Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ilo
niềm vui
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilo — niềm vui
💬 Ví dụ câu
Lapset tuovat paljon iloa.
Trẻ con mang lại nhiều niềm vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilo →
📦
ilo
niềm vui
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilo — niềm vui
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilo.
Đây là niềm vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực Ví dụ khác: • Tunnen iloa. — Tôi cảm thấy niềm vui. • ilon tunne on voimakas. — Cảm giác niềm vui mạnh mẽ. • Elän ilossa. — Tôi sống trong niềm vui.
Xem trang chi tiết ilo →
📦
iloinen
vui vẻ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
iloinen — vui vẻ
💬 Ví dụ câu
Hän on iloinen.
Anh ấy vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?) Ví dụ khác: • Iloiset lapset leikkivät. — Trẻ em vui vẻ chơi đùa. • Tiedän iloisen hinnan. — Tôi biết giá vui vẻ. • Tarvitsen iloista. — Tôi cần vui vẻ.
Xem trang chi tiết iloinen →
📦
iloita
vui mừng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
iloita — vui mừng
💬 Ví dụ câu
Haluan iloita.
Tôi muốn vui mừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen iloitaa. — Tôi cần vui mừng. • Se on iloitassa. — Nó ở trong vui mừng. • Menen iloitaan. — Tôi đi đến vui mừng.
Xem trang chi tiết iloita →
📦
ilotulitus
pháo hoa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilotulitus — pháo hoa
💬 Ví dụ câu
Ilotulitus alkaa keskiyöllä.
Pháo hoa bắt đầu lúc nửa đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilotulitus →
📦
ilta
tối
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilta — tối
💬 Ví dụ câu
Illalla katsomme televisiota.
Buổi tối chúng tôi xem TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày Ví dụ khác: • Hyvää iltaa! — Chào buổi tối! • Tämä on ilta. — Đây là tối. • Tiedän illan hinnan. — Tôi biết giá tối.
Xem trang chi tiết ilta →
📦
iltapäivä
chiều
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
iltapäivä — chiều
💬 Ví dụ câu
Iltapäivällä menen uimaan.
Buổi chiều tôi đi bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày Ví dụ khác: • Tämä on iltapäivä. — Đây là chiều. • Tiedän iltapäivän hinnan. — Tôi biết giá chiều.
Xem trang chi tiết iltapäivä →
📦
imuri
máy hút bụi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
imuri — máy hút bụi
💬 Ví dụ câu
Tämä on imuri.
Đây là máy hút bụi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng Ví dụ khác: • Tarvitsen imuria. — Tôi cần máy hút bụi. • imurin hinta on sopiva. — Giá máy hút bụi phù hợp. • Vaatteet ovat imurissa. — Quần áo ở trong máy hút bụi.
Xem trang chi tiết imuri →
📦
imuroida
hút bụi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
imuroida — hút bụi
💬 Ví dụ câu
Haluan imuroida.
Tôi muốn hút bụi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen imuroidaa. — Tôi cần hút bụi. • Se on imuroidassa. — Nó ở trong hút bụi. • Menen imuroidaan. — Tôi đi đến hút bụi.
Xem trang chi tiết imuroida →
📦
inkivääri
gừng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
inkivääri — gừng
💬 Ví dụ câu
Tämä on inkivääri.
Đây là gừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen inkivääriä. — Tôi cần gừng. • Se on inkiväärissä. — Nó ở trong gừng. • Menen inkivääriin. — Tôi đi đến gừng.
Xem trang chi tiết inkivääri →
📦
innokas
nhiệt tình, hăng hái
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
innokas — nhiệt tình, hăng hái
💬 Ví dụ câu
Hän on innokas pelaaja.
Anh ấy là người chơi nhiệt tình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết innokas →
📦
innostua
trở nên hào hứng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
innostua — trở nên hào hứng
💬 Ví dụ câu
Innostuin uudesta harrastuksesta.
Tôi hào hứng với sở thích mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết innostua →
📦
innostus
sự hào hứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
innostus — sự hào hứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on innostus.
Đây là sự hào hứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực Ví dụ khác: • Tunnen innostusta. — Tôi cảm thấy sự hào hứng. • innostusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự hào hứng mạnh mẽ. • Elän innostusessa. — Tôi sống trong sự hào hứng.
Xem trang chi tiết innostus →
📦
insinööri
kỹ sư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
insinööri — kỹ sư
💬 Ví dụ câu
Hän on insinööri.
Anh ấy là kỹ sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp Ví dụ khác: • insinöörin nimi on Matti. — Tên của kỹ sư là Matti. • Tapaan insinööriä huomenna. — Tôi gặp kỹ sư ngày mai. • insinöörit ovat mukavia. — Những kỹ sư dễ thương.
Xem trang chi tiết insinööri →
📦
intensiivikurssi
khóa học cấp tốc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
intensiivikurssi — khóa học cấp tốc
💬 Ví dụ câu
Kesällä alkaa suomen kielen intensiivikurssi.
Mùa hè có khóa tiếng Phần cấp tốc bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết intensiivikurssi →
📦
internet
internet
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
internet — internet
💬 Ví dụ câu
Tämä on internet.
Đây là internet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen internettä. — Tôi cần internet. • interneten hinta on sopiva. — Giá internet phù hợp. • Se on internetessä. — Nó ở trong internet.
Xem trang chi tiết internet →
📦
irtaimisto
đồ đạc, tài sản trong nhà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
irtaimisto — đồ đạc, tài sản trong nhà
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa kodin irtaimiston.
Bảo hiểm bồi thường đồ đạc trong nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết irtaimisto →
📦
irtaimistovahinko
thiệt hại về đồ đạc trong nhà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
irtaimistovahinko — thiệt hại về đồ đạc trong nhà
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa irtaimistovahingot.
Bảo hiểm bồi thường các thiệt hại về đồ đạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết irtaimistovahinko →
📦
irtisanominen
sa thải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
irtisanominen — sa thải
💬 Ví dụ câu
Tämä on irtisanominen.
Đây là sa thải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập Ví dụ khác: • Tarvitsen irtisanomista. — Tôi cần sa thải. • irtisanomisen hinta on sopiva. — Giá sa thải phù hợp. • Se on irtisanomisessa. — Nó ở trong sa thải.
Xem trang chi tiết irtisanominen →
📦
isä
bố
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
isä — bố
💬 Ví dụ câu
Isän auto on punainen.
Xe của bố màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình Ví dụ khác: • Soitan isälle. — Tôi gọi cho bố. • Isät ovat puistossa. — Các ông bố ở công viên. • isä on mukava. — bố dễ thương.
Xem trang chi tiết isä →