xem trang chi tiết katto →
📦
katu
phố
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katu — phố
💬 Ví dụ câu
Tämä on katu.
Đây là phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen katua. — Tôi cần phố. • katun hinta on sopiva. — Giá phố phù hợp. • Se on katussa. — Nó ở trong phố.
Xem trang chi tiết katu →
📦
katuvalo
đèn đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katuvalo — đèn đường
💬 Ví dụ câu
Katuvalot syttyvät illalla.
Đèn đường bật vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Katuvalo ei toimi. — Đèn đường không hoạt động.
Xem trang chi tiết katuvalo →
📦
kauas
/ˈkɑuɑs/
(đi) ra xa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauas — (đi) ra xa
💬 Ví dụ câu
Älä mene liian kauas.
Đừng đi quá xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết kauas →
📦
kaukaa
/ˈkɑukɑː/
từ xa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaukaa — từ xa
💬 Ví dụ câu
Tulin tänne kaukaa.
Tôi đến đây từ nơi xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết kaukaa →
📦
kaukana
xa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaukana — xa
💬 Ví dụ câu
Onko se kaukana?
Nó có xa không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Kaukana täältä. — Xa từ đây.
Xem trang chi tiết kaukana →
📦
kaukosäädin
điều khiển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaukosäädin — điều khiển
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaukosäädin.
Đây là điều khiển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • Tiedän kaukosäätimen hinnan. — Tôi biết giá điều khiển. • Tarvitsen kaukosäädintä. — Tôi cần điều khiển.
Xem trang chi tiết kaukosäädin →
📦
kaula
cổ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaula — cổ
💬 Ví dụ câu
Laitan huivin kaulaan.
Tôi quàng khăn quanh cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • Tämä on kaula. — Đây là cổ. • Tiedän kaulan hinnan. — Tôi biết giá cổ. • Tarvitsen kaulaa. — Tôi cần cổ.
Xem trang chi tiết kaula →